Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Korolev, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 77.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 283.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 29m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Korolev

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
115° Đông Đông Nam
16:48
245° Tây Tây Nam
9h 13m -4m 18s 05:28 18:55 06:11 18:12 06:54 17:28 12:12 148.49
2
07:37
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 08m -4m 16s 05:30 18:53 06:13 18:10 06:56 17:26 12:12 148.45
3
07:39
116° Đông Đông Nam
16:44
244° Tây Tây Nam
9h 04m -4m 14s 05:31 18:51 06:14 18:08 06:58 17:24 12:12 148.41
4
07:41
117° Đông Đông Nam
16:41
243° Tây Tây Nam
9h 00m -4m 13s 05:33 18:49 06:16 18:06 07:00 17:22 12:12 148.38
5
07:43
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
8h 56m -4m 11s 05:35 18:47 06:18 18:04 07:02 17:20 12:12 148.34
6
07:45
118° Đông Đông Nam
16:37
242° Tây Tây Nam
8h 51m -4m 09s 05:37 18:46 06:20 18:03 07:04 17:18 12:12 148.30
7
07:48
119° Đông Đông Nam
16:35
241° Tây Tây Nam
8h 47m -4m 07s 05:39 18:44 06:22 18:01 07:06 17:17 12:12 148.27
8
07:50
119° Đông Đông Nam
16:33
241° Tây Tây Nam
8h 43m -4m 05s 05:40 18:42 06:24 17:59 07:08 17:15 12:12 148.23
9
07:52
120° Đông Đông Nam
16:31
240° Tây Tây Nam
8h 39m -4m 03s 05:42 18:41 06:25 17:58 07:10 17:13 12:12 148.20
10
07:54
120° Đông Đông Nam
16:29
239° Tây Tây Nam
8h 35m -4m 00s 05:44 18:39 06:27 17:56 07:12 17:11 12:12 148.16
11
07:56
121° Đông Đông Nam
16:28
239° Tây Tây Nam
8h 31m -3m 58s 05:46 18:38 06:29 17:55 07:14 17:10 12:12 148.12
12
07:58
122° Đông Đông Nam
16:26
238° Tây Tây Nam
8h 27m -3m 55s 05:47 18:36 06:31 17:53 07:16 17:08 12:12 148.09
13
08:00
122° Đông Đông Nam
16:24
238° Tây Tây Nam
8h 23m -3m 53s 05:49 18:35 06:32 17:52 07:18 17:06 12:12 148.06
14
08:02
122° Đông Đông Nam
16:22
237° Tây Tây Nam
8h 19m -3m 50s 05:51 18:34 06:34 17:50 07:19 17:05 12:12 148.02
15
08:04
123° Đông Đông Nam
16:20
237° Tây Tây Nam
8h 16m -3m 47s 05:52 18:32 06:36 17:49 07:21 17:03 12:13 147.99
16
08:06
124° Đông Đông Nam
16:19
236° Tây Tây Nam
8h 12m -3m 43s 05:54 18:31 06:38 17:47 07:23 17:02 12:13 147.95
17
08:08
124° Nam Đông Nam
16:17
236° Tây Nam
8h 08m -3m 40s 05:56 18:30 06:39 17:46 07:25 17:00 12:13 147.92
18
08:10
124° Nam Đông Nam
16:16
235° Tây Nam
8h 05m -3m 37s 05:57 18:29 06:41 17:45 07:27 16:59 12:13 147.89
19
08:12
125° Nam Đông Nam
16:14
235° Tây Nam
8h 01m -3m 33s 05:59 18:27 06:43 17:44 07:29 16:58 12:13 147.85
20
08:14
126° Nam Đông Nam
16:13
234° Tây Nam
7h 58m -3m 29s 06:00 18:26 06:44 17:42 07:30 16:56 12:14 147.82
21
08:16
126° Nam Đông Nam
16:11
234° Tây Nam
7h 54m -3m 25s 06:02 18:25 06:46 17:41 07:32 16:55 12:14 147.79
22
08:18
126° Nam Đông Nam
16:10
233° Tây Nam
7h 51m -3m 21s 06:03 18:24 06:48 17:40 07:34 16:54 12:14 147.76
23
08:20
127° Nam Đông Nam
16:08
233° Tây Nam
7h 48m -3m 17s 06:05 18:23 06:49 17:39 07:36 16:53 12:14 147.73
24
08:22
127° Nam Đông Nam
16:07
233° Tây Nam
7h 44m -3m 12s 06:06 18:23 06:51 17:38 07:37 16:52 12:15 147.70
25
08:24
128° Nam Đông Nam
16:06
232° Tây Nam
7h 41m -3m 07s 06:08 18:22 06:52 17:37 07:39 16:51 12:15 147.67
26
08:26
128° Nam Đông Nam
16:05
232° Tây Nam
7h 38m -3m 03s 06:09 18:21 06:54 17:37 07:41 16:50 12:15 147.65
27
08:28
128° Nam Đông Nam
16:03
231° Tây Nam
7h 35m -2m 57s 06:11 18:20 06:55 17:36 07:42 16:49 12:16 147.62
28
08:29
129° Nam Đông Nam
16:02
231° Tây Nam
7h 32m -2m 52s 06:12 18:19 06:57 17:35 07:44 16:48 12:16 147.59
29
08:31
129° Nam Đông Nam
16:01
231° Tây Nam
7h 30m -2m 47s 06:14 18:19 06:58 17:34 07:45 16:47 12:16 147.57
30
08:33
130° Nam Đông Nam
16:00
230° Tây Nam
7h 27m -2m 41s 06:15 18:18 07:00 17:34 07:47 16:46 12:17 147.55

Trong Korolev, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Korolev

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Korolev

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Korolev

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí