Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:56 55.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 305.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:41
101° Đông Đông Nam
18:35
259° Tây
10h 53m +3m 54s 05:50 20:26 06:28 19:47 07:07 19:09 13:07 148.22
2
07:39
101° Đông
18:37
260° Tây
10h 57m +3m 55s 05:48 20:28 06:26 19:49 07:05 19:11 13:07 148.26
3
07:37
100° Đông
18:38
260° Tây
11h 01m +3m 55s 05:45 20:30 06:24 19:51 07:03 19:12 13:07 148.29
4
07:34
99° Đông
18:40
261° Tây
11h 05m +3m 55s 05:43 20:32 06:22 19:53 07:00 19:14 13:07 148.33
5
07:32
99° Đông
18:42
262° Tây
11h 09m +3m 56s 05:41 20:33 06:20 19:54 06:58 19:16 13:07 148.37
6
07:30
98° Đông
18:44
262° Tây
11h 13m +3m 56s 05:39 20:35 06:18 19:56 06:56 19:18 13:06 148.41
7
07:28
98° Đông
18:45
263° Tây
11h 17m +3m 56s 05:36 20:37 06:16 19:58 06:54 19:19 13:06 148.45
8
07:26
97° Đông
18:47
263° Tây
11h 21m +3m 57s 05:34 20:39 06:13 19:59 06:52 19:21 13:06 148.49
9
07:23
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 25m +3m 57s 05:32 20:41 06:11 20:01 06:50 19:23 13:06 148.53
10
07:21
96° Đông
18:50
265° Tây
11h 29m +3m 57s 05:29 20:43 06:09 20:03 06:47 19:24 13:05 148.57
11
07:19
95° Đông
18:52
265° Tây
11h 33m +3m 57s 05:27 20:44 06:07 20:05 06:45 19:26 13:05 148.61
12
07:17
94° Đông
18:54
266° Tây
11h 37m +3m 57s 05:25 20:46 06:04 20:06 06:43 19:28 13:05 148.65
13
07:14
94° Đông
18:56
267° Tây
11h 41m +3m 58s 05:22 20:48 06:02 20:08 06:41 19:30 13:05 148.69
14
07:12
93° Đông
18:57
267° Tây
11h 45m +3m 58s 05:20 20:50 06:00 20:10 06:38 19:31 13:04 148.73
15
07:10
92° Đông
18:59
268° Tây
11h 49m +3m 58s 05:17 20:52 05:57 20:12 06:36 19:33 13:04 148.77
16
07:08
92° Đông
19:01
268° Tây
11h 53m +3m 58s 05:15 20:54 05:55 20:14 06:34 19:35 13:04 148.81
17
07:05
91° Đông
19:02
269° Tây
11h 57m +3m 58s 05:12 20:56 05:53 20:15 06:32 19:36 13:04 148.85
18
07:03
91° Đông
19:04
270° Tây
12h 01m +3m 58s 05:10 20:58 05:50 20:17 06:29 19:38 13:03 148.90
19
07:01
90° Đông
19:06
270° Tây
12h 05m +3m 58s 05:07 21:00 05:48 20:19 06:27 19:40 13:03 148.94
20
06:58
89° Đông
19:08
271° Tây
12h 09m +3m 58s 05:05 21:02 05:46 20:21 06:25 19:42 13:03 148.98
21
06:56
89° Đông
19:09
272° Tây
12h 13m +3m 58s 05:02 21:04 05:43 20:23 06:22 19:43 13:02 149.02
22
06:54
88° Đông
19:11
272° Tây
12h 17m +3m 58s 05:00 21:06 05:41 20:24 06:20 19:45 13:02 149.06
23
06:52
87° Đông
19:13
273° Tây
12h 20m +3m 58s 04:57 21:08 05:38 20:26 06:18 19:47 13:02 149.10
24
06:49
87° Đông
19:14
274° Tây
12h 24m +3m 57s 04:54 21:10 05:36 20:28 06:15 19:48 13:01 149.14
25
06:47
86° Đông
19:16
274° Tây
12h 28m +3m 57s 04:52 21:12 05:33 20:30 06:13 19:50 13:01 149.18
26
06:45
86° Đông
19:18
275° Tây
12h 32m +3m 57s 04:49 21:14 05:31 20:32 06:11 19:52 13:01 149.22
27
06:43
85° Đông
19:19
275° Tây
12h 36m +3m 57s 04:46 21:16 05:29 20:34 06:08 19:54 13:01 149.27
28
06:40
84° Đông
19:21
276° Tây
12h 40m +3m 57s 04:44 21:18 05:26 20:36 06:06 19:55 13:00 149.31
29
06:38
84° Đông
19:23
277° Tây
12h 44m +3m 57s 04:41 21:20 05:24 20:37 06:04 19:57 13:00 149.35
30
06:36
83° Đông
19:24
277° Tây
12h 48m +3m 56s 04:38 21:23 05:21 20:39 06:01 19:59 13:00 149.39
31
06:33
82° Đông
19:26
278° Tây
12h 52m +3m 56s 04:35 21:25 05:19 20:41 05:59 20:01 12:59 149.44

Trong Engels, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Engels

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Engels

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Engels

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí