Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 ↑ 87.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 ↑ 272.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 18m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 34.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.059 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurgan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
81° Đông
|
19:15
↑
280° Tây
|
13h 04m | +4m 33s | 03:57 | 21:29 | 04:47 | 20:39 | 05:32 | 19:53 | 12:42 | 149.47 |
| 2 |
06:08
↑
80° Đông
|
19:17
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 33s | 03:54 | 21:32 | 04:44 | 20:41 | 05:30 | 19:55 | 12:42 | 149.52 |
| 3 |
06:05
↑
80° Đông
|
19:19
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 33s | 03:50 | 21:35 | 04:41 | 20:44 | 05:27 | 19:57 | 12:42 | 149.56 |
| 4 |
06:03
↑
79° Đông
|
19:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +4m 33s | 03:47 | 21:38 | 04:38 | 20:46 | 05:24 | 20:00 | 12:41 | 149.60 |
| 5 |
06:00
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +4m 32s | 03:43 | 21:41 | 04:35 | 20:48 | 05:22 | 20:02 | 12:41 | 149.65 |
| 6 |
05:58
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 32s | 03:40 | 21:44 | 04:32 | 20:51 | 05:19 | 20:04 | 12:41 | 149.69 |
| 7 |
05:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 32s | 03:36 | 21:47 | 04:29 | 20:53 | 05:16 | 20:06 | 12:40 | 149.74 |
| 8 |
05:52
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +4m 31s | 03:32 | 21:50 | 04:26 | 20:56 | 05:13 | 20:08 | 12:40 | 149.78 |
| 9 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 31s | 03:29 | 21:54 | 04:23 | 20:58 | 05:11 | 20:10 | 12:40 | 149.82 |
| 10 |
05:47
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 30s | 03:25 | 21:57 | 04:20 | 21:01 | 05:08 | 20:12 | 12:40 | 149.87 |
| 11 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 30s | 03:21 | 22:00 | 04:17 | 21:03 | 05:05 | 20:15 | 12:39 | 149.91 |
| 12 |
05:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 29s | 03:17 | 22:03 | 04:14 | 21:06 | 05:03 | 20:17 | 12:39 | 149.95 |
| 13 |
05:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +4m 29s | 03:14 | 22:07 | 04:11 | 21:08 | 05:00 | 20:19 | 12:39 | 150.00 |
| 14 |
05:37
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 28s | 03:10 | 22:10 | 04:08 | 21:11 | 04:57 | 20:21 | 12:39 | 150.04 |
| 15 |
05:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 27s | 03:06 | 22:14 | 04:05 | 21:14 | 04:55 | 20:23 | 12:38 | 150.08 |
| 16 |
05:32
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 27s | 03:02 | 22:18 | 04:02 | 21:16 | 04:52 | 20:26 | 12:38 | 150.12 |
| 17 |
05:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 26s | 02:57 | 22:21 | 03:59 | 21:19 | 04:49 | 20:28 | 12:38 | 150.16 |
| 18 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +4m 25s | 02:53 | 22:25 | 03:56 | 21:22 | 04:47 | 20:30 | 12:38 | 150.21 |
| 19 |
05:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +4m 25s | 02:49 | 22:29 | 03:52 | 21:24 | 04:44 | 20:32 | 12:37 | 150.25 |
| 20 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 24s | 02:44 | 22:33 | 03:49 | 21:27 | 04:41 | 20:34 | 12:37 | 150.29 |
| 21 |
05:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +4m 23s | 02:40 | 22:37 | 03:46 | 21:30 | 04:39 | 20:37 | 12:37 | 150.33 |
| 22 |
05:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +4m 22s | 02:35 | 22:42 | 03:43 | 21:33 | 04:36 | 20:39 | 12:37 | 150.37 |
| 23 |
05:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +4m 21s | 02:31 | 22:46 | 03:40 | 21:35 | 04:34 | 20:41 | 12:37 | 150.41 |
| 24 |
05:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +4m 20s | 02:26 | 22:51 | 03:37 | 21:38 | 04:31 | 20:43 | 12:36 | 150.45 |
| 25 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +4m 19s | 02:21 | 22:56 | 03:34 | 21:41 | 04:28 | 20:46 | 12:36 | 150.49 |
| 26 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +4m 17s | 02:16 | 23:01 | 03:30 | 21:44 | 04:26 | 20:48 | 12:36 | 150.52 |
| 27 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +4m 16s | 02:10 | 23:06 | 03:27 | 21:47 | 04:23 | 20:50 | 12:36 | 150.56 |
| 28 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +4m 15s | 02:05 | 23:12 | 03:24 | 21:50 | 04:21 | 20:52 | 12:36 | 150.60 |
| 29 |
05:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +4m 13s | 01:59 | 23:18 | 03:21 | 21:53 | 04:18 | 20:55 | 12:36 | 150.64 |
| 30 |
05:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +4m 12s | 01:52 | 23:24 | 03:17 | 21:56 | 04:16 | 20:57 | 12:35 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kurgan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kurgan, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.