Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 47.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:46 ↑ 312.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 56m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.49°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 28s | N/A | N/A | 03:38 | 22:58 | 04:41 | 21:56 | 13:19 | 151.83 |
| 2 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 31s | 01:41 | N/A | 03:41 | 22:55 | 04:43 | 21:54 | 13:19 | 151.81 |
| 3 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 33s | 01:54 | 00:45 | 03:44 | 22:52 | 04:45 | 21:52 | 13:19 | 151.79 |
| 4 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 36s | 02:04 | 00:35 | 03:46 | 22:49 | 04:47 | 21:50 | 13:19 | 151.78 |
| 5 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 38s | 02:12 | 00:26 | 03:49 | 22:46 | 04:49 | 21:48 | 13:19 | 151.75 |
| 6 |
05:35
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 40s | 02:20 | 00:19 | 03:52 | 22:43 | 04:51 | 21:45 | 13:19 | 151.74 |
| 7 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 42s | 02:26 | 00:12 | 03:55 | 22:41 | 04:53 | 21:43 | 13:19 | 151.72 |
| 8 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 44s | 02:32 | 00:06 | 03:57 | 22:38 | 04:55 | 21:41 | 13:19 | 151.69 |
| 9 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 46s | 02:38 | 23:54 | 04:00 | 22:35 | 04:57 | 21:38 | 13:18 | 151.66 |
| 10 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -3m 48s | 02:43 | 23:49 | 04:03 | 22:32 | 04:59 | 21:36 | 13:18 | 151.65 |
| 11 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 50s | 02:48 | 23:44 | 04:05 | 22:29 | 05:01 | 21:34 | 13:18 | 151.62 |
| 12 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -3m 51s | 02:53 | 23:39 | 04:08 | 22:26 | 05:03 | 21:31 | 13:18 | 151.59 |
| 13 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -3m 53s | 02:58 | 23:34 | 04:11 | 22:23 | 05:05 | 21:29 | 13:18 | 151.57 |
| 14 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 54s | 03:02 | 23:29 | 04:13 | 22:20 | 05:07 | 21:27 | 13:18 | 151.54 |
| 15 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 56s | 03:06 | 23:25 | 04:16 | 22:17 | 05:09 | 21:24 | 13:17 | 151.52 |
| 16 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 57s | 03:10 | 23:21 | 04:18 | 22:14 | 05:11 | 21:22 | 13:17 | 151.50 |
| 17 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 58s | 03:14 | 23:16 | 04:21 | 22:11 | 05:13 | 21:19 | 13:17 | 151.46 |
| 18 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 59s | 03:18 | 23:12 | 04:23 | 22:08 | 05:15 | 21:17 | 13:17 | 151.43 |
| 19 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -4m 01s | 03:22 | 23:08 | 04:26 | 22:05 | 05:17 | 21:14 | 13:17 | 151.41 |
| 20 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -4m 02s | 03:26 | 23:04 | 04:28 | 22:02 | 05:19 | 21:12 | 13:16 | 151.37 |
| 21 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -4m 03s | 03:29 | 23:00 | 04:31 | 21:59 | 05:21 | 21:10 | 13:16 | 151.34 |
| 22 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -4m 04s | 03:33 | 22:56 | 04:33 | 21:56 | 05:23 | 21:07 | 13:16 | 151.30 |
| 23 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -4m 05s | 03:36 | 22:52 | 04:36 | 21:54 | 05:25 | 21:05 | 13:16 | 151.26 |
| 24 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -4m 05s | 03:39 | 22:48 | 04:38 | 21:51 | 05:27 | 21:02 | 13:15 | 151.24 |
| 25 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -4m 06s | 03:43 | 22:45 | 04:40 | 21:48 | 05:29 | 20:59 | 13:15 | 151.21 |
| 26 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -4m 07s | 03:46 | 22:41 | 04:43 | 21:45 | 05:31 | 20:57 | 13:15 | 151.18 |
| 27 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -4m 08s | 03:49 | 22:37 | 04:45 | 21:42 | 05:33 | 20:54 | 13:15 | 151.14 |
| 28 |
06:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 08s | 03:52 | 22:34 | 04:47 | 21:39 | 05:35 | 20:52 | 13:14 | 151.10 |
| 29 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 09s | 03:55 | 22:30 | 04:50 | 21:36 | 05:37 | 20:49 | 13:14 | 151.08 |
| 30 |
06:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -4m 10s | 03:58 | 22:27 | 04:52 | 21:33 | 05:39 | 20:47 | 13:14 | 151.04 |
| 31 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -4m 10s | 04:01 | 22:23 | 04:54 | 21:30 | 05:41 | 20:44 | 13:13 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kiselëvsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kiselëvsk, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiselëvsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiselëvsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kiselëvsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kiselëvsk.