Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ivanovo, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 03:49 49.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:37 310.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ivanovo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:14
54° K.Ç
20:28
306° Kuzey Batı
16h 13m -4m 02s N/A N/A 02:03 22:38 03:22 21:20 12:22 151.83
2
04:16
54° K.Ç
20:26
305° Kuzey Batı
16h 09m -4m 05s N/A N/A 02:07 22:33 03:25 21:17 12:22 151.81
3
04:18
55° K.Ç
20:24
305° Kuzey Batı
16h 05m -4m 08s N/A N/A 02:11 22:29 03:27 21:14 12:22 151.79
4
04:20
56° K.Ç
20:22
304° Kuzey Batı
16h 01m -4m 10s N/A N/A 02:15 22:25 03:30 21:12 12:22 151.77
5
04:22
56° K.Ç
20:20
304° Kuzey Batı
15h 57m -4m 12s N/A N/A 02:19 22:21 03:32 21:09 12:22 151.75
6
04:24
57° K.K.Ç
20:17
303° Kuzey Batı
15h 52m -4m 14s N/A N/A 02:23 22:17 03:35 21:06 12:22 151.73
7
04:26
57° K.K.Ç
20:15
302° Kuzey Batı
15h 48m -4m 16s N/A N/A 02:27 22:13 03:37 21:04 12:21 151.71
8
04:28
58° K.K.Ç
20:13
302° Kuzey Batı
15h 44m -4m 18s N/A N/A 02:30 22:09 03:40 21:01 12:21 151.69
9
04:30
58° K.K.Ç
20:10
301° Kuzey Batı
15h 39m -4m 20s N/A N/A 02:34 22:05 03:42 20:58 12:21 151.67
10
04:33
59° K.K.Ç
20:08
301° Kuzey Batı
15h 35m -4m 22s N/A N/A 02:38 22:01 03:45 20:56 12:21 151.64
11
04:35
60° K.K.Ç
20:06
300° Kuzey Batı
15h 31m -4m 24s N/A N/A 02:41 21:58 03:47 20:53 12:21 151.62
12
04:37
60° K.K.Ç
20:03
299° Kuzey Batı
15h 26m -4m 25s N/A 23:52 02:45 21:54 03:49 20:50 12:21 151.59
13
04:39
61° K.K.Ç
20:01
299° Kuzey Batı
15h 22m -4m 27s 00:50 23:39 02:48 21:50 03:52 20:47 12:21 151.57
14
04:41
62° K.K.Ç
19:59
298° Kuzey Batı
15h 17m -4m 28s 01:03 23:28 02:51 21:47 03:54 20:45 12:20 151.54
15
04:43
62° K.K.Ç
19:56
298° Kuzey Batı
15h 13m -4m 29s 01:13 23:19 02:55 21:43 03:57 20:42 12:20 151.52
16
04:45
63° K.K.Ç
19:54
297° Kuzey Batı
15h 08m -4m 31s 01:22 23:10 03:01 21:39 03:59 20:39 12:20 151.49
17
04:47
63° K.K.Ç
19:51
296° Kuzey Batı
15h 04m -4m 32s 01:30 23:03 03:01 21:36 04:01 20:36 12:20 151.46
18
04:49
64° K.K.Ç
19:49
296° Kuzey Batı
14h 59m -4m 33s 01:37 22:56 03:04 21:32 04:04 20:33 12:20 151.43
19
04:51
65° K.K.Ç
19:46
295° Kuzey Batı
14h 55m -4m 34s 01:43 22:50 03:07 21:29 04:06 20:31 12:19 151.40
20
04:53
65° K.K.Ç
19:44
294° Kuzey Batı
14h 50m -4m 35s 01:49 22:44 03:10 21:25 04:09 20:28 12:19 151.37
21
04:55
66° K.K.Ç
19:41
294° Kuzey Batı
14h 45m -4m 36s 01:55 22:38 03:14 21:22 04:11 20:25 12:19 151.34
22
04:57
67° K.K.Ç
19:39
293° Kuzey Batı
14h 41m -4m 37s 02:00 22:32 03:17 21:18 04:13 20:22 12:19 151.31
23
04:59
67° K.K.Ç
19:36
292° Kuzey Batı
14h 36m -4m 37s 02:05 22:27 03:19 21:15 04:16 20:19 12:18 151.28
24
05:01
68° K.K.Ç
19:33
292° Kuzey Batı
14h 32m -4m 38s 02:10 22:22 03:22 21:11 04:18 20:16 12:18 151.24
25
05:03
69° K.K.Ç
19:31
291° Kuzey Batı
14h 27m -4m 39s 02:15 22:17 03:25 21:08 04:20 20:14 12:18 151.21
26
05:05
69° K.K.Ç
19:28
290° Kuzey Batı
14h 22m -4m 39s 02:19 22:12 03:28 21:04 04:23 20:11 12:18 151.18
27
05:07
70° K.K.Ç
19:26
290° Kuzey Batı
14h 18m -4m 40s 02:23 22:07 03:31 21:01 04:25 20:08 12:17 151.15
28
05:10
71° K.K.Ç
19:23
289° Kuzey Batı
14h 13m -4m 41s 02:28 22:03 03:34 20:58 04:27 20:05 12:17 151.11
29
05:12
71° K.K.Ç
19:20
288° Kuzey Batı
14h 08m -4m 41s 02:32 21:58 03:37 20:54 04:29 20:02 12:17 151.08
30
05:14
72° K.K.Ç
19:18
288° Kuzey Batı
14h 03m -4m 42s 02:36 21:54 03:39 20:51 04:32 19:59 12:16 151.04
31
05:16
73° K.K.Ç
19:15
287° Kuzey Batı
13h 59m -4m 42s 02:40 21:49 03:42 20:48 04:34 19:56 12:16 151.01

Trong Ivanovo, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ivanovo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ivanovo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ivanovo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí