Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 76.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 284.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.638 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
10:00
139° Nam Đông Nam
16:02
221° Tây Nam
6h 02m +1m 50s 07:15 18:47 08:07 17:56 09:02 17:00 13:01 147.10
2
10:00
139° Nam Đông Nam
16:04
221° Tây Nam
6h 04m +2m 00s 07:15 18:48 08:06 17:57 09:02 17:01 13:01 147.10
3
09:59
139° Nam Đông Nam
16:05
221° Tây Nam
6h 06m +2m 09s 07:15 18:49 08:06 17:58 09:02 17:03 13:02 147.10
4
09:58
138° Nam Đông Nam
16:07
222° Tây Nam
6h 08m +2m 19s 07:15 18:50 08:06 18:00 09:01 17:04 13:02 147.10
5
09:58
138° Nam Đông Nam
16:09
222° Tây Nam
6h 11m +2m 28s 07:15 18:52 08:05 18:01 09:01 17:05 13:03 147.10
6
09:57
138° Nam Đông Nam
16:10
222° Tây Nam
6h 13m +2m 37s 07:14 18:53 08:05 18:02 09:00 17:07 13:03 147.10
7
09:56
137° Nam Đông Nam
16:12
223° Tây Nam
6h 16m +2m 45s 07:14 18:54 08:04 18:04 08:59 17:09 13:04 147.11
8
09:55
137° Nam Đông Nam
16:14
223° Tây Nam
6h 19m +2m 54s 07:13 18:56 08:04 18:05 08:59 17:10 13:04 147.11
9
09:54
137° Nam Đông Nam
16:16
223° Tây Nam
6h 22m +3m 02s 07:13 18:57 08:03 18:07 08:58 17:12 13:04 147.12
10
09:52
136° Nam Đông Nam
16:18
224° Tây Nam
6h 25m +3m 10s 07:12 18:59 08:03 18:08 08:57 17:13 13:05 147.12
11
09:51
136° Nam Đông Nam
16:20
224° Tây Nam
6h 28m +3m 17s 07:11 19:00 08:02 18:10 08:56 17:15 13:05 147.13
12
09:50
136° Nam Đông Nam
16:22
225° Tây Nam
6h 32m +3m 24s 07:11 19:02 08:01 18:11 08:55 17:17 13:06 147.13
13
09:49
135° Nam Đông Nam
16:24
225° Tây Nam
6h 35m +3m 31s 07:10 19:03 08:00 18:13 08:54 17:19 13:06 147.14
14
09:47
135° Nam Đông Nam
16:27
226° Tây Nam
6h 39m +3m 38s 07:09 19:05 07:59 18:15 08:53 17:21 13:06 147.15
15
09:46
134° Nam Đông Nam
16:29
226° Tây Nam
6h 43m +3m 44s 07:08 19:06 07:58 18:16 08:52 17:23 13:07 147.16
16
09:44
134° Nam Đông Nam
16:31
226° Tây Nam
6h 47m +3m 51s 07:07 19:08 07:57 18:18 08:51 17:25 13:07 147.17
17
09:42
133° Nam Đông Nam
16:33
227° Tây Nam
6h 51m +3m 56s 07:06 19:10 07:56 18:20 08:49 17:27 13:08 147.18
18
09:41
133° Nam Đông Nam
16:36
228° Tây Nam
6h 55m +4m 02s 07:05 19:11 07:55 18:22 08:48 17:29 13:08 147.19
19
09:39
132° Nam Đông Nam
16:38
228° Tây Nam
6h 59m +4m 07s 07:04 19:13 07:54 18:24 08:47 17:31 13:08 147.20
20
09:37
132° Nam Đông Nam
16:41
229° Tây Nam
7h 03m +4m 13s 07:03 19:15 07:52 18:25 08:45 17:33 13:08 147.21
21
09:35
131° Nam Đông Nam
16:43
229° Tây Nam
7h 07m +4m 17s 07:02 19:17 07:51 18:27 08:44 17:35 13:09 147.23
22
09:33
130° Nam Đông Nam
16:46
230° Tây Nam
7h 12m +4m 22s 07:00 19:19 07:50 18:29 08:42 17:37 13:09 147.24
23
09:31
130° Nam Đông Nam
16:48
230° Tây Nam
7h 16m +4m 26s 06:59 19:20 07:48 18:31 08:40 17:39 13:09 147.25
24
09:29
129° Nam Đông Nam
16:51
231° Tây Nam
7h 21m +4m 31s 06:58 19:22 07:47 18:33 08:39 17:41 13:10 147.27
25
09:27
129° Nam Đông Nam
16:53
232° Tây Nam
7h 25m +4m 34s 06:56 19:24 07:45 18:35 08:37 17:43 13:10 147.28
26
09:25
128° Nam Đông Nam
16:56
232° Tây Nam
7h 30m +4m 38s 06:55 19:26 07:44 18:37 08:35 17:46 13:10 147.30
27
09:23
128° Nam Đông Nam
16:58
233° Tây Nam
7h 35m +4m 42s 06:53 19:28 07:42 18:39 08:33 17:48 13:10 147.31
28
09:21
127° Nam Đông Nam
17:01
233° Tây Nam
7h 39m +4m 45s 06:52 19:30 07:40 18:41 08:32 17:50 13:10 147.33
29
09:19
126° Nam Đông Nam
17:03
234° Tây Nam
7h 44m +4m 48s 06:50 19:32 07:39 18:44 08:30 17:53 13:11 147.35
30
09:17
126° Nam Đông Nam
17:06
235° Tây Nam
7h 49m +4m 51s 06:48 19:34 07:37 18:46 08:28 17:55 13:11 147.37
31
09:14
125° Nam Đông Nam
17:09
235° Tây Nam
7h 54m +4m 54s 06:47 19:36 07:35 18:48 08:26 17:57 13:11 147.39

Trong Krasnogvargeisky, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Krasnogvargeisky

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Krasnogvargeisky

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Krasnogvargeisky

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí