Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Izmailovo, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:09 ↑ 51.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 ↑ 309.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 33m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Izmailovo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 48s | N/A | N/A | 02:33 | 22:33 | 03:44 | 21:23 | 12:35 | 151.83 |
| 2 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 50s | N/A | N/A | 02:37 | 22:30 | 03:47 | 21:21 | 12:35 | 151.81 |
| 3 |
04:37
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -3m 53s | N/A | N/A | 02:40 | 22:26 | 03:49 | 21:18 | 12:35 | 151.79 |
| 4 |
04:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | -3m 55s | N/A | N/A | 02:43 | 22:23 | 03:51 | 21:16 | 12:34 | 151.77 |
| 5 |
04:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 58s | N/A | N/A | 02:47 | 22:19 | 03:53 | 21:14 | 12:34 | 151.75 |
| 6 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -4m 00s | N/A | N/A | 02:50 | 22:16 | 03:56 | 21:11 | 12:34 | 151.73 |
| 7 |
04:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -4m 02s | N/A | N/A | 02:53 | 22:12 | 03:58 | 21:09 | 12:34 | 151.71 |
| 8 |
04:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -4m 04s | N/A | N/A | 03:00 | 22:09 | 04:00 | 21:06 | 12:34 | 151.69 |
| 9 |
04:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -4m 06s | 01:03 | 23:52 | 03:00 | 22:05 | 04:02 | 21:04 | 12:34 | 151.67 |
| 10 |
04:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -4m 07s | 01:16 | 23:42 | 03:03 | 22:02 | 04:05 | 21:01 | 12:34 | 151.64 |
| 11 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -4m 09s | 01:26 | 23:33 | 03:06 | 21:59 | 04:07 | 20:58 | 12:34 | 151.62 |
| 12 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -4m 11s | 01:34 | 23:26 | 03:09 | 21:55 | 04:09 | 20:56 | 12:33 | 151.59 |
| 13 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -4m 12s | 01:42 | 23:19 | 03:12 | 21:52 | 04:11 | 20:53 | 12:33 | 151.57 |
| 14 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -4m 14s | 01:48 | 23:12 | 03:15 | 21:49 | 04:14 | 20:51 | 12:33 | 151.54 |
| 15 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -4m 15s | 01:54 | 23:06 | 03:18 | 21:45 | 04:16 | 20:48 | 12:33 | 151.52 |
| 16 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -4m 16s | 02:00 | 23:00 | 03:21 | 21:42 | 04:18 | 20:45 | 12:33 | 151.49 |
| 17 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -4m 18s | 02:06 | 22:55 | 03:24 | 21:39 | 04:20 | 20:43 | 12:32 | 151.46 |
| 18 |
05:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -4m 19s | 02:11 | 22:49 | 03:27 | 21:35 | 04:23 | 20:40 | 12:32 | 151.43 |
| 19 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -4m 20s | 02:16 | 22:44 | 03:29 | 21:32 | 04:25 | 20:37 | 12:32 | 151.40 |
| 20 |
05:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -4m 21s | 02:20 | 22:39 | 03:32 | 21:29 | 04:27 | 20:35 | 12:32 | 151.37 |
| 21 |
05:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -4m 22s | 02:25 | 22:34 | 03:35 | 21:26 | 04:29 | 20:32 | 12:32 | 151.34 |
| 22 |
05:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -4m 23s | 02:29 | 22:30 | 03:38 | 21:22 | 04:31 | 20:29 | 12:31 | 151.31 |
| 23 |
05:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -4m 23s | 02:33 | 22:25 | 03:41 | 21:19 | 04:34 | 20:27 | 12:31 | 151.28 |
| 24 |
05:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -4m 24s | 02:37 | 22:21 | 03:43 | 21:16 | 04:36 | 20:24 | 12:31 | 151.24 |
| 25 |
05:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -4m 25s | 02:41 | 22:16 | 03:46 | 21:13 | 04:38 | 20:21 | 12:31 | 151.21 |
| 26 |
05:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -4m 26s | 02:45 | 22:12 | 03:49 | 21:10 | 04:40 | 20:19 | 12:30 | 151.18 |
| 27 |
05:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -4m 26s | 02:49 | 22:08 | 03:51 | 21:07 | 04:42 | 20:16 | 12:30 | 151.14 |
| 28 |
05:25
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -4m 27s | 02:53 | 22:03 | 03:54 | 21:03 | 04:44 | 20:13 | 12:30 | 151.11 |
| 29 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -4m 28s | 03:00 | 21:59 | 03:56 | 21:00 | 04:47 | 20:10 | 12:29 | 151.08 |
| 30 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -4m 28s | 03:00 | 21:55 | 03:59 | 20:57 | 04:49 | 20:08 | 12:29 | 151.04 |
| 31 |
05:31
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -4m 29s | 03:03 | 21:51 | 04:01 | 20:54 | 04:51 | 20:05 | 12:29 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Izmailovo. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Izmailovo, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.