Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kazan, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 113.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:42 247.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 29m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -14.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.702 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kazan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:13
132° Nam Đông Nam
15:20
228° Tây Nam
7h 06m +1m 22s 05:53 17:41 06:38 16:56 07:26 16:07 11:46 147.10
2
08:13
132° Nam Đông Nam
15:21
228° Tây Nam
7h 08m +1m 30s 05:53 17:42 06:38 16:57 07:26 16:08 11:47 147.10
3
08:13
132° Nam Đông Nam
15:22
228° Tây Nam
7h 09m +1m 37s 05:52 17:43 06:37 16:58 07:26 16:10 11:47 147.10
4
08:12
132° Nam Đông Nam
15:24
228° Tây Nam
7h 11m +1m 44s 05:52 17:44 06:37 16:59 07:25 16:11 11:48 147.10
5
08:12
132° Nam Đông Nam
15:25
228° Tây Nam
7h 13m +1m 51s 05:52 17:45 06:37 17:00 07:25 16:12 11:48 147.10
6
08:11
131° Nam Đông Nam
15:27
229° Tây Nam
7h 15m +1m 58s 05:52 17:46 06:37 17:01 07:25 16:13 11:49 147.10
7
08:11
131° Nam Đông Nam
15:28
229° Tây Nam
7h 17m +2m 05s 05:52 17:47 06:36 17:02 07:24 16:15 11:49 147.11
8
08:10
131° Nam Đông Nam
15:30
229° Tây Nam
7h 19m +2m 12s 05:51 17:48 06:36 17:04 07:24 16:16 11:50 147.11
9
08:09
130° Nam Đông Nam
15:31
230° Tây Nam
7h 22m +2m 19s 05:51 17:50 06:36 17:05 07:23 16:17 11:50 147.12
10
08:08
130° Nam Đông Nam
15:33
230° Tây Nam
7h 24m +2m 25s 05:50 17:51 06:35 17:06 07:22 16:19 11:50 147.12
11
08:08
130° Nam Đông Nam
15:35
230° Tây Nam
7h 26m +2m 31s 05:50 17:52 06:34 17:08 07:22 16:20 11:51 147.13
12
08:07
130° Nam Đông Nam
15:36
231° Tây Nam
7h 29m +2m 37s 05:49 17:54 06:34 17:09 07:21 16:22 11:51 147.13
13
08:06
129° Nam Đông Nam
15:38
231° Tây Nam
7h 32m +2m 43s 05:49 17:55 06:33 17:11 07:20 16:24 11:52 147.14
14
08:05
129° Nam Đông Nam
15:40
231° Tây Nam
7h 35m +2m 49s 05:48 17:56 06:32 17:12 07:19 16:25 11:52 147.15
15
08:04
128° Nam Đông Nam
15:42
232° Tây Nam
7h 38m +2m 54s 05:47 17:58 06:32 17:14 07:18 16:27 11:52 147.16
16
08:02
128° Nam Đông Nam
15:43
232° Tây Nam
7h 41m +2m 59s 05:47 17:59 06:31 17:15 07:18 16:28 11:53 147.17
17
08:01
128° Nam Đông Nam
15:45
233° Tây Nam
7h 44m +3m 04s 05:46 18:01 06:30 17:17 07:17 16:30 11:53 147.18
18
08:00
127° Nam Đông Nam
15:47
233° Tây Nam
7h 47m +3m 09s 05:45 18:02 06:29 17:18 07:16 16:32 11:53 147.19
19
07:59
127° Nam Đông Nam
15:49
233° Tây Nam
7h 50m +3m 14s 05:44 18:04 06:28 17:20 07:14 16:34 11:54 147.20
20
07:57
126° Nam Đông Nam
15:51
234° Tây Nam
7h 53m +3m 19s 05:43 18:05 06:27 17:21 07:13 16:35 11:54 147.21
21
07:56
126° Nam Đông Nam
15:53
234° Tây Nam
7h 57m +3m 23s 05:42 18:07 06:26 17:23 07:12 16:37 11:54 147.23
22
07:54
125° Nam Đông Nam
15:55
235° Tây Nam
8h 00m +3m 27s 05:41 18:09 06:25 17:25 07:11 16:39 11:54 147.24
23
07:53
125° Nam Đông Nam
15:57
235° Tây Nam
8h 04m +3m 31s 05:40 18:10 06:24 17:26 07:10 16:41 11:55 147.25
24
07:51
124° Nam Đông Nam
15:59
236° Tây Nam
8h 07m +3m 35s 05:39 18:12 06:23 17:28 07:08 16:43 11:55 147.27
25
07:50
124° Nam Đông Nam
16:01
236° Tây Tây Nam
8h 11m +3m 39s 05:38 18:14 06:21 17:30 07:07 16:44 11:55 147.28
26
07:48
123° Đông Đông Nam
16:03
237° Tây Tây Nam
8h 15m +3m 42s 05:37 18:15 06:20 17:32 07:05 16:46 11:55 147.30
27
07:47
123° Đông Đông Nam
16:06
237° Tây Tây Nam
8h 18m +3m 46s 05:35 18:17 06:19 17:33 07:04 16:48 11:56 147.31
28
07:45
122° Đông Đông Nam
16:08
238° Tây Tây Nam
8h 22m +3m 49s 05:34 18:19 06:17 17:35 07:02 16:50 11:56 147.33
29
07:43
122° Đông Đông Nam
16:10
238° Tây Tây Nam
8h 26m +3m 52s 05:33 18:20 06:16 17:37 07:01 16:52 11:56 147.35
30
07:41
121° Đông Đông Nam
16:12
239° Tây Tây Nam
8h 30m +3m 55s 05:31 18:22 06:15 17:39 06:59 16:54 11:56 147.37
31
07:40
121° Đông Đông Nam
16:14
240° Tây Tây Nam
8h 34m +3m 58s 05:30 18:24 06:13 17:41 06:58 16:56 11:56 147.38

Trong Kazan, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kazan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kazan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kazan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 13 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí