Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:19 51.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:52 309.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 32m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 36.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
115° ESE
16:59
245° WSW
9h 16m -4m 13s 05:38 19:05 06:20 18:22 07:03 17:39 12:22 148.49
2
07:45
115° ESE
16:57
244° WSW
9h 12m -4m 11s 05:39 19:03 06:22 18:21 07:05 17:37 12:22 148.45
3
07:47
116° ESE
16:55
244° WSW
9h 08m -4m 10s 05:41 19:01 06:24 18:19 07:07 17:35 12:22 148.42
4
07:49
116° ESE
16:53
243° WSW
9h 03m -4m 08s 05:43 18:59 06:26 18:17 07:09 17:33 12:22 148.38
5
07:51
117° ESE
16:51
243° WSW
8h 59m -4m 06s 05:45 18:58 06:27 18:15 07:11 17:32 12:22 148.34
6
07:54
118° ESE
16:49
242° WSW
8h 55m -4m 04s 05:47 18:56 06:29 18:13 07:13 17:30 12:22 148.31
7
07:56
118° ESE
16:47
242° WSW
8h 51m -4m 02s 05:48 18:54 06:31 18:12 07:15 17:28 12:22 148.27
8
07:58
119° ESE
16:45
241° WSW
8h 47m -4m 00s 05:50 18:53 06:33 18:10 07:17 17:26 12:22 148.23
9
08:00
119° ESE
16:43
240° WSW
8h 43m -3m 58s 05:52 18:51 06:35 18:09 07:19 17:25 12:22 148.20
10
08:02
120° ESE
16:42
240° WSW
8h 39m -3m 56s 05:53 18:50 06:36 18:07 07:20 17:23 12:22 148.16
11
08:04
120° ESE
16:40
239° WSW
8h 35m -3m 53s 05:55 18:48 06:38 18:05 07:22 17:21 12:22 148.13
12
08:06
121° ESE
16:38
239° WSW
8h 31m -3m 51s 05:57 18:47 06:40 18:04 07:24 17:20 12:22 148.09
13
08:08
122° ESE
16:36
238° WSW
8h 28m -3m 48s 05:59 18:45 06:42 18:03 07:26 17:18 12:22 148.06
14
08:10
122° ESE
16:34
238° WSW
8h 24m -3m 45s 06:00 18:44 06:43 18:01 07:28 17:16 12:22 148.02
15
08:12
123° ESE
16:33
237° WSW
8h 20m -3m 42s 06:02 18:43 06:45 18:00 07:30 17:15 12:23 147.99
16
08:14
123° ESE
16:31
237° WSW
8h 17m -3m 39s 06:03 18:42 06:47 17:58 07:32 17:14 12:23 147.96
17
08:16
124° ESE
16:29
236° WSW
8h 13m -3m 36s 06:05 18:40 06:48 17:57 07:33 17:12 12:23 147.92
18
08:18
124° SE
16:28
236° SW
8h 09m -3m 32s 06:07 18:39 06:50 17:56 07:35 17:11 12:23 147.89
19
08:20
124° SE
16:26
235° SW
8h 06m -3m 28s 06:08 18:38 06:52 17:55 07:37 17:09 12:23 147.86
20
08:22
125° SE
16:25
235° SW
8h 03m -3m 25s 06:10 18:37 06:53 17:54 07:39 17:08 12:24 147.82
21
08:24
126° SE
16:24
234° SW
7h 59m -3m 21s 06:11 18:36 06:55 17:53 07:40 17:07 12:24 147.79
22
08:26
126° SE
16:22
234° SW
7h 56m -3m 17s 06:13 18:35 06:56 17:51 07:42 17:06 12:24 147.76
23
08:28
126° SE
16:21
234° SW
7h 53m -3m 12s 06:14 18:34 06:58 17:50 07:44 17:05 12:24 147.73
24
08:30
127° SE
16:20
233° SW
7h 50m -3m 08s 06:16 18:33 07:00 17:50 07:45 17:04 12:25 147.71
25
08:31
127° SE
16:18
233° SW
7h 46m -3m 03s 06:17 18:32 07:01 17:49 07:47 17:03 12:25 147.68
26
08:33
128° SE
16:17
232° SW
7h 43m -2m 59s 06:19 18:32 07:03 17:48 07:49 17:02 12:25 147.65
27
08:35
128° SE
16:16
232° SW
7h 41m -2m 54s 06:20 18:31 07:04 17:47 07:50 17:01 12:26 147.62
28
08:37
128° SE
16:15
232° SW
7h 38m -2m 48s 06:21 18:30 07:05 17:46 07:52 17:00 12:26 147.60
29
08:38
129° SE
16:14
231° SW
7h 35m -2m 43s 06:23 18:30 07:07 17:45 07:53 16:59 12:26 147.57
30
08:40
129° SE
16:13
231° SW
7h 32m -2m 38s 06:24 18:29 07:08 17:45 07:55 16:58 12:27 147.55

Trong Kurgan, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kurgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kurgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kurgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí