Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 76.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:21 283.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 28m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 15.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.834 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kursk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 33s 02:36 22:31 03:38 21:28 04:27 20:38 12:32 150.72
2
05:05
64° Đông Đông Bắc
20:00
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 32s 02:32 22:34 03:35 21:30 04:25 20:40 12:32 150.76
3
05:03
63° Đông Đông Bắc
20:02
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 30s 02:28 22:38 03:33 21:32 04:23 20:41 12:32 150.79
4
05:01
63° Đông Đông Bắc
20:03
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 28s 02:25 22:42 03:30 21:35 04:21 20:43 12:32 150.83
5
04:59
62° Đông Đông Bắc
20:05
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 26s 02:21 22:45 03:28 21:37 04:19 20:45 12:31 150.87
6
04:57
62° Đông Đông Bắc
20:06
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 24s 02:17 22:49 03:25 21:39 04:17 20:47 12:31 150.91
7
04:56
61° Đông Đông Bắc
20:08
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 22s 02:13 22:53 03:23 21:42 04:15 20:49 12:31 150.94
8
04:54
61° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 20s 02:09 22:57 03:20 21:44 04:13 20:51 12:31 150.98
9
04:52
60° Đông Đông Bắc
20:11
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 18s 02:05 23:01 03:18 21:47 04:11 20:53 12:31 151.01
10
04:50
60° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 15s 02:00 23:06 03:15 21:49 04:09 20:54 12:31 151.05
11
04:49
59° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 13s 01:56 23:10 03:13 21:51 04:07 20:56 12:31 151.09
12
04:47
59° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +3m 10s 01:51 23:15 03:10 21:54 04:05 20:58 12:31 151.12
13
04:46
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +3m 08s 01:47 23:20 03:08 21:56 04:04 21:00 12:31 151.15
14
04:44
58° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 35m +3m 05s 01:42 23:25 03:06 21:58 04:02 21:02 12:31 151.19
15
04:43
57° Đông Đông Bắc
20:21
303° Tây Tây Bắc
15h 38m +3m 02s 01:37 23:31 03:03 22:01 04:00 21:03 12:31 151.22
16
04:41
57° Đông Đông Bắc
20:22
303° Tây Tây Bắc
15h 41m +2m 59s 01:31 23:37 03:01 22:03 03:58 21:05 12:31 151.25
17
04:40
56° Đông Đông Bắc
20:24
304° Tây Tây Bắc
15h 44m +2m 56s 01:25 23:43 02:59 22:06 03:57 21:07 12:31 151.28
18
04:38
56° Đông Bắc
20:25
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 53s 01:18 23:51 02:56 22:08 03:55 21:09 12:31 151.31
19
04:37
56° Đông Bắc
20:27
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 50s 01:11 23:59 02:54 22:10 03:53 21:10 12:31 151.34
20
04:35
55° Đông Bắc
20:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 46s 01:02 00:00 02:52 22:13 03:52 21:12 12:31 151.37
21
04:34
55° Đông Bắc
20:29
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m +2m 43s 00:52 N/A 02:50 22:15 03:50 21:14 12:31 151.40
22
04:33
55° Đông Bắc
20:31
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 39s N/A N/A 02:47 22:17 03:49 21:15 12:31 151.43
23
04:32
54° Đông Bắc
20:32
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 35s N/A N/A 02:45 22:20 03:47 21:17 12:31 151.46
24
04:30
54° Đông Bắc
20:34
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m +2m 31s N/A N/A 02:43 22:22 03:46 21:19 12:32 151.49
25
04:29
54° Đông Bắc
20:35
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 27s N/A N/A 02:41 22:24 03:44 21:20 12:32 151.51
26
04:28
53° Đông Bắc
20:36
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 23s N/A N/A 02:39 22:26 03:43 21:22 12:32 151.54
27
04:27
53° Đông Bắc
20:37
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +2m 19s N/A N/A 02:37 22:28 03:42 21:23 12:32 151.56
28
04:26
53° Đông Bắc
20:39
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 15s N/A N/A 02:35 22:31 03:40 21:25 12:32 151.59
29
04:25
52° Đông Bắc
20:40
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 10s N/A N/A 02:33 22:33 03:39 21:26 12:32 151.61
30
04:24
52° Đông Bắc
20:41
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 06s N/A N/A 02:31 22:35 03:38 21:28 12:32 151.64
31
04:23
52° Đông Bắc
20:42
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m +2m 01s N/A N/A 02:30 22:37 03:37 21:29 12:32 151.66

Trong Kursk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kursk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kursk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kursk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí