Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 76.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 284.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.638 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:33
136° Nam Đông Nam
16:00
224° Tây Nam
6h 27m -3m 20s 06:52 18:40 07:43 17:50 08:37 16:55 12:46 147.52
2
09:35
136° Nam Đông Nam
15:59
224° Tây Nam
6h 24m -3m 13s 06:54 18:40 07:44 17:49 08:39 16:54 12:47 147.50
3
09:36
137° Nam Đông Nam
15:58
223° Tây Nam
6h 21m -3m 06s 06:55 18:39 07:46 17:48 08:41 16:54 12:47 147.48
4
09:38
137° Nam Đông Nam
15:57
223° Tây Nam
6h 18m -2m 58s 06:57 18:38 07:47 17:48 08:42 16:53 12:48 147.46
5
09:40
138° Nam Đông Nam
15:56
222° Tây Nam
6h 15m -2m 50s 06:58 18:38 07:49 17:47 08:44 16:52 12:48 147.43
6
09:42
138° Nam Đông Nam
15:55
222° Tây Nam
6h 12m -2m 41s 06:59 18:37 07:50 17:47 08:45 16:51 12:48 147.41
7
09:44
138° Nam Đông Nam
15:54
222° Tây Nam
6h 10m -2m 33s 07:01 18:37 07:51 17:46 08:47 16:51 12:49 147.39
8
09:45
138° Nam Đông Nam
15:53
222° Tây Nam
6h 07m -2m 24s 07:02 18:37 07:53 17:46 08:48 16:50 12:49 147.37
9
09:47
139° Nam Đông Nam
15:53
221° Tây Nam
6h 05m -2m 15s 07:03 18:37 07:54 17:46 08:50 16:50 12:50 147.35
10
09:48
139° Nam Đông Nam
15:52
221° Tây Nam
6h 03m -2m 05s 07:04 18:36 07:55 17:45 08:51 16:50 12:50 147.34
11
09:50
139° Nam Đông Nam
15:51
221° Tây Nam
6h 01m -1m 56s 07:05 18:36 07:56 17:45 08:52 16:49 12:51 147.32
12
09:51
139° Nam Đông Nam
15:51
220° Tây Nam
5h 59m -1m 46s 07:06 18:36 07:57 17:45 08:53 16:49 12:51 147.30
13
09:53
140° Nam Đông Nam
15:51
220° Tây Nam
5h 58m -1m 36s 07:07 18:36 07:58 17:45 08:54 16:49 12:52 147.28
14
09:54
140° Nam Đông Nam
15:50
220° Tây Nam
5h 56m -1m 26s 07:08 18:36 07:59 17:45 08:55 16:49 12:52 147.27
15
09:55
140° Nam Đông Nam
15:50
220° Tây Nam
5h 55m -1m 15s 07:09 18:36 08:00 17:45 08:56 16:49 12:52 147.25
16
09:56
140° Nam Đông Nam
15:50
220° Tây Nam
5h 54m -1m 05s 07:10 18:37 08:01 17:45 08:57 16:49 12:53 147.23
17
09:57
140° Nam Đông Nam
15:50
220° Tây Nam
5h 53m -0m 54s 07:10 18:37 08:02 17:45 08:58 16:49 12:53 147.22
18
09:58
140° Nam Đông Nam
15:50
220° Tây Nam
5h 52m -0m 43s 07:11 18:37 08:03 17:46 08:59 16:49 12:54 147.21
19
09:58
140° Nam Đông Nam
15:51
220° Tây Nam
5h 52m -0m 32s 07:12 18:37 08:03 17:46 09:00 16:49 12:54 147.19
20
09:59
140° Nam Đông Nam
15:51
220° Tây Nam
5h 51m -0m 21s 07:12 18:38 08:04 17:46 09:00 16:50 12:55 147.18
21
10:00
140° Nam Đông Nam
15:51
220° Tây Nam
5h 51m -0m 10s 07:13 18:38 08:04 17:47 09:01 16:50 12:55 147.17
22
10:00
140° Nam Đông Nam
15:52
220° Tây Nam
5h 51m +0m 00s 07:14 18:39 08:05 17:47 09:01 16:51 12:56 147.16
23
10:01
140° Nam Đông Nam
15:53
220° Tây Nam
5h 51m +0m 11s 07:14 18:39 08:05 17:48 09:02 16:51 12:56 147.15
24
10:01
140° Nam Đông Nam
15:53
220° Tây Nam
5h 52m +0m 22s 07:14 18:40 08:06 17:49 09:02 16:52 12:57 147.14
25
10:01
140° Nam Đông Nam
15:54
220° Tây Nam
5h 52m +0m 33s 07:15 18:41 08:06 17:49 09:03 16:53 12:57 147.13
26
10:01
140° Nam Đông Nam
15:55
220° Tây Nam
5h 53m +0m 44s 07:15 18:41 08:06 17:50 09:03 16:54 12:58 147.13
27
10:01
140° Nam Đông Nam
15:56
220° Tây Nam
5h 54m +0m 55s 07:15 18:42 08:07 17:51 09:03 16:54 12:58 147.12
28
10:01
140° Nam Đông Nam
15:57
220° Tây Nam
5h 55m +1m 06s 07:15 18:43 08:07 17:52 09:03 16:55 12:59 147.12
29
10:01
140° Nam Đông Nam
15:58
220° Tây Nam
5h 56m +1m 16s 07:15 18:44 08:07 17:53 09:03 16:56 12:59 147.11
30
10:01
140° Nam Đông Nam
15:59
220° Tây Nam
5h 58m +1m 27s 07:16 18:45 08:07 17:54 09:03 16:57 13:00 147.11
31
10:01
140° Nam Đông Nam
16:01
221° Tây Nam
5h 59m +1m 37s 07:16 18:46 08:07 17:55 09:03 16:59 13:00 147.11

Trong Krasnogvargeisky, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Krasnogvargeisky

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Krasnogvargeisky

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Krasnogvargeisky

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí