Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaliningrad, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 52.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 307.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 21m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 48.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaliningrad

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:01
131° SE
16:21
229° SW
7h 20m +1m 18s 06:45 18:37 07:29 17:53 08:16 17:07 12:41 147.10
2
09:01
131° SE
16:22
229° SW
7h 21m +1m 25s 06:45 18:38 07:29 17:54 08:15 17:08 12:41 147.10
3
09:00
131° SE
16:24
229° SW
7h 23m +1m 32s 06:45 18:39 07:29 17:55 08:15 17:09 12:42 147.10
4
09:00
130° SE
16:25
230° SW
7h 24m +1m 39s 06:45 18:40 07:29 17:57 08:15 17:10 12:42 147.10
5
09:00
130° SE
16:26
230° SW
7h 26m +1m 45s 06:45 18:41 07:28 17:58 08:15 17:11 12:43 147.10
6
08:59
130° SE
16:28
230° SW
7h 28m +1m 52s 06:44 18:42 07:28 17:59 08:14 17:13 12:43 147.10
7
08:59
130° SE
16:29
230° SW
7h 30m +1m 59s 06:44 18:44 07:28 18:00 08:14 17:14 12:44 147.11
8
08:58
130° SE
16:31
231° SW
7h 32m +2m 05s 06:44 18:45 07:27 18:01 08:13 17:15 12:44 147.11
9
08:57
129° SE
16:32
231° SW
7h 34m +2m 11s 06:44 18:46 07:27 18:03 08:13 17:17 12:44 147.12
10
08:57
129° SE
16:34
231° SW
7h 37m +2m 17s 06:43 18:47 07:26 18:04 08:12 17:18 12:45 147.12
11
08:56
128° SE
16:35
232° SW
7h 39m +2m 23s 06:43 18:49 07:26 18:05 08:12 17:19 12:45 147.13
12
08:55
128° SE
16:37
232° SW
7h 41m +2m 29s 06:42 18:50 07:25 18:07 08:11 17:21 12:46 147.13
13
08:54
128° SE
16:39
232° SW
7h 44m +2m 34s 06:42 18:51 07:25 18:08 08:10 17:22 12:46 147.14
14
08:53
128° SE
16:40
233° SW
7h 47m +2m 40s 06:41 18:53 07:24 18:09 08:10 17:24 12:46 147.15
15
08:52
127° SE
16:42
233° SW
7h 50m +2m 45s 06:40 18:54 07:23 18:11 08:09 17:25 12:47 147.16
16
08:51
127° SE
16:44
233° SW
7h 52m +2m 50s 06:40 18:55 07:23 18:12 08:08 17:27 12:47 147.17
17
08:50
126° SE
16:46
234° SW
7h 55m +2m 55s 06:39 18:57 07:22 18:14 08:07 17:29 12:47 147.18
18
08:49
126° SE
16:47
234° SW
7h 58m +2m 59s 06:38 18:58 07:21 18:15 08:06 17:30 12:48 147.19
19
08:48
126° SE
16:49
235° SW
8h 01m +3m 04s 06:37 19:00 07:20 18:17 08:05 17:32 12:48 147.20
20
08:46
125° SE
16:51
235° SW
8h 04m +3m 08s 06:36 19:01 07:19 18:18 08:04 17:34 12:48 147.21
21
08:45
125° SE
16:53
235° SW
8h 08m +3m 13s 06:35 19:03 07:18 18:20 08:03 17:35 12:49 147.23
22
08:44
124° SE
16:55
236° SW
8h 11m +3m 17s 06:34 19:04 07:17 18:22 08:01 17:37 12:49 147.24
23
08:42
124° SE
16:57
236° WSW
8h 14m +3m 21s 06:33 19:06 07:16 18:23 08:00 17:39 12:49 147.25
24
08:41
123° ESE
16:59
237° WSW
8h 18m +3m 24s 06:32 19:07 07:15 18:25 07:59 17:41 12:49 147.27
25
08:39
123° ESE
17:01
237° WSW
8h 21m +3m 28s 06:31 19:09 07:14 18:27 07:58 17:43 12:50 147.28
26
08:38
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 25m +3m 31s 06:30 19:11 07:12 18:28 07:56 17:44 12:50 147.30
27
08:36
122° ESE
17:05
238° WSW
8h 28m +3m 35s 06:29 19:12 07:11 18:30 07:55 17:46 12:50 147.31
28
08:34
121° ESE
17:07
239° WSW
8h 32m +3m 38s 06:28 19:14 07:10 18:32 07:53 17:48 12:50 147.33
29
08:33
121° ESE
17:09
239° WSW
8h 36m +3m 41s 06:26 19:16 07:08 18:33 07:52 17:50 12:50 147.35
30
08:31
120° ESE
17:11
240° WSW
8h 39m +3m 44s 06:25 19:17 07:07 18:35 07:50 17:52 12:51 147.37
31
08:29
120° ESE
17:13
240° WSW
8h 43m +3m 46s 06:24 19:19 07:06 18:37 07:49 17:54 12:51 147.39

Trong Kaliningrad, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaliningrad

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaliningrad

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaliningrad

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí