Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 78.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 24m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:01
133° Nam Đông Nam
16:06
228° Tây Nam
7h 05m +1m 23s 06:40 18:27 07:25 17:42 08:13 16:54 12:33 147.10
2
09:00
132° Nam Đông Nam
16:07
228° Tây Nam
7h 06m +1m 30s 06:39 18:28 07:25 17:43 08:13 16:55 12:34 147.10
3
09:00
132° Nam Đông Nam
16:09
228° Tây Nam
7h 08m +1m 38s 06:39 18:29 07:25 17:44 08:13 16:56 12:34 147.10
4
09:00
132° Nam Đông Nam
16:10
228° Tây Nam
7h 10m +1m 45s 06:39 18:30 07:24 17:45 08:13 16:57 12:35 147.10
5
08:59
132° Nam Đông Nam
16:11
228° Tây Nam
7h 12m +1m 52s 06:39 18:32 07:24 17:46 08:12 16:58 12:35 147.10
6
08:59
132° Nam Đông Nam
16:13
229° Tây Nam
7h 14m +1m 59s 06:39 18:33 07:24 17:48 08:12 17:00 12:35 147.10
7
08:58
131° Nam Đông Nam
16:14
229° Tây Nam
7h 16m +2m 06s 06:39 18:34 07:23 17:49 08:11 17:01 12:36 147.11
8
08:57
131° Nam Đông Nam
16:16
229° Tây Nam
7h 18m +2m 13s 06:38 18:35 07:23 17:50 08:11 17:02 12:36 147.11
9
08:57
131° Nam Đông Nam
16:17
230° Tây Nam
7h 20m +2m 20s 06:38 18:36 07:23 17:51 08:10 17:04 12:37 147.12
10
08:56
130° Nam Đông Nam
16:19
230° Tây Nam
7h 23m +2m 26s 06:37 18:38 07:22 17:53 08:10 17:05 12:37 147.12
11
08:55
130° Nam Đông Nam
16:21
230° Tây Nam
7h 25m +2m 32s 06:37 18:39 07:22 17:54 08:09 17:07 12:37 147.13
12
08:54
130° Nam Đông Nam
16:22
230° Tây Nam
7h 28m +2m 38s 06:36 18:40 07:21 17:56 08:08 17:08 12:38 147.13
13
08:53
129° Nam Đông Nam
16:24
231° Tây Nam
7h 31m +2m 44s 06:36 18:42 07:20 17:57 08:07 17:10 12:38 147.14
14
08:52
129° Nam Đông Nam
16:26
231° Tây Nam
7h 33m +2m 50s 06:35 18:43 07:20 17:59 08:07 17:11 12:39 147.15
15
08:51
128° Nam Đông Nam
16:28
232° Tây Nam
7h 36m +2m 55s 06:34 18:45 07:19 18:00 08:06 17:13 12:39 147.16
16
08:50
128° Nam Đông Nam
16:30
232° Tây Nam
7h 39m +3m 01s 06:34 18:46 07:18 18:02 08:05 17:15 12:39 147.17
17
08:49
128° Nam Đông Nam
16:32
232° Tây Nam
7h 43m +3m 06s 06:33 18:47 07:17 18:03 08:04 17:16 12:40 147.18
18
08:47
127° Nam Đông Nam
16:34
233° Tây Nam
7h 46m +3m 11s 06:32 18:49 07:16 18:05 08:03 17:18 12:40 147.19
19
08:46
127° Nam Đông Nam
16:35
233° Tây Nam
7h 49m +3m 15s 06:31 18:51 07:15 18:06 08:02 17:20 12:40 147.20
20
08:45
126° Nam Đông Nam
16:37
234° Tây Nam
7h 52m +3m 20s 06:30 18:52 07:14 18:08 08:00 17:22 12:41 147.21
21
08:43
126° Nam Đông Nam
16:39
234° Tây Nam
7h 56m +3m 24s 06:29 18:54 07:13 18:10 07:59 17:24 12:41 147.23
22
08:42
125° Nam Đông Nam
16:41
235° Tây Nam
7h 59m +3m 28s 06:28 18:55 07:12 18:11 07:58 17:25 12:41 147.24
23
08:40
125° Nam Đông Nam
16:44
235° Tây Nam
8h 03m +3m 33s 06:27 18:57 07:11 18:13 07:57 17:27 12:41 147.25
24
08:39
124° Nam Đông Nam
16:46
236° Tây Nam
8h 06m +3m 36s 06:26 18:59 07:10 18:15 07:55 17:29 12:42 147.27
25
08:37
124° Nam Đông Nam
16:48
236° Tây Nam
8h 10m +3m 40s 06:25 19:00 07:08 18:16 07:54 17:31 12:42 147.28
26
08:35
124° Đông Đông Nam
16:50
237° Tây Tây Nam
8h 14m +3m 44s 06:23 19:02 07:07 18:18 07:52 17:33 12:42 147.30
27
08:34
123° Đông Đông Nam
16:52
237° Tây Tây Nam
8h 18m +3m 47s 06:22 19:04 07:06 18:20 07:51 17:35 12:42 147.31
28
08:32
122° Đông Đông Nam
16:54
238° Tây Tây Nam
8h 21m +3m 50s 06:21 19:05 07:04 18:22 07:49 17:37 12:43 147.33
29
08:30
122° Đông Đông Nam
16:56
238° Tây Tây Nam
8h 25m +3m 53s 06:20 19:07 07:03 18:24 07:48 17:39 12:43 147.35
30
08:29
121° Đông Đông Nam
16:58
239° Tây Tây Nam
8h 29m +3m 56s 06:18 19:09 07:01 18:25 07:46 17:41 12:43 147.37
31
08:27
121° Đông Đông Nam
17:00
239° Tây Tây Nam
8h 33m +3m 59s 06:17 19:11 07:00 18:27 07:45 17:42 12:43 147.39

Trong Khimki, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khimki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khimki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khimki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí