Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Murmansk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ngày cực

Mặt trời mọc hôm nay: N/A

Mặt trời lặn hôm nay: N/A

Thời gian ban ngày: 24h 00m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 2.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Murmansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:08
64° Đông Đông Bắc
20:23
295° Tây Tây Bắc
15h 15m -8m 30s N/A N/A 01:44 23:37 03:56 21:34 12:47 150.97
2
05:12
65° Đông Đông Bắc
20:19
294° Tây Tây Bắc
15h 06m -8m 28s N/A N/A 01:58 23:24 04:01 21:28 12:47 150.94
3
05:16
66° Đông Đông Bắc
20:14
293° Tây Tây Bắc
14h 58m -8m 25s N/A N/A 02:10 23:13 04:06 21:23 12:47 150.91
4
05:20
67° Đông Đông Bắc
20:10
292° Tây Tây Bắc
14h 49m -8m 24s N/A N/A 02:20 23:04 04:11 21:18 12:46 150.87
5
05:24
68° Đông Đông Bắc
20:05
291° Tây Tây Bắc
14h 41m -8m 22s N/A N/A 02:30 22:54 04:16 21:12 12:46 150.83
6
05:28
70° Đông Đông Bắc
20:01
290° Tây Tây Bắc
14h 33m -8m 20s N/A N/A 02:38 22:46 04:21 21:07 12:46 150.80
7
05:31
71° Đông Đông Bắc
19:56
289° Tây Tây Bắc
14h 24m -8m 18s N/A N/A 02:46 22:38 04:25 21:02 12:45 150.76
8
05:35
72° Đông Đông Bắc
19:52
288° Tây Tây Bắc
14h 16m -8m 17s N/A N/A 03:01 22:30 04:30 20:57 12:45 150.72
9
05:39
73° Đông Đông Bắc
19:47
286° Tây Tây Bắc
14h 08m -8m 15s N/A N/A 03:01 22:22 04:34 20:52 12:45 150.69
10
05:43
74° Đông Đông Bắc
19:43
285° Tây Tây Bắc
14h 00m -8m 14s N/A N/A 03:08 22:15 04:38 20:47 12:44 150.65
11
05:47
75° Đông Đông Bắc
19:39
284° Tây Tây Bắc
13h 51m -8m 13s N/A N/A 03:14 22:08 04:43 20:42 12:44 150.61
12
05:50
76° Đông Đông Bắc
19:34
283° Tây Tây Bắc
13h 43m -8m 12s N/A N/A 03:20 22:02 04:47 20:37 12:44 150.57
13
05:54
77° Đông Đông Bắc
19:30
282° Tây Tây Bắc
13h 35m -8m 11s N/A N/A 03:26 21:55 04:51 20:32 12:43 150.53
14
05:58
78° Đông Đông Bắc
19:25
281° Tây
13h 27m -8m 10s N/A N/A 03:32 21:49 04:55 20:27 12:43 150.49
15
06:02
79° Đông
19:21
280° Tây
13h 19m -8m 09s N/A N/A 03:38 21:43 05:00 20:22 12:43 150.45
16
06:05
80° Đông
19:16
279° Tây
13h 11m -8m 08s 01:20 23:46 03:43 21:37 05:04 20:17 12:42 150.41
17
06:09
82° Đông
19:12
278° Tây
13h 02m -8m 08s 01:38 23:31 03:48 21:31 05:08 20:13 12:42 150.37
18
06:13
83° Đông
19:08
277° Tây
12h 54m -8m 07s 01:53 23:18 03:54 21:25 05:12 20:08 12:41 150.33
19
06:17
84° Đông
19:03
276° Tây
12h 46m -8m 07s 02:05 23:07 03:59 21:19 05:16 20:03 12:41 150.28
20
06:20
85° Đông
18:59
275° Tây
12h 38m -8m 06s 02:15 22:57 04:04 21:14 05:20 19:59 12:41 150.24
21
06:24
86° Đông
18:54
274° Tây
12h 30m -8m 06s 02:25 22:48 04:08 21:08 05:24 19:54 12:40 150.20
22
06:28
87° Đông
18:50
272° Tây
12h 22m -8m 06s 02:33 22:39 04:13 21:03 05:28 19:49 12:40 150.16
23
06:31
88° Đông
18:46
271° Tây
12h 14m -8m 05s 02:41 22:31 04:18 20:58 05:32 19:45 12:40 150.12
24
06:35
89° Đông
18:41
270° Tây
12h 06m -8m 05s 02:49 22:23 04:22 20:52 05:36 19:40 12:39 150.07
25
06:39
90° Đông
18:37
269° Tây
11h 58m -8m 05s 03:03 22:16 04:27 20:47 05:39 19:36 12:39 150.03
26
06:43
91° Đông
18:32
268° Tây
11h 49m -8m 05s 03:03 22:09 04:31 20:42 05:43 19:31 12:39 149.99
27
06:46
92° Đông
18:28
267° Tây
11h 41m -8m 06s 03:09 22:02 04:36 20:37 05:47 19:27 12:38 149.95
28
06:50
94° Đông
18:24
266° Tây
11h 33m -8m 06s 03:15 21:56 04:40 20:32 05:51 19:22 12:38 149.91
29
06:54
95° Đông
18:19
265° Tây
11h 25m -8m 06s 03:21 21:49 04:44 20:28 05:55 19:18 12:38 149.86
30
06:57
96° Đông
18:15
264° Tây
11h 17m -8m 07s 03:27 21:43 04:49 20:23 05:58 19:14 12:37 149.82

Trong Murmansk, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Murmansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Murmansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Murmansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí