Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 77.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 282.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 27m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 40.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.690 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
94° Đông
18:14
265° Tây
11h 33m -4m 31s 04:37 20:18 05:21 19:34 06:03 18:51 12:28 149.78
2
06:43
95° Đông
18:11
265° Tây
11h 28m -4m 31s 04:39 20:15 05:23 19:31 06:05 18:49 12:28 149.74
3
06:45
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 24m -4m 30s 04:41 20:12 05:25 19:28 06:07 18:46 12:27 149.70
4
06:46
96° Đông
18:06
263° Tây
11h 19m -4m 30s 04:43 20:09 05:27 19:26 06:09 18:44 12:27 149.66
5
06:48
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 15m -4m 30s 04:45 20:07 05:29 19:23 06:11 18:41 12:27 149.62
6
06:50
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 10m -4m 30s 04:47 20:04 05:31 19:21 06:13 18:38 12:26 149.57
7
06:52
98° Đông
17:59
261° Tây
11h 06m -4m 30s 04:49 20:01 05:33 19:18 06:15 18:36 12:26 149.53
8
06:54
99° Đông
17:56
260° Tây
11h 01m -4m 30s 04:51 19:59 05:35 19:16 06:17 18:33 12:26 149.49
9
06:56
100° Đông
17:54
260° Tây
10h 57m -4m 29s 04:53 19:56 05:37 19:13 06:19 18:31 12:26 149.45
10
06:58
100° Đông
17:51
259° Tây
10h 52m -4m 29s 04:56 19:53 05:39 19:11 06:21 18:29 12:25 149.41
11
07:00
101° Đông
17:49
258° Tây Tây Nam
10h 48m -4m 29s 05:00 19:51 05:41 19:08 06:23 18:26 12:25 149.36
12
07:02
102° Đông Đông Nam
17:46
258° Tây Tây Nam
10h 43m -4m 28s 05:00 19:48 05:42 19:06 06:25 18:24 12:25 149.32
13
07:04
102° Đông Đông Nam
17:44
257° Tây Tây Nam
10h 39m -4m 28s 05:02 19:46 05:44 19:03 06:27 18:21 12:25 149.28
14
07:06
103° Đông Đông Nam
17:41
256° Tây Tây Nam
10h 34m -4m 28s 05:04 19:43 05:46 19:01 06:29 18:19 12:24 149.23
15
07:08
104° Đông Đông Nam
17:39
256° Tây Tây Nam
10h 30m -4m 27s 05:06 19:41 05:48 18:59 06:30 18:16 12:24 149.19
16
07:10
104° Đông Đông Nam
17:36
255° Tây Tây Nam
10h 26m -4m 27s 05:08 19:39 05:50 18:56 06:32 18:14 12:24 149.15
17
07:12
105° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 21m -4m 26s 05:09 19:36 05:52 18:54 06:34 18:12 12:24 149.10
18
07:14
106° Đông Đông Nam
17:31
254° Tây Tây Nam
10h 17m -4m 26s 05:11 19:34 05:54 18:52 06:36 18:09 12:23 149.06
19
07:16
106° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
10h 12m -4m 25s 05:13 19:32 05:56 18:49 06:38 18:07 12:23 149.02
20
07:18
107° Đông Đông Nam
17:27
252° Tây Tây Nam
10h 08m -4m 25s 05:15 19:29 05:58 18:47 06:40 18:05 12:23 148.97
21
07:20
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
10h 03m -4m 24s 05:17 19:27 06:00 18:45 06:42 18:03 12:23 148.93
22
07:22
108° Đông Đông Nam
17:22
251° Tây Tây Nam
9h 59m -4m 23s 05:19 19:25 06:02 18:43 06:44 18:00 12:23 148.89
23
07:25
109° Đông Đông Nam
17:20
251° Tây Tây Nam
9h 55m -4m 23s 05:21 19:23 06:03 18:41 06:46 17:58 12:23 148.85
24
07:27
110° Đông Đông Nam
17:17
250° Tây Tây Nam
9h 50m -4m 22s 05:23 19:21 06:05 18:38 06:48 17:56 12:22 148.81
25
07:29
110° Đông Đông Nam
17:15
249° Tây Tây Nam
9h 46m -4m 21s 05:25 19:19 06:07 18:36 06:50 17:54 12:22 148.77
26
07:31
111° Đông Đông Nam
17:13
249° Tây Tây Nam
9h 42m -4m 20s 05:27 19:16 06:09 18:34 06:52 17:52 12:22 148.73
27
07:33
112° Đông Đông Nam
17:10
248° Tây Tây Nam
9h 37m -4m 19s 05:29 19:14 06:11 18:32 06:54 17:49 12:22 148.69
28
07:35
112° Đông Đông Nam
17:08
248° Tây Tây Nam
9h 33m -4m 18s 05:30 19:12 06:13 18:30 06:56 17:47 12:22 148.65
29
07:37
113° Đông Đông Nam
17:06
247° Tây Tây Nam
9h 29m -4m 17s 05:32 19:10 06:15 18:28 06:58 17:45 12:22 148.61
30
07:39
114° Đông Đông Nam
17:04
246° Tây Tây Nam
9h 24m -4m 15s 05:34 19:08 06:16 18:26 06:59 17:43 12:22 148.57
31
07:41
114° Đông Đông Nam
17:02
246° Tây Tây Nam
9h 20m -4m 14s 05:36 19:07 06:18 18:24 07:01 17:41 12:22 148.53

Trong Kurgan, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kurgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kurgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kurgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí