Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 ↑ 50.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 ↑ 309.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 30m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 23.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:36
↑
94° Đông
|
18:12
↑
266° Tây
|
11h 36m | -3m 56s | 04:42 | 20:05 | 05:23 | 19:25 | 06:01 | 18:46 | 12:25 | 149.79 |
| 2 |
06:37
↑
95° Đông
|
18:10
↑
265° Tây
|
11h 32m | -3m 56s | 04:44 | 20:03 | 05:24 | 19:23 | 06:03 | 18:44 | 12:24 | 149.75 |
| 3 |
06:39
↑
95° Đông
|
18:08
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 56s | 04:46 | 20:00 | 05:26 | 19:21 | 06:05 | 18:42 | 12:24 | 149.70 |
| 4 |
06:40
↑
96° Đông
|
18:06
↑
264° Tây
|
11h 25m | -3m 56s | 04:48 | 19:58 | 05:28 | 19:18 | 06:06 | 18:40 | 12:24 | 149.66 |
| 5 |
06:42
↑
97° Đông
|
18:03
↑
263° Tây
|
11h 21m | -3m 55s | 04:50 | 19:55 | 05:29 | 19:16 | 06:08 | 18:37 | 12:23 | 149.61 |
| 6 |
06:44
↑
97° Đông
|
18:01
↑
262° Tây
|
11h 17m | -3m 55s | 04:51 | 19:53 | 05:31 | 19:14 | 06:10 | 18:35 | 12:23 | 149.57 |
| 7 |
06:45
↑
98° Đông
|
17:59
↑
262° Tây
|
11h 13m | -3m 55s | 04:53 | 19:51 | 05:33 | 19:11 | 06:11 | 18:33 | 12:23 | 149.53 |
| 8 |
06:47
↑
98° Đông
|
17:57
↑
261° Tây
|
11h 09m | -3m 55s | 04:55 | 19:48 | 05:34 | 19:09 | 06:13 | 18:31 | 12:22 | 149.49 |
| 9 |
06:49
↑
99° Đông
|
17:54
↑
261° Tây
|
11h 05m | -3m 55s | 04:57 | 19:46 | 05:36 | 19:07 | 06:15 | 18:28 | 12:22 | 149.45 |
| 10 |
06:51
↑
100° Đông
|
17:52
↑
260° Tây
|
11h 01m | -3m 54s | 04:58 | 19:44 | 05:38 | 19:05 | 06:16 | 18:26 | 12:22 | 149.39 |
| 11 |
06:52
↑
100° Đông
|
17:50
↑
259° Tây
|
10h 57m | -3m 54s | 05:00 | 19:42 | 05:39 | 19:03 | 06:18 | 18:24 | 12:22 | 149.37 |
| 12 |
06:54
↑
101° Đông
|
17:48
↑
259° Tây
|
10h 53m | -3m 54s | 05:02 | 19:39 | 05:41 | 19:01 | 06:20 | 18:22 | 12:21 | 149.32 |
| 13 |
06:56
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -3m 53s | 05:03 | 19:37 | 05:43 | 18:58 | 06:21 | 18:20 | 12:21 | 149.26 |
| 14 |
06:57
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -3m 53s | 05:05 | 19:35 | 05:44 | 18:56 | 06:23 | 18:18 | 12:21 | 149.23 |
| 15 |
06:59
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 52s | 05:07 | 19:33 | 05:46 | 18:54 | 06:24 | 18:16 | 12:21 | 149.18 |
| 16 |
07:01
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -3m 52s | 05:09 | 19:31 | 05:47 | 18:52 | 06:26 | 18:14 | 12:20 | 149.14 |
| 17 |
07:02
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -3m 51s | 05:10 | 19:29 | 05:49 | 18:50 | 06:28 | 18:11 | 12:20 | 149.09 |
| 18 |
07:04
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -3m 51s | 05:12 | 19:27 | 05:51 | 18:48 | 06:29 | 18:09 | 12:20 | 149.06 |
| 19 |
07:06
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -3m 50s | 05:14 | 19:25 | 05:52 | 18:46 | 06:31 | 18:07 | 12:20 | 149.00 |
| 20 |
07:08
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 22m | -3m 49s | 05:15 | 19:23 | 05:54 | 18:44 | 06:33 | 18:05 | 12:20 | 148.97 |
| 21 |
07:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -3m 49s | 05:17 | 19:21 | 05:56 | 18:42 | 06:34 | 18:03 | 12:19 | 148.94 |
| 22 |
07:11
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -3m 48s | 05:18 | 19:19 | 05:57 | 18:40 | 06:36 | 18:01 | 12:19 | 148.87 |
| 23 |
07:13
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -3m 47s | 05:20 | 19:17 | 05:59 | 18:38 | 06:38 | 17:59 | 12:19 | 148.85 |
| 24 |
07:15
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -3m 46s | 05:22 | 19:15 | 06:00 | 18:36 | 06:39 | 17:58 | 12:19 | 148.81 |
| 25 |
07:16
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -3m 45s | 05:23 | 19:13 | 06:02 | 18:35 | 06:41 | 17:56 | 12:19 | 148.76 |
| 26 |
07:18
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -3m 44s | 05:25 | 19:11 | 06:04 | 18:33 | 06:43 | 17:54 | 12:19 | 148.73 |
| 27 |
07:20
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -3m 43s | 05:27 | 19:10 | 06:05 | 18:31 | 06:44 | 17:52 | 12:19 | 148.69 |
| 28 |
07:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 52m | -3m 42s | 05:28 | 19:08 | 06:07 | 18:29 | 06:46 | 17:50 | 12:19 | 148.63 |
| 29 |
07:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 49m | -3m 41s | 05:30 | 19:06 | 06:09 | 18:27 | 06:48 | 17:48 | 12:18 | 148.61 |
| 30 |
07:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 45m | -3m 39s | 05:31 | 19:05 | 06:10 | 18:26 | 06:49 | 17:46 | 12:18 | 148.56 |
| 31 |
07:27
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 41m | -3m 38s | 05:33 | 19:03 | 06:12 | 18:24 | 06:51 | 17:45 | 12:18 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kursk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kursk, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kursk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kursk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kursk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kursk.