Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 78.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 24m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:47
61° Đông Đông Bắc
20:08
299° Tây Tây Bắc
15h 21m +4m 15s 01:26 23:36 03:02 21:55 04:02 20:54 12:27 150.72
2
04:45
60° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 25m +4m 14s 01:17 23:46 02:58 21:58 03:59 20:56 12:27 150.76
3
04:43
60° Đông Đông Bắc
20:12
300° Tây Tây Bắc
15h 29m +4m 12s 01:06 23:59 02:55 22:01 03:57 20:58 12:27 150.79
4
04:40
59° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
15h 33m +4m 10s 00:53 N/A 02:51 22:05 03:54 21:01 12:27 150.83
5
04:38
59° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
15h 37m +4m 08s N/A N/A 02:48 22:08 03:52 21:03 12:27 150.87
6
04:36
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
15h 42m +4m 06s N/A N/A 02:44 22:11 03:49 21:05 12:26 150.91
7
04:34
58° Đông Đông Bắc
20:20
303° Tây Tây Bắc
15h 46m +4m 04s N/A N/A 02:41 22:15 03:47 21:08 12:26 150.94
8
04:32
57° Đông Đông Bắc
20:22
303° Tây Tây Bắc
15h 50m +4m 02s N/A N/A 02:37 22:18 03:44 21:10 12:26 150.98
9
04:30
56° Đông Đông Bắc
20:24
304° Bắc Tây Bắc
15h 54m +3m 59s N/A N/A 02:34 22:22 03:42 21:12 12:26 151.01
10
04:28
56° Đông Bắc
20:26
304° Bắc Tây Bắc
15h 58m +3m 57s N/A N/A 02:30 22:25 03:39 21:15 12:26 151.05
11
04:26
56° Đông Bắc
20:28
305° Bắc Tây Bắc
16h 01m +3m 54s N/A N/A 02:26 22:29 03:37 21:17 12:26 151.09
12
04:24
55° Đông Bắc
20:30
305° Bắc Tây Bắc
16h 05m +3m 52s N/A N/A 02:23 22:33 03:35 21:19 12:26 151.12
13
04:22
54° Đông Bắc
20:32
306° Bắc Tây Bắc
16h 09m +3m 49s N/A N/A 02:19 22:36 03:32 21:22 12:26 151.15
14
04:20
54° Đông Bắc
20:33
306° Bắc Tây Bắc
16h 13m +3m 46s N/A N/A 02:15 22:40 03:30 21:24 12:26 151.19
15
04:18
53° Đông Bắc
20:35
307° Bắc Tây Bắc
16h 17m +3m 43s N/A N/A 02:12 22:44 03:28 21:26 12:26 151.22
16
04:16
53° Đông Bắc
20:37
307° Bắc Tây Bắc
16h 20m +3m 39s N/A N/A 02:08 22:48 03:25 21:29 12:26 151.25
17
04:15
52° Đông Bắc
20:39
308° Bắc Tây Bắc
16h 24m +3m 36s N/A N/A 02:04 22:52 03:23 21:31 12:26 151.28
18
04:13
52° Đông Bắc
20:41
308° Bắc Tây Bắc
16h 27m +3m 32s N/A N/A 02:00 22:56 03:21 21:33 12:26 151.31
19
04:11
52° Đông Bắc
20:43
309° Bắc Tây Bắc
16h 31m +3m 29s N/A N/A 01:56 23:00 03:19 21:35 12:26 151.34
20
04:09
51° Đông Bắc
20:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 34m +3m 25s N/A N/A 01:52 23:04 03:17 21:38 12:26 151.37
21
04:08
51° Đông Bắc
20:46
310° Bắc Tây Bắc
16h 38m +3m 21s N/A N/A 01:48 23:09 03:15 21:40 12:26 151.40
22
04:06
50° Đông Bắc
20:48
310° Bắc Tây Bắc
16h 41m +3m 17s N/A N/A 01:44 23:13 03:13 21:42 12:26 151.43
23
04:05
50° Đông Bắc
20:49
311° Bắc Tây Bắc
16h 44m +3m 12s N/A N/A 01:39 23:18 03:11 21:44 12:27 151.46
24
04:03
49° Đông Bắc
20:51
311° Bắc Tây Bắc
16h 47m +3m 08s N/A N/A 01:35 23:23 03:09 21:46 12:27 151.49
25
04:02
49° Đông Bắc
20:53
311° Bắc Tây Bắc
16h 50m +3m 03s N/A N/A 01:30 23:28 03:07 21:48 12:27 151.51
26
04:00
48° Đông Bắc
20:54
312° Bắc Tây Bắc
16h 53m +2m 58s N/A N/A 01:25 23:33 03:05 21:50 12:27 151.54
27
03:59
48° Đông Bắc
20:56
312° Bắc Tây Bắc
16h 56m +2m 53s N/A N/A 01:20 23:39 03:03 21:52 12:27 151.56
28
03:58
48° Đông Bắc
20:57
312° Bắc Tây Bắc
16h 59m +2m 48s N/A N/A 01:15 23:45 03:01 21:54 12:27 151.59
29
03:57
47° Đông Bắc
20:59
313° Bắc Tây Bắc
17h 02m +2m 43s N/A N/A 01:09 23:52 03:00 21:56 12:27 151.61
30
03:55
47° Đông Bắc
21:00
313° Bắc Tây Bắc
17h 04m +2m 37s N/A N/A 01:02 23:59 02:57 21:58 12:27 151.64
31
03:54
47° Đông Bắc
21:02
314° Bắc Tây Bắc
17h 07m +2m 32s N/A N/A 00:54 00:01 02:56 22:00 12:27 151.66

Trong Khimki, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khimki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khimki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khimki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí