Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maykop, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:46 60.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 300.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 00m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maykop

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:38
114° ESE
17:27
247° WSW
9h 48m +2m 31s 05:58 19:08 06:32 18:34 07:07 17:59 12:33 147.41
2
07:37
113° ESE
17:29
247° WSW
9h 51m +2m 33s 05:57 19:09 06:31 18:35 07:06 18:00 12:33 147.43
3
07:36
113° ESE
17:30
248° WSW
9h 54m +2m 35s 05:56 19:10 06:30 18:36 07:05 18:02 12:33 147.45
4
07:35
112° ESE
17:32
248° WSW
9h 56m +2m 37s 05:55 19:12 06:29 18:38 07:03 18:03 12:33 147.47
5
07:34
112° ESE
17:33
248° WSW
9h 59m +2m 39s 05:54 19:13 06:28 18:39 07:02 18:04 12:33 147.50
6
07:32
111° ESE
17:34
249° WSW
10h 02m +2m 41s 05:53 19:14 06:27 18:40 07:01 18:06 12:33 147.52
7
07:31
111° ESE
17:36
249° WSW
10h 04m +2m 42s 05:52 19:15 06:26 18:41 07:00 18:07 12:33 147.55
8
07:30
110° ESE
17:37
250° WSW
10h 07m +2m 44s 05:51 19:17 06:24 18:43 06:59 18:08 12:33 147.57
9
07:28
110° ESE
17:39
250° WSW
10h 10m +2m 45s 05:49 19:18 06:23 18:44 06:57 18:10 12:33 147.60
10
07:27
110° ESE
17:40
251° WSW
10h 13m +2m 47s 05:48 19:19 06:22 18:45 06:56 18:11 12:33 147.63
11
07:26
109° ESE
17:42
251° WSW
10h 15m +2m 48s 05:47 19:20 06:21 18:47 06:55 18:12 12:33 147.65
12
07:24
109° ESE
17:43
252° WSW
10h 18m +2m 49s 05:46 19:22 06:19 18:48 06:53 18:14 12:33 147.68
13
07:23
108° ESE
17:44
252° WSW
10h 21m +2m 50s 05:44 19:23 06:18 18:49 06:52 18:15 12:33 147.71
14
07:21
108° ESE
17:46
253° WSW
10h 24m +2m 51s 05:43 19:24 06:17 18:50 06:51 18:16 12:33 147.74
15
07:20
107° ESE
17:47
253° WSW
10h 27m +2m 53s 05:42 19:25 06:15 18:52 06:49 18:18 12:33 147.77
16
07:18
107° ESE
17:49
254° WSW
10h 30m +2m 54s 05:40 19:27 06:14 18:53 06:48 18:19 12:33 147.80
17
07:17
106° ESE
17:50
254° WSW
10h 33m +2m 55s 05:39 19:28 06:13 18:54 06:46 18:20 12:33 147.83
18
07:15
106° ESE
17:51
255° WSW
10h 36m +2m 56s 05:37 19:29 06:11 18:56 06:45 18:22 12:33 147.86
19
07:14
105° ESE
17:53
255° WSW
10h 38m +2m 56s 05:36 19:31 06:10 18:57 06:43 18:23 12:33 147.89
20
07:12
105° ESE
17:54
256° WSW
10h 41m +2m 57s 05:35 19:32 06:08 18:58 06:42 18:24 12:33 147.92
21
07:11
104° ESE
17:55
256° WSW
10h 44m +2m 58s 05:33 19:33 06:07 18:59 06:40 18:26 12:33 147.95
22
07:09
104° ESE
17:57
257° WSW
10h 47m +2m 59s 05:31 19:34 06:05 19:01 06:39 18:27 12:33 147.99
23
07:07
103° ESE
17:58
257° WSW
10h 50m +2m 59s 05:30 19:36 06:04 19:02 06:37 18:28 12:32 148.02
24
07:06
103° ESE
18:00
258° WSW
10h 53m +3m 00s 05:28 19:37 06:02 19:03 06:36 18:30 12:32 148.05
25
07:04
102° ESE
18:01
258° WSW
10h 56m +3m 01s 05:27 19:38 06:00 19:05 06:34 18:31 12:32 148.09
26
07:02
102° ESE
18:02
259° WSW
10h 59m +3m 01s 05:25 19:40 05:59 19:06 06:32 18:32 12:32 148.12
27
07:01
101° E
18:04
259° W
11h 03m +3m 02s 05:23 19:41 05:57 19:07 06:31 18:34 12:32 148.15
28
06:59
100° E
18:05
260° W
11h 06m +3m 02s 05:22 19:42 05:56 19:08 06:29 18:35 12:32 148.19

Trong Maykop, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Maykop

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Maykop

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Maykop

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí