Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 79.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:14 281.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 13m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.663 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:42
128° Nam Đông Nam
16:35
232° Tây Nam
7h 52m +1m 06s 06:37 18:40 07:18 17:59 08:01 17:16 12:38 147.10
2
08:42
128° Nam Đông Nam
16:36
232° Tây Nam
7h 54m +1m 12s 06:37 18:40 07:18 18:00 08:01 17:17 12:39 147.10
3
08:42
128° Nam Đông Nam
16:37
233° Tây Nam
7h 55m +1m 18s 06:37 18:41 07:18 18:01 08:01 17:18 12:39 147.10
4
08:41
127° Nam Đông Nam
16:38
233° Tây Nam
7h 56m +1m 24s 06:37 18:42 07:18 18:02 08:01 17:19 12:39 147.10
5
08:41
127° Nam Đông Nam
16:39
233° Tây Nam
7h 58m +1m 30s 06:37 18:43 07:18 18:03 08:00 17:20 12:40 147.10
6
08:41
127° Nam Đông Nam
16:41
233° Tây Nam
7h 59m +1m 36s 06:37 18:44 07:17 18:04 08:00 17:21 12:40 147.10
7
08:40
127° Nam Đông Nam
16:42
233° Tây Nam
8h 01m +1m 42s 06:37 18:46 07:17 18:05 08:00 17:22 12:41 147.11
8
08:40
126° Nam Đông Nam
16:43
234° Tây Nam
8h 03m +1m 47s 06:36 18:47 07:17 18:06 07:59 17:24 12:41 147.11
9
08:39
126° Nam Đông Nam
16:45
234° Tây Nam
8h 05m +1m 53s 06:36 18:48 07:17 18:07 07:59 17:25 12:42 147.12
10
08:39
126° Nam Đông Nam
16:46
234° Tây Nam
8h 07m +1m 58s 06:36 18:49 07:16 18:09 07:59 17:26 12:42 147.12
11
08:38
126° Nam Đông Nam
16:47
234° Tây Nam
8h 09m +2m 03s 06:36 18:50 07:16 18:10 07:58 17:27 12:42 147.13
12
08:37
125° Nam Đông Nam
16:49
235° Tây Nam
8h 11m +2m 08s 06:35 18:51 07:15 18:11 07:58 17:29 12:43 147.13
13
08:37
125° Nam Đông Nam
16:50
235° Tây Nam
8h 13m +2m 13s 06:35 18:53 07:15 18:12 07:57 17:30 12:43 147.14
14
08:36
125° Nam Đông Nam
16:52
235° Tây Nam
8h 16m +2m 18s 06:34 18:54 07:14 18:14 07:56 17:32 12:44 147.15
15
08:35
124° Nam Đông Nam
16:54
236° Tây Nam
8h 18m +2m 22s 06:34 18:55 07:14 18:15 07:56 17:33 12:44 147.16
16
08:34
124° Nam Đông Nam
16:55
236° Tây Nam
8h 20m +2m 27s 06:33 18:56 07:13 18:16 07:55 17:34 12:44 147.17
17
08:33
124° Đông Đông Nam
16:57
236° Tây Tây Nam
8h 23m +2m 31s 06:32 18:58 07:12 18:18 07:54 17:36 12:45 147.18
18
08:32
123° Đông Đông Nam
16:58
237° Tây Tây Nam
8h 25m +2m 36s 06:32 18:59 07:12 18:19 07:53 17:37 12:45 147.19
19
08:31
123° Đông Đông Nam
17:00
237° Tây Tây Nam
8h 28m +2m 40s 06:31 19:00 07:11 18:20 07:52 17:39 12:45 147.20
20
08:30
122° Đông Đông Nam
17:02
238° Tây Tây Nam
8h 31m +2m 44s 06:30 19:02 07:10 18:22 07:51 17:41 12:46 147.21
21
08:29
122° Đông Đông Nam
17:03
238° Tây Tây Nam
8h 34m +2m 47s 06:29 19:03 07:09 18:23 07:50 17:42 12:46 147.23
22
08:28
122° Đông Đông Nam
17:05
238° Tây Tây Nam
8h 37m +2m 51s 06:29 19:05 07:08 18:25 07:49 17:44 12:46 147.24
23
08:27
121° Đông Đông Nam
17:07
239° Tây Tây Nam
8h 39m +2m 55s 06:28 19:06 07:07 18:26 07:48 17:45 12:46 147.25
24
08:26
121° Đông Đông Nam
17:09
239° Tây Tây Nam
8h 42m +2m 58s 06:27 19:07 07:06 18:28 07:47 17:47 12:47 147.27
25
08:24
120° Đông Đông Nam
17:10
240° Tây Tây Nam
8h 45m +3m 01s 06:26 19:09 07:05 18:29 07:46 17:48 12:47 147.28
26
08:23
120° Đông Đông Nam
17:12
240° Tây Tây Nam
8h 49m +3m 05s 06:25 19:10 07:04 18:31 07:45 17:50 12:47 147.30
27
08:22
120° Đông Đông Nam
17:14
241° Tây Tây Nam
8h 52m +3m 08s 06:24 19:12 07:03 18:32 07:44 17:52 12:47 147.31
28
08:20
119° Đông Đông Nam
17:16
241° Tây Tây Nam
8h 55m +3m 11s 06:23 19:13 07:02 18:34 07:43 17:53 12:48 147.33
29
08:19
119° Đông Đông Nam
17:17
242° Tây Tây Nam
8h 58m +3m 13s 06:22 19:15 07:01 18:36 07:41 17:55 12:48 147.35
30
08:17
118° Đông Đông Nam
17:19
242° Tây Tây Nam
9h 01m +3m 16s 06:20 19:16 07:00 18:37 07:40 17:57 12:48 147.37
31
08:16
118° Đông Đông Nam
17:21
242° Tây Tây Nam
9h 05m +3m 19s 06:19 19:18 06:58 18:39 07:39 17:58 12:48 147.39

Trong Kursk, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kursk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kursk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kursk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí