Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 76.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 284.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.638 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krasnogvargeisky

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
80° Đông
19:41
281° Tây
13h 16m +5m 27s 03:45 22:21 04:47 21:18 05:40 20:25 13:02 149.48
2
06:21
79° Đông
19:43
282° Tây Tây Bắc
13h 22m +5m 27s 03:41 22:25 04:44 21:21 05:37 20:27 13:01 149.52
3
06:18
78° Đông Đông Bắc
19:46
282° Tây Tây Bắc
13h 27m +5m 27s 03:36 22:29 04:40 21:24 05:34 20:30 13:01 149.56
4
06:15
77° Đông Đông Bắc
19:48
283° Tây Tây Bắc
13h 33m +5m 27s 03:31 22:33 04:36 21:27 05:31 20:32 13:01 149.61
5
06:12
76° Đông Đông Bắc
19:50
284° Tây Tây Bắc
13h 38m +5m 26s 03:27 22:38 04:33 21:30 05:27 20:35 13:00 149.65
6
06:09
76° Đông Đông Bắc
19:53
285° Tây Tây Bắc
13h 44m +5m 26s 03:22 22:42 04:29 21:34 05:24 20:38 13:00 149.69
7
06:06
75° Đông Đông Bắc
19:55
286° Tây Tây Bắc
13h 49m +5m 26s 03:17 22:47 04:25 21:37 05:21 20:40 13:00 149.74
8
06:03
74° Đông Đông Bắc
19:58
286° Tây Tây Bắc
13h 55m +5m 26s 03:11 22:52 04:21 21:40 05:18 20:43 13:00 149.78
9
06:00
73° Đông Đông Bắc
20:00
287° Tây Tây Bắc
14h 00m +5m 26s 03:06 22:57 04:18 21:43 05:14 20:46 12:59 149.83
10
05:57
73° Đông Đông Bắc
20:03
288° Tây Tây Bắc
14h 05m +5m 25s 03:00 23:02 04:14 21:47 05:11 20:49 12:59 149.87
11
05:54
72° Đông Đông Bắc
20:05
289° Tây Tây Bắc
14h 11m +5m 25s 02:55 23:08 04:10 21:50 05:08 20:51 12:59 149.91
12
05:51
71° Đông Đông Bắc
20:08
289° Tây Tây Bắc
14h 16m +5m 25s 02:48 23:13 04:06 21:53 05:05 20:54 12:58 149.96
13
05:48
70° Đông Đông Bắc
20:10
290° Tây Tây Bắc
14h 22m +5m 25s 02:42 23:19 04:02 21:57 05:01 20:57 12:58 150.00
14
05:45
70° Đông Đông Bắc
20:13
291° Tây Tây Bắc
14h 27m +5m 24s 02:36 23:26 03:58 22:01 04:58 21:00 12:58 150.04
15
05:42
69° Đông Đông Bắc
20:15
292° Tây Tây Bắc
14h 33m +5m 24s 02:29 23:33 03:54 22:04 04:55 21:02 12:58 150.08
16
05:39
68° Đông Đông Bắc
20:17
292° Tây Tây Bắc
14h 38m +5m 23s 02:21 23:41 03:50 22:08 04:52 21:05 12:57 150.13
17
05:36
67° Đông Đông Bắc
20:20
293° Tây Tây Bắc
14h 43m +5m 23s 02:13 23:49 03:46 22:11 04:48 21:08 12:57 150.17
18
05:33
66° Đông Đông Bắc
20:22
294° Tây Tây Bắc
14h 49m +5m 23s 02:04 23:59 03:42 22:15 04:45 21:11 12:57 150.21
19
05:30
66° Đông Đông Bắc
20:25
295° Tây Tây Bắc
14h 54m +5m 22s 01:54 N/A 03:37 22:19 04:42 21:14 12:57 150.25
20
05:27
65° Đông Đông Bắc
20:27
295° Tây Tây Bắc
15h 00m +5m 22s 01:42 00:10 03:33 22:23 04:39 21:17 12:57 150.29
21
05:24
64° Đông Đông Bắc
20:30
296° Tây Tây Bắc
15h 05m +5m 21s 01:27 N/A 03:29 22:27 04:35 21:19 12:56 150.33
22
05:22
64° Đông Đông Bắc
20:32
297° Tây Tây Bắc
15h 10m +5m 20s N/A N/A 03:24 22:31 04:32 21:22 12:56 150.37
23
05:19
63° Đông Đông Bắc
20:35
298° Tây Tây Bắc
15h 16m +5m 20s N/A N/A 03:20 22:35 04:29 21:25 12:56 150.41
24
05:16
62° Đông Đông Bắc
20:37
298° Tây Tây Bắc
15h 21m +5m 19s N/A N/A 03:15 22:40 04:26 21:28 12:56 150.45
25
05:13
61° Đông Đông Bắc
20:40
299° Tây Tây Bắc
15h 26m +5m 18s N/A N/A 03:11 22:44 04:22 21:31 12:56 150.49
26
05:10
61° Đông Đông Bắc
20:42
300° Tây Tây Bắc
15h 31m +5m 17s N/A N/A 03:06 22:49 04:19 21:34 12:55 150.53
27
05:07
60° Đông Đông Bắc
20:45
300° Tây Tây Bắc
15h 37m +5m 16s N/A N/A 03:01 22:53 04:16 21:37 12:55 150.57
28
05:05
59° Đông Đông Bắc
20:47
301° Tây Tây Bắc
15h 42m +5m 15s N/A N/A 02:57 22:58 04:12 21:40 12:55 150.60
29
05:02
58° Đông Đông Bắc
20:50
302° Tây Tây Bắc
15h 47m +5m 14s N/A N/A 02:51 23:03 04:09 21:43 12:55 150.64
30
04:59
58° Đông Đông Bắc
20:52
303° Tây Tây Bắc
15h 52m +5m 13s N/A N/A 02:46 23:08 04:06 21:46 12:55 150.68

Trong Krasnogvargeisky, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Krasnogvargeisky

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Krasnogvargeisky

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Krasnogvargeisky

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí