Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 79.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 280.4° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 7.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.617 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:38
125° Nam Đông Nam
16:49
234° Tây Nam
8h 11m -2m 04s 06:36 18:51 07:17 18:11 07:59 17:29 12:44 147.52
2
08:40
126° Nam Đông Nam
16:49
234° Tây Nam
8h 09m -1m 59s 06:38 18:51 07:18 18:11 08:00 17:29 12:44 147.50
3
08:41
126° Nam Đông Nam
16:48
234° Tây Nam
8h 07m -1m 54s 06:39 18:51 07:19 18:10 08:01 17:28 12:45 147.48
4
08:42
126° Nam Đông Nam
16:48
234° Tây Nam
8h 05m -1m 49s 06:40 18:50 07:20 18:10 08:02 17:28 12:45 147.46
5
08:44
126° Nam Đông Nam
16:47
234° Tây Nam
8h 03m -1m 44s 06:41 18:50 07:21 18:10 08:03 17:27 12:45 147.44
6
08:45
127° Nam Đông Nam
16:47
233° Tây Nam
8h 01m -1m 38s 06:42 18:50 07:22 18:10 08:05 17:27 12:46 147.41
7
08:46
127° Nam Đông Nam
16:47
233° Tây Nam
8h 00m -1m 33s 06:43 18:50 07:23 18:09 08:06 17:27 12:46 147.39
8
08:47
127° Nam Đông Nam
16:46
233° Tây Nam
7h 58m -1m 27s 06:44 18:50 07:24 18:09 08:07 17:27 12:47 147.37
9
08:48
127° Nam Đông Nam
16:46
233° Tây Nam
7h 57m -1m 21s 06:45 18:50 07:25 18:09 08:08 17:27 12:47 147.35
10
08:50
127° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 56m -1m 15s 06:46 18:50 07:26 18:09 08:09 17:26 12:48 147.34
11
08:51
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 55m -1m 09s 06:47 18:50 07:27 18:09 08:10 17:26 12:48 147.32
12
08:52
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 54m -1m 03s 06:47 18:50 07:28 18:09 08:11 17:26 12:49 147.30
13
08:53
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 53m -0m 57s 06:48 18:50 07:29 18:09 08:12 17:26 12:49 147.28
14
08:53
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 52m -0m 51s 06:49 18:50 07:30 18:09 08:13 17:27 12:49 147.27
15
08:54
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 51m -0m 45s 06:50 18:50 07:31 18:10 08:13 17:27 12:50 147.25
16
08:55
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 50m -0m 38s 06:51 18:51 07:31 18:10 08:14 17:27 12:50 147.24
17
08:56
128° Nam Đông Nam
16:46
232° Tây Nam
7h 50m -0m 32s 06:51 18:51 07:32 18:10 08:15 17:27 12:51 147.22
18
08:57
128° Nam Đông Nam
16:47
232° Tây Nam
7h 49m -0m 25s 06:52 18:51 07:33 18:10 08:16 17:28 12:51 147.21
19
08:57
128° Nam Đông Nam
16:47
232° Tây Nam
7h 49m -0m 19s 06:53 18:52 07:33 18:11 08:16 17:28 12:52 147.19
20
08:58
128° Nam Đông Nam
16:47
232° Tây Nam
7h 49m -0m 13s 06:53 18:52 07:34 18:11 08:17 17:28 12:52 147.18
21
08:58
128° Nam Đông Nam
16:48
232° Tây Nam
7h 49m -0m 06s 06:54 18:52 07:34 18:12 08:17 17:29 12:53 147.17
22
08:59
128° Nam Đông Nam
16:48
232° Tây Nam
7h 49m +0m 00s 06:54 18:53 07:35 18:12 08:18 17:29 12:53 147.16
23
08:59
128° Nam Đông Nam
16:49
232° Tây Nam
7h 49m +0m 06s 06:55 18:53 07:35 18:13 08:18 17:30 12:54 147.15
24
09:00
128° Nam Đông Nam
16:49
232° Tây Nam
7h 49m +0m 13s 06:55 18:54 07:36 18:13 08:19 17:30 12:54 147.14
25
09:00
128° Nam Đông Nam
16:50
232° Tây Nam
7h 49m +0m 19s 06:55 18:55 07:36 18:14 08:19 17:31 12:55 147.13
26
09:00
128° Nam Đông Nam
16:51
232° Tây Nam
7h 50m +0m 26s 06:56 18:55 07:37 18:15 08:19 17:32 12:55 147.13
27
09:01
128° Nam Đông Nam
16:52
232° Tây Nam
7h 50m +0m 32s 06:56 18:56 07:37 18:15 08:20 17:32 12:56 147.12
28
09:01
128° Nam Đông Nam
16:52
232° Tây Nam
7h 51m +0m 38s 06:56 18:57 07:37 18:16 08:20 17:33 12:56 147.12
29
09:01
128° Nam Đông Nam
16:53
232° Tây Nam
7h 52m +0m 45s 06:57 18:58 07:37 18:17 08:20 17:34 12:57 147.11
30
09:01
128° Nam Đông Nam
16:54
232° Tây Nam
7h 53m +0m 51s 06:57 18:58 07:37 18:18 08:20 17:35 12:57 147.11
31
09:01
128° Nam Đông Nam
16:55
232° Tây Nam
7h 54m +0m 57s 06:57 18:59 07:38 18:19 08:20 17:36 12:58 147.11

Trong Engels, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Engels

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Engels

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Engels

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí