Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nalchik, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 80.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 279.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nalchik

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
94° Đông
17:46
266° Tây
11h 43m -2m 56s 04:27 19:22 05:00 18:48 05:33 18:15 11:55 149.78
2
06:04
94° Đông
17:44
266° Tây
11h 40m -2m 56s 04:28 19:20 05:01 18:46 05:35 18:14 11:55 149.74
3
06:05
95° Đông
17:43
265° Tây
11h 37m -2m 56s 04:29 19:18 05:03 18:45 05:36 18:12 11:54 149.70
4
06:06
95° Đông
17:41
264° Tây
11h 34m -2m 56s 04:30 19:16 05:04 18:43 05:37 18:10 11:54 149.66
5
06:07
96° Đông
17:39
264° Tây
11h 32m -2m 56s 04:32 19:14 05:05 18:41 05:38 18:08 11:54 149.61
6
06:08
96° Đông
17:37
264° Tây
11h 29m -2m 56s 04:33 19:13 05:06 18:39 05:39 18:06 11:53 149.57
7
06:09
97° Đông
17:36
263° Tây
11h 26m -2m 55s 04:34 19:11 05:07 18:38 05:40 18:05 11:53 149.53
8
06:11
97° Đông
17:34
262° Tây
11h 23m -2m 55s 04:35 19:09 05:08 18:36 05:41 18:03 11:53 149.49
9
06:12
98° Đông
17:32
262° Tây
11h 20m -2m 55s 04:36 19:07 05:10 18:34 05:43 18:01 11:52 149.44
10
06:13
98° Đông
17:30
261° Tây
11h 17m -2m 54s 04:38 19:06 05:11 18:33 05:44 18:00 11:52 149.40
11
06:14
99° Đông
17:29
261° Tây
11h 14m -2m 54s 04:39 19:04 05:12 18:31 05:45 17:58 11:52 149.36
12
06:15
99° Đông
17:27
260° Tây
11h 11m -2m 54s 04:40 19:02 05:13 18:29 05:46 17:56 11:52 149.32
13
06:17
100° Đông
17:25
260° Tây
11h 08m -2m 53s 04:41 19:01 05:14 18:28 05:47 17:55 11:51 149.27
14
06:18
100° Đông
17:24
259° Tây
11h 05m -2m 53s 04:42 18:59 05:15 18:26 05:48 17:53 11:51 149.23
15
06:19
101° Đông
17:22
259° Tây
11h 02m -2m 52s 04:43 18:57 05:17 18:24 05:50 17:51 11:51 149.19
16
06:20
102° Đông Đông Nam
17:20
258° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 52s 04:45 18:56 05:18 18:23 05:51 17:50 11:51 149.14
17
06:21
102° Đông Đông Nam
17:19
258° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 51s 04:46 18:54 05:19 18:21 05:52 17:48 11:50 149.10
18
06:23
102° Đông Đông Nam
17:17
257° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 51s 04:47 18:53 05:20 18:20 05:53 17:47 11:50 149.06
19
06:24
103° Đông Đông Nam
17:15
257° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 50s 04:48 18:51 05:21 18:18 05:54 17:45 11:50 149.01
20
06:25
104° Đông Đông Nam
17:14
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 50s 04:49 18:50 05:22 18:16 05:56 17:43 11:50 148.97
21
06:26
104° Đông Đông Nam
17:12
256° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 49s 04:50 18:48 05:24 18:15 05:57 17:42 11:50 148.93
22
06:28
104° Đông Đông Nam
17:11
255° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 48s 04:52 18:47 05:25 18:14 05:58 17:40 11:50 148.89
23
06:29
105° Đông Đông Nam
17:09
255° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 47s 04:53 18:45 05:26 18:12 05:59 17:39 11:49 148.85
24
06:30
106° Đông Đông Nam
17:08
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 47s 04:54 18:44 05:27 18:11 06:00 17:37 11:49 148.81
25
06:31
106° Đông Đông Nam
17:06
254° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 46s 04:55 18:42 05:28 18:09 06:02 17:36 11:49 148.76
26
06:33
106° Đông Đông Nam
17:05
253° Tây Tây Nam
10h 31m -2m 45s 04:56 18:41 05:29 18:08 06:03 17:35 11:49 148.72
27
06:34
107° Đông Đông Nam
17:03
253° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 44s 04:57 18:40 05:31 18:06 06:04 17:33 11:49 148.68
28
06:35
107° Đông Đông Nam
17:02
252° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 43s 04:59 18:38 05:32 18:05 06:05 17:32 11:49 148.64
29
06:37
108° Đông Đông Nam
17:00
252° Tây Tây Nam
10h 23m -2m 42s 05:00 18:37 05:33 18:04 06:06 17:30 11:49 148.60
30
06:38
108° Đông Đông Nam
16:59
251° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 41s 05:01 18:36 05:34 18:03 06:08 17:29 11:49 148.57
31
06:39
109° Đông Đông Nam
16:58
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 40s 05:02 18:34 05:35 18:01 06:09 17:28 11:49 148.53

Trong Nalchik, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nalchik

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nalchik

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nalchik

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí