Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaliningrad, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 80.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 280.0° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.538 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaliningrad
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
81° Đông
|
19:14
↑
279° Tây
|
13h 03m | +4m 26s | 04:00 | 21:25 | 04:48 | 20:36 | 05:33 | 19:51 | 12:41 | 149.48 |
| 2 |
06:08
↑
80° Đông
|
19:16
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 26s | 03:57 | 21:28 | 04:46 | 20:38 | 05:30 | 19:53 | 12:41 | 149.52 |
| 3 |
06:05
↑
80° Đông
|
19:18
↑
281° Tây
|
13h 12m | +4m 25s | 03:53 | 21:30 | 04:43 | 20:40 | 05:28 | 19:55 | 12:41 | 149.57 |
| 4 |
06:03
↑
79° Đông
|
19:19
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +4m 25s | 03:50 | 21:33 | 04:40 | 20:43 | 05:25 | 19:57 | 12:41 | 149.61 |
| 5 |
06:00
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 25s | 03:47 | 21:36 | 04:37 | 20:45 | 05:22 | 19:59 | 12:40 | 149.65 |
| 6 |
05:58
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +4m 24s | 03:43 | 21:39 | 04:34 | 20:47 | 05:20 | 20:01 | 12:40 | 149.70 |
| 7 |
05:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 24s | 03:40 | 21:42 | 04:31 | 20:50 | 05:17 | 20:03 | 12:40 | 149.74 |
| 8 |
05:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 23s | 03:36 | 21:45 | 04:28 | 20:52 | 05:14 | 20:06 | 12:39 | 149.78 |
| 9 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 23s | 03:33 | 21:48 | 04:25 | 20:54 | 05:12 | 20:08 | 12:39 | 149.83 |
| 10 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 22s | 03:29 | 21:51 | 04:23 | 20:57 | 05:09 | 20:10 | 12:39 | 149.87 |
| 11 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 22s | 03:26 | 21:54 | 04:20 | 20:59 | 05:07 | 20:12 | 12:39 | 149.91 |
| 12 |
05:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 21s | 03:22 | 21:57 | 04:17 | 21:02 | 05:04 | 20:14 | 12:38 | 149.96 |
| 13 |
05:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 21s | 03:18 | 22:00 | 04:14 | 21:04 | 05:01 | 20:16 | 12:38 | 150.00 |
| 14 |
05:38
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 20s | 03:14 | 22:04 | 04:11 | 21:07 | 04:59 | 20:18 | 12:38 | 150.04 |
| 15 |
05:36
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 20s | 03:11 | 22:07 | 04:08 | 21:09 | 04:56 | 20:20 | 12:38 | 150.09 |
| 16 |
05:33
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 19s | 03:07 | 22:11 | 04:05 | 21:12 | 04:54 | 20:22 | 12:37 | 150.13 |
| 17 |
05:31
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 18s | 03:03 | 22:14 | 04:02 | 21:14 | 04:51 | 20:24 | 12:37 | 150.17 |
| 18 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 17s | 02:59 | 22:18 | 03:59 | 21:17 | 04:49 | 20:27 | 12:37 | 150.21 |
| 19 |
05:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 17s | 02:55 | 22:21 | 03:56 | 21:19 | 04:46 | 20:29 | 12:37 | 150.25 |
| 20 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 16s | 02:51 | 22:25 | 03:53 | 21:22 | 04:43 | 20:31 | 12:36 | 150.29 |
| 21 |
05:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 15s | 02:47 | 22:29 | 03:50 | 21:25 | 04:41 | 20:33 | 12:36 | 150.33 |
| 22 |
05:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +4m 14s | 02:43 | 22:33 | 03:47 | 21:27 | 04:38 | 20:35 | 12:36 | 150.37 |
| 23 |
05:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +4m 13s | 02:38 | 22:37 | 03:44 | 21:30 | 04:36 | 20:37 | 12:36 | 150.41 |
| 24 |
05:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +4m 12s | 02:34 | 22:41 | 03:41 | 21:33 | 04:33 | 20:40 | 12:36 | 150.45 |
| 25 |
05:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +4m 10s | 02:29 | 22:45 | 03:38 | 21:35 | 04:31 | 20:42 | 12:36 | 150.49 |
| 26 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +4m 09s | 02:25 | 22:50 | 03:35 | 21:38 | 04:28 | 20:44 | 12:35 | 150.53 |
| 27 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +4m 08s | 02:20 | 22:55 | 03:32 | 21:41 | 04:26 | 20:46 | 12:35 | 150.57 |
| 28 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +4m 07s | 02:15 | 22:59 | 03:28 | 21:44 | 04:23 | 20:48 | 12:35 | 150.60 |
| 29 |
05:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +4m 05s | 02:10 | 23:05 | 03:25 | 21:47 | 04:21 | 20:50 | 12:35 | 150.64 |
| 30 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +4m 04s | 02:04 | 23:10 | 03:22 | 21:49 | 04:18 | 20:53 | 12:35 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kaliningrad. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kaliningrad, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.