Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 79.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 280.4° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 7.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.617 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Engels

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
59° Đông Đông Bắc
20:43
301° Tây Tây Bắc
15h 24m -3m 06s 02:26 23:33 03:43 22:18 04:37 21:24 13:01 151.83
2
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:41
300° Tây Tây Bắc
15h 20m -3m 09s 02:30 23:29 03:45 22:16 04:39 21:22 13:01 151.81
3
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:40
300° Tây Tây Bắc
15h 17m -3m 11s 02:34 23:25 03:48 22:13 04:41 21:20 13:01 151.79
4
05:23
60° Đông Đông Bắc
20:38
299° Tây Tây Bắc
15h 14m -3m 13s 02:38 23:21 03:50 22:11 04:43 21:18 13:01 151.77
5
05:25
61° Đông Đông Bắc
20:36
299° Tây Tây Bắc
15h 11m -3m 15s 02:42 23:17 03:52 22:08 04:45 21:16 13:01 151.75
6
05:27
61° Đông Đông Bắc
20:34
298° Tây Tây Bắc
15h 07m -3m 17s 02:46 23:13 03:54 22:06 04:46 21:14 13:01 151.73
7
05:28
62° Đông Đông Bắc
20:33
298° Tây Tây Bắc
15h 04m -3m 19s 02:50 23:09 03:57 22:03 04:48 21:12 13:01 151.71
8
05:30
62° Đông Đông Bắc
20:31
297° Tây Tây Bắc
15h 01m -3m 21s 02:53 23:05 04:01 22:01 04:50 21:10 13:01 151.69
9
05:31
63° Đông Đông Bắc
20:29
297° Tây Tây Bắc
14h 57m -3m 23s 02:57 23:02 04:01 21:58 04:52 21:08 13:01 151.67
10
05:33
63° Đông Đông Bắc
20:27
296° Tây Tây Bắc
14h 54m -3m 25s 03:00 22:58 04:03 21:56 04:53 21:06 13:01 151.64
11
05:34
64° Đông Đông Bắc
20:25
296° Tây Tây Bắc
14h 50m -3m 27s 03:03 22:54 04:06 21:53 04:55 21:04 13:00 151.62
12
05:36
64° Đông Đông Bắc
20:23
295° Tây Tây Bắc
14h 47m -3m 28s 03:07 22:51 04:08 21:51 04:57 21:02 13:00 151.60
13
05:37
65° Đông Đông Bắc
20:21
295° Tây Tây Bắc
14h 43m -3m 30s 03:10 22:47 04:10 21:48 04:59 21:00 13:00 151.57
14
05:39
65° Đông Đông Bắc
20:19
294° Tây Tây Bắc
14h 40m -3m 31s 03:13 22:44 04:12 21:46 05:00 20:58 13:00 151.54
15
05:41
66° Đông Đông Bắc
20:17
294° Tây Tây Bắc
14h 36m -3m 33s 03:16 22:40 04:14 21:43 05:02 20:56 13:00 151.52
16
05:42
66° Đông Đông Bắc
20:15
293° Tây Tây Bắc
14h 33m -3m 34s 03:19 22:37 04:16 21:41 05:04 20:53 12:59 151.49
17
05:44
67° Đông Đông Bắc
20:13
293° Tây Tây Bắc
14h 29m -3m 35s 03:22 22:34 04:19 21:38 05:06 20:51 12:59 151.46
18
05:45
68° Đông Đông Bắc
20:11
292° Tây Tây Bắc
14h 26m -3m 36s 03:25 22:30 04:21 21:36 05:08 20:49 12:59 151.43
19
05:47
68° Đông Đông Bắc
20:09
292° Tây Tây Bắc
14h 22m -3m 38s 03:28 22:27 04:23 21:33 05:09 20:47 12:59 151.40
20
05:49
69° Đông Đông Bắc
20:07
291° Tây Tây Bắc
14h 18m -3m 39s 03:31 22:24 04:25 21:30 05:11 20:45 12:59 151.37
21
05:50
69° Đông Đông Bắc
20:05
290° Tây Tây Bắc
14h 15m -3m 40s 03:34 22:21 04:27 21:28 05:13 20:42 12:58 151.34
22
05:52
70° Đông Đông Bắc
20:03
290° Tây Tây Bắc
14h 11m -3m 41s 03:36 22:17 04:29 21:25 05:15 20:40 12:58 151.31
23
05:53
70° Đông Đông Bắc
20:01
289° Tây Tây Bắc
14h 07m -3m 42s 03:39 22:14 04:31 21:23 05:16 20:38 12:58 151.28
24
05:55
71° Đông Đông Bắc
19:59
289° Tây Tây Bắc
14h 04m -3m 42s 03:42 22:11 04:33 21:20 05:18 20:35 12:58 151.24
25
05:57
72° Đông Đông Bắc
19:57
288° Tây Tây Bắc
14h 00m -3m 43s 03:44 22:08 04:35 21:17 05:20 20:33 12:57 151.21
26
05:58
72° Đông Đông Bắc
19:55
288° Tây Tây Bắc
13h 56m -3m 44s 03:47 22:05 04:37 21:15 05:22 20:31 12:57 151.18
27
06:00
73° Đông Đông Bắc
19:52
287° Tây Tây Bắc
13h 52m -3m 45s 03:50 22:02 04:39 21:12 05:23 20:29 12:57 151.15
28
06:01
73° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 46s 03:52 21:59 04:41 21:10 05:25 20:26 12:56 151.11
29
06:03
74° Đông Đông Bắc
19:48
286° Tây Tây Bắc
13h 45m -3m 46s 03:55 21:55 04:43 21:07 05:27 20:24 12:56 151.08
30
06:04
74° Đông Đông Bắc
19:46
285° Tây Tây Bắc
13h 41m -3m 47s 03:57 21:52 04:45 21:05 05:29 20:22 12:56 151.04
31
06:06
75° Đông Đông Bắc
19:44
285° Tây Tây Bắc
13h 37m -3m 47s 04:02 21:49 04:47 21:02 05:30 20:19 12:56 151.01

Trong Engels, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Engels

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Engels

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Engels

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí