Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maykop, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:47 60.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 299.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 58m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -21.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maykop

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
78° ENE
18:56
282° WNW
13h 14m -2m 58s 03:56 20:40 04:35 20:02 05:11 19:26 12:19 150.97
2
05:43
78° ENE
18:54
282° WNW
13h 11m -2m 58s 03:58 20:38 04:36 20:00 05:12 19:25 12:19 150.94
3
05:44
78° ENE
18:52
281° W
13h 08m -2m 59s 04:00 20:36 04:38 19:58 05:13 19:23 12:19 150.91
4
05:45
79° E
18:50
281° W
13h 05m -2m 59s 04:01 20:34 04:39 19:56 05:15 19:21 12:18 150.87
5
05:46
80° E
18:49
280° W
13h 02m -3m 00s 04:03 20:32 04:40 19:54 05:16 19:19 12:18 150.84
6
05:47
80° E
18:47
280° W
12h 59m -3m 00s 04:04 20:29 04:42 19:52 05:17 19:17 12:18 150.80
7
05:49
81° E
18:45
279° W
12h 56m -3m 00s 04:06 20:27 04:43 19:50 05:18 19:15 12:17 150.76
8
05:50
81° E
18:43
278° W
12h 53m -3m 01s 04:07 20:25 04:44 19:48 05:19 19:13 12:17 150.72
9
05:51
82° E
18:41
278° W
12h 50m -3m 01s 04:09 20:23 04:46 19:46 05:21 19:11 12:17 150.69
10
05:52
82° E
18:39
278° W
12h 47m -3m 01s 04:10 20:21 04:47 19:44 05:22 19:09 12:16 150.65
11
05:53
83° E
18:37
277° W
12h 44m -3m 02s 04:12 20:19 04:48 19:42 05:23 19:07 12:16 150.61
12
05:54
83° E
18:36
276° W
12h 41m -3m 02s 04:13 20:16 04:50 19:40 05:24 19:06 12:16 150.57
13
05:56
84° E
18:34
276° W
12h 38m -3m 02s 04:15 20:14 04:51 19:38 05:26 19:04 12:15 150.53
14
05:57
84° E
18:32
275° W
12h 35m -3m 02s 04:16 20:12 04:52 19:36 05:27 19:02 12:15 150.49
15
05:58
85° E
18:30
275° W
12h 32m -3m 03s 04:18 20:10 04:53 19:34 05:28 19:00 12:14 150.45
16
05:59
86° E
18:28
274° W
12h 28m -3m 03s 04:19 20:08 04:55 19:32 05:29 18:58 12:14 150.41
17
06:00
86° E
18:26
274° W
12h 25m -3m 03s 04:20 20:06 04:56 19:30 05:30 18:56 12:14 150.37
18
06:01
87° E
18:24
273° W
12h 22m -3m 03s 04:22 20:04 04:57 19:28 05:32 18:54 12:13 150.33
19
06:03
87° E
18:22
273° W
12h 19m -3m 03s 04:23 20:01 04:59 19:26 05:33 18:52 12:13 150.29
20
06:04
88° E
18:21
272° W
12h 16m -3m 03s 04:25 19:59 05:00 19:24 05:34 18:50 12:13 150.24
21
06:05
88° E
18:19
272° W
12h 13m -3m 04s 04:26 19:57 05:01 19:22 05:35 18:48 12:12 150.20
22
06:06
89° E
18:17
271° W
12h 10m -3m 04s 04:27 19:55 05:02 19:20 05:36 18:46 12:12 150.16
23
06:07
89° E
18:15
270° W
12h 07m -3m 04s 04:29 19:53 05:04 19:18 05:38 18:44 12:12 150.12
24
06:09
90° E
18:13
270° W
12h 04m -3m 04s 04:30 19:51 05:05 19:16 05:39 18:43 12:11 150.07
25
06:10
90° E
18:11
269° W
12h 01m -3m 04s 04:31 19:49 05:06 19:14 05:40 18:41 12:11 150.03
26
06:11
91° E
18:09
269° W
11h 58m -3m 04s 04:33 19:47 05:07 19:13 05:41 18:39 12:11 149.99
27
06:12
92° E
18:07
268° W
11h 55m -3m 04s 04:34 19:45 05:09 19:11 05:42 18:37 12:10 149.95
28
06:13
92° E
18:05
268° W
11h 52m -3m 04s 04:35 19:43 05:10 19:09 05:44 18:35 12:10 149.91
29
06:14
93° E
18:04
267° W
11h 49m -3m 04s 04:37 19:41 05:11 19:07 05:45 18:33 12:10 149.86
30
06:16
93° E
18:02
267° W
11h 46m -3m 04s 04:38 19:39 05:12 19:05 05:46 18:31 12:09 149.82

Trong Maykop, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Maykop

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Maykop

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Maykop

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí