Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giấy phép, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 76.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 ↑ 283.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 36m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giấy phép
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +4m 42s | N/A | N/A | 03:25 | 23:02 | 04:34 | 21:51 | 13:12 | 150.72 |
| 2 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +4m 41s | N/A | N/A | 03:21 | 23:06 | 04:31 | 21:54 | 13:12 | 150.75 |
| 3 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +4m 39s | N/A | N/A | 03:16 | 23:10 | 04:28 | 21:57 | 13:11 | 150.79 |
| 4 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +4m 37s | N/A | N/A | 03:12 | 23:14 | 04:25 | 21:59 | 13:11 | 150.83 |
| 5 |
05:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | +4m 35s | N/A | N/A | 03:08 | 23:19 | 04:22 | 22:02 | 13:11 | 150.87 |
| 6 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +4m 33s | N/A | N/A | 03:03 | 23:23 | 04:19 | 22:05 | 13:11 | 150.90 |
| 7 |
05:09
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +4m 31s | N/A | N/A | 02:58 | 23:28 | 04:17 | 22:08 | 13:11 | 150.94 |
| 8 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +4m 29s | N/A | N/A | 02:54 | 23:32 | 04:14 | 22:10 | 13:11 | 150.98 |
| 9 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +4m 27s | N/A | N/A | 02:49 | 23:37 | 04:11 | 22:13 | 13:11 | 151.01 |
| 10 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +4m 24s | N/A | N/A | 02:44 | 23:42 | 04:08 | 22:16 | 13:11 | 151.05 |
| 11 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:24
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +4m 22s | N/A | N/A | 02:39 | 23:48 | 04:05 | 22:18 | 13:11 | 151.08 |
| 12 |
N/A
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -984m 09s | N/A | N/A | 02:33 | 23:53 | 04:03 | 22:21 | 13:11 | 151.12 |
| 13 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +992m 46s | N/A | N/A | 02:28 | 23:59 | 04:00 | 22:24 | 13:11 | 151.15 |
| 14 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +4m 13s | N/A | N/A | 02:22 | N/A | 03:57 | 22:27 | 13:11 | 151.19 |
| 15 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +4m 10s | N/A | N/A | 02:16 | 00:05 | 03:55 | 22:29 | 13:11 | 151.22 |
| 16 |
04:49
↑
50° Đông Bắc
|
21:34
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +4m 07s | N/A | N/A | 02:09 | 00:12 | 03:52 | 22:32 | 13:11 | 151.25 |
| 17 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:36
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +4m 03s | N/A | N/A | 02:01 | 00:20 | 03:49 | 22:35 | 13:11 | 151.28 |
| 18 |
04:45
↑
49° Đông Bắc
|
21:38
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +3m 59s | N/A | N/A | 01:53 | 00:29 | 03:47 | 22:37 | 13:11 | 151.31 |
| 19 |
04:43
↑
49° Đông Bắc
|
21:40
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +3m 56s | N/A | N/A | 01:42 | 00:39 | 03:44 | 22:40 | 13:11 | 151.34 |
| 20 |
04:41
↑
48° Đông Bắc
|
21:42
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +3m 52s | N/A | N/A | 01:29 | N/A | 03:41 | 22:43 | 13:11 | 151.37 |
| 21 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +3m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 22:45 | 13:11 | 151.40 |
| 22 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:46
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +3m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:48 | 13:11 | 151.43 |
| 23 |
04:36
↑
47° Đông Bắc
|
21:48
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +3m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:51 | 13:11 | 151.46 |
| 24 |
04:34
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:32 | 22:53 | 13:11 | 151.48 |
| 25 |
04:32
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +3m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 22:56 | 13:11 | 151.51 |
| 26 |
04:31
↑
46° Đông Bắc
|
21:54
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | +3m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 22:58 | 13:12 | 151.54 |
| 27 |
04:29
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | +3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 23:01 | 13:12 | 151.56 |
| 28 |
04:28
↑
45° Đông Bắc
|
21:57
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +3m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:22 | 23:03 | 13:12 | 151.59 |
| 29 |
04:26
↑
44° Đông Bắc
|
21:59
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +3m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:05 | 13:12 | 151.61 |
| 30 |
04:25
↑
44° Đông Bắc
|
22:00
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 35m | +3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:18 | 23:08 | 13:12 | 151.64 |
| 31 |
04:24
↑
44° Đông Bắc
|
22:02
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 23:10 | 13:12 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Giấy phép. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Giấy phép, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.