Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 53.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:17 307.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -13.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:01
119° ESE
17:53
241° WSW
8h 52m +3m 41s 06:57 19:56 07:39 19:15 08:21 18:32 13:26 147.40
2
08:59
118° ESE
17:55
242° WSW
8h 56m +3m 44s 06:56 19:58 07:37 19:17 08:20 18:34 13:27 147.43
3
08:57
118° ESE
17:57
242° WSW
8h 59m +3m 46s 06:55 20:00 07:36 19:18 08:18 18:36 13:27 147.45
4
08:55
117° ESE
17:59
243° WSW
9h 03m +3m 48s 06:53 20:01 07:34 19:20 08:16 18:38 13:27 147.47
5
08:53
117° ESE
18:01
244° WSW
9h 07m +3m 50s 06:52 20:03 07:33 19:22 08:15 18:40 13:27 147.49
6
08:52
116° ESE
18:03
244° WSW
9h 11m +3m 52s 06:50 20:05 07:31 19:24 08:13 18:42 13:27 147.52
7
08:50
116° ESE
18:05
245° WSW
9h 15m +3m 54s 06:48 20:06 07:29 19:25 08:11 18:44 13:27 147.54
8
08:48
115° ESE
18:07
245° WSW
9h 19m +3m 56s 06:47 20:08 07:28 19:27 08:09 18:45 13:27 147.57
9
08:46
114° ESE
18:09
246° WSW
9h 23m +3m 58s 06:45 20:10 07:26 19:29 08:08 18:47 13:27 147.59
10
08:44
114° ESE
18:11
246° WSW
9h 27m +4m 00s 06:43 20:12 07:24 19:31 08:06 18:49 13:27 147.62
11
08:42
113° ESE
18:13
247° WSW
9h 31m +4m 01s 06:42 20:14 07:22 19:33 08:04 18:51 13:27 147.65
12
08:40
113° ESE
18:15
248° WSW
9h 35m +4m 03s 06:40 20:15 07:21 19:34 08:02 18:53 13:27 147.68
13
08:38
112° ESE
18:17
248° WSW
9h 39m +4m 04s 06:38 20:17 07:19 19:36 08:00 18:55 13:27 147.71
14
08:36
111° ESE
18:19
249° WSW
9h 43m +4m 05s 06:36 20:19 07:17 19:38 07:58 18:57 13:27 147.74
15
08:34
111° ESE
18:21
249° WSW
9h 47m +4m 06s 06:34 20:21 07:15 19:40 07:56 18:59 13:27 147.77
16
08:32
110° ESE
18:23
250° WSW
9h 51m +4m 08s 06:32 20:23 07:13 19:42 07:54 19:01 13:27 147.80
17
08:29
110° ESE
18:25
251° WSW
9h 55m +4m 09s 06:30 20:24 07:11 19:44 07:52 19:02 13:27 147.83
18
08:27
109° ESE
18:27
251° WSW
10h 00m +4m 10s 06:28 20:26 07:09 19:45 07:50 19:04 13:27 147.86
19
08:25
108° ESE
18:29
252° WSW
10h 04m +4m 11s 06:26 20:28 07:07 19:47 07:48 19:06 13:27 147.89
20
08:23
108° ESE
18:31
252° WSW
10h 08m +4m 11s 06:24 20:30 07:05 19:49 07:46 19:08 13:27 147.92
21
08:21
107° ESE
18:33
253° WSW
10h 12m +4m 12s 06:22 20:32 07:03 19:51 07:44 19:10 13:27 147.95
22
08:18
106° ESE
18:35
254° WSW
10h 16m +4m 13s 06:20 20:34 07:01 19:53 07:42 19:12 13:26 147.98
23
08:16
106° ESE
18:37
254° WSW
10h 21m +4m 14s 06:18 20:36 06:59 19:55 07:40 19:14 13:26 148.01
24
08:14
105° ESE
18:39
255° WSW
10h 25m +4m 14s 06:16 20:38 06:57 19:57 07:37 19:16 13:26 148.05
25
08:12
105° ESE
18:41
256° WSW
10h 29m +4m 15s 06:14 20:40 06:54 19:58 07:35 19:18 13:26 148.08
26
08:09
104° ESE
18:43
256° WSW
10h 33m +4m 16s 06:11 20:41 06:52 20:00 07:33 19:20 13:26 148.11
27
08:07
103° ESE
18:45
257° WSW
10h 38m +4m 16s 06:09 20:43 06:50 20:02 07:31 19:22 13:26 148.15
28
08:05
103° ESE
18:47
258° WSW
10h 42m +4m 17s 06:07 20:45 06:48 20:04 07:28 19:23 13:25 148.18

Trong Kiselëvsk, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiselëvsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiselëvsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiselëvsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí