Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grozny, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 117.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:54 243.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -2.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.223 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grozny

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
94° E
17:38
266° W
11h 43m -2m 55s 04:19 19:13 04:52 18:40 05:25 18:07 11:47 149.78
2
05:55
94° E
17:36
266° W
11h 41m -2m 55s 04:20 19:11 04:53 18:38 05:26 18:05 11:46 149.74
3
05:56
95° E
17:35
265° W
11h 38m -2m 55s 04:21 19:10 04:54 18:36 05:27 18:03 11:46 149.70
4
05:58
95° E
17:33
265° W
11h 35m -2m 55s 04:22 19:08 04:56 18:35 05:29 18:02 11:46 149.66
5
05:59
96° E
17:31
264° W
11h 32m -2m 55s 04:23 19:06 04:57 18:33 05:30 18:00 11:45 149.61
6
06:00
96° E
17:29
264° W
11h 29m -2m 54s 04:25 19:04 04:58 18:31 05:31 17:58 11:45 149.57
7
06:01
97° E
17:27
263° W
11h 26m -2m 54s 04:26 19:02 04:59 18:29 05:32 17:57 11:45 149.53
8
06:02
97° E
17:26
262° W
11h 23m -2m 54s 04:27 19:01 05:00 18:28 05:33 17:55 11:44 149.49
9
06:03
98° E
17:24
262° W
11h 20m -2m 54s 04:28 18:59 05:01 18:26 05:34 17:53 11:44 149.44
10
06:05
98° E
17:22
261° W
11h 17m -2m 53s 04:29 18:57 05:03 18:24 05:35 17:51 11:44 149.40
11
06:06
99° E
17:21
261° W
11h 14m -2m 53s 04:31 18:56 05:04 18:23 05:37 17:50 11:44 149.36
12
06:07
99° E
17:19
260° W
11h 11m -2m 53s 04:32 18:54 05:05 18:21 05:38 17:48 11:43 149.32
13
06:08
100° E
17:17
260° W
11h 09m -2m 52s 04:33 18:52 05:06 18:19 05:39 17:46 11:43 149.27
14
06:09
100° E
17:16
259° W
11h 06m -2m 52s 04:34 18:51 05:07 18:18 05:40 17:45 11:43 149.23
15
06:11
101° E
17:14
259° W
11h 03m -2m 51s 04:35 18:49 05:08 18:16 05:41 17:43 11:43 149.19
16
06:12
102° ESE
17:12
258° WSW
11h 00m -2m 51s 04:36 18:47 05:09 18:14 05:42 17:42 11:42 149.15
17
06:13
102° ESE
17:11
258° WSW
10h 57m -2m 50s 04:38 18:46 05:11 18:13 05:44 17:40 11:42 149.10
18
06:14
102° ESE
17:09
257° WSW
10h 54m -2m 50s 04:39 18:44 05:12 18:11 05:45 17:38 11:42 149.06
19
06:15
103° ESE
17:07
257° WSW
10h 52m -2m 49s 04:40 18:43 05:13 18:10 05:46 17:37 11:42 149.02
20
06:17
104° ESE
17:06
256° WSW
10h 49m -2m 48s 04:41 18:41 05:14 18:08 05:47 17:35 11:42 148.97
21
06:18
104° ESE
17:04
256° WSW
10h 46m -2m 48s 04:42 18:40 05:15 18:07 05:48 17:34 11:41 148.93
22
06:19
104° ESE
17:03
255° WSW
10h 43m -2m 47s 04:43 18:38 05:16 18:05 05:49 17:32 11:41 148.89
23
06:20
105° ESE
17:01
255° WSW
10h 40m -2m 46s 04:45 18:37 05:18 18:04 05:51 17:31 11:41 148.85
24
06:22
105° ESE
17:00
254° WSW
10h 38m -2m 45s 04:46 18:35 05:19 18:02 05:52 17:29 11:41 148.81
25
06:23
106° ESE
16:58
254° WSW
10h 35m -2m 45s 04:47 18:34 05:20 18:01 05:53 17:28 11:41 148.76
26
06:24
106° ESE
16:57
253° WSW
10h 32m -2m 44s 04:48 18:33 05:21 18:00 05:54 17:26 11:41 148.72
27
06:25
107° ESE
16:55
253° WSW
10h 29m -2m 43s 04:49 18:31 05:22 17:58 05:55 17:25 11:41 148.68
28
06:27
107° ESE
16:54
252° WSW
10h 27m -2m 42s 04:50 18:30 05:23 17:57 05:57 17:24 11:41 148.64
29
06:28
108° ESE
16:52
252° WSW
10h 24m -2m 41s 04:51 18:29 05:24 17:56 05:58 17:22 11:40 148.60
30
06:29
108° ESE
16:51
252° WSW
10h 21m -2m 40s 04:53 18:27 05:26 17:54 05:59 17:21 11:40 148.57
31
06:30
109° ESE
16:50
251° WSW
10h 19m -2m 38s 04:54 18:26 05:27 17:53 06:00 17:20 11:40 148.53

Trong Grozny, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Grozny

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Grozny

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Grozny

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 21 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí