Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nalchik, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 80.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 42.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.646 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nalchik

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:58
68° Đông Đông Bắc
19:07
292° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 35s 03:06 21:00 03:48 20:17 04:26 19:39 12:02 150.72
2
04:57
68° Đông Đông Bắc
19:08
292° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 33s 03:04 21:02 03:46 20:19 04:25 19:40 12:02 150.75
3
04:56
67° Đông Đông Bắc
19:09
293° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 32s 03:02 21:04 03:45 20:20 04:23 19:41 12:02 150.79
4
04:54
67° Đông Đông Bắc
19:10
293° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 30s 03:00 21:05 03:43 20:22 04:22 19:43 12:02 150.83
5
04:53
66° Đông Đông Bắc
19:11
294° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 29s 02:58 21:07 03:41 20:23 04:21 19:44 12:02 150.87
6
04:52
66° Đông Đông Bắc
19:12
294° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 27s 02:56 21:09 03:40 20:25 04:19 19:45 12:02 150.90
7
04:50
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 25s 02:54 21:11 03:38 20:26 04:18 19:46 12:02 150.94
8
04:49
65° Đông Đông Bắc
19:15
295° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 24s 02:52 21:13 03:37 20:28 04:16 19:48 12:02 150.98
9
04:48
65° Đông Đông Bắc
19:16
295° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 22s 02:50 21:15 03:35 20:29 04:15 19:49 12:01 151.01
10
04:47
64° Đông Đông Bắc
19:17
296° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 20s 02:48 21:16 03:33 20:31 04:14 19:50 12:01 151.05
11
04:45
64° Đông Đông Bắc
19:18
296° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 18s 02:46 21:18 03:32 20:32 04:12 19:51 12:01 151.09
12
04:44
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 16s 02:44 21:20 03:30 20:33 04:11 19:53 12:01 151.12
13
04:43
63° Đông Đông Bắc
19:20
297° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 14s 02:42 21:22 03:29 20:35 04:10 19:54 12:01 151.15
14
04:42
63° Đông Đông Bắc
19:21
297° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 12s 02:40 21:24 03:27 20:36 04:09 19:55 12:01 151.19
15
04:41
63° Đông Đông Bắc
19:22
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 09s 02:39 21:26 03:26 20:38 04:07 19:56 12:01 151.22
16
04:40
62° Đông Đông Bắc
19:24
298° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 07s 02:37 21:27 03:25 20:39 04:06 19:57 12:01 151.25
17
04:39
62° Đông Đông Bắc
19:25
298° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 05s 02:35 21:29 03:23 20:41 04:05 19:59 12:01 151.28
18
04:38
62° Đông Đông Bắc
19:26
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 02s 02:33 21:31 03:22 20:42 04:04 20:00 12:01 151.31
19
04:37
61° Đông Đông Bắc
19:27
299° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 00s 02:32 21:33 03:21 20:43 04:03 20:01 12:01 151.34
20
04:36
61° Đông Đông Bắc
19:28
299° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 57s 02:30 21:35 03:19 20:45 04:02 20:02 12:02 151.37
21
04:35
61° Đông Đông Bắc
19:29
299° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 54s 02:28 21:36 03:18 20:46 04:01 20:03 12:02 151.40
22
04:34
60° Đông Đông Bắc
19:30
300° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 52s 02:27 21:38 03:17 20:47 04:00 20:04 12:02 151.43
23
04:33
60° Đông Đông Bắc
19:31
300° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 49s 02:25 21:40 03:16 20:49 03:59 20:05 12:02 151.46
24
04:33
60° Đông Đông Bắc
19:32
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 46s 02:23 21:42 03:15 20:50 03:58 20:07 12:02 151.49
25
04:32
60° Đông Đông Bắc
19:33
300° Tây Tây Bắc
15h 00m +1m 43s 02:22 21:43 03:14 20:51 03:57 20:08 12:02 151.51
26
04:31
59° Đông Đông Bắc
19:34
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 40s 02:21 21:45 03:13 20:52 03:56 20:09 12:02 151.54
27
04:30
59° Đông Đông Bắc
19:35
301° Tây Tây Bắc
15h 04m +1m 37s 02:19 21:47 03:12 20:54 03:55 20:10 12:02 151.56
28
04:30
59° Đông Đông Bắc
19:35
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 34s 02:18 21:48 03:11 20:55 03:55 20:11 12:02 151.59
29
04:29
59° Đông Đông Bắc
19:36
302° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 30s 02:16 21:50 03:10 20:56 03:54 20:12 12:02 151.61
30
04:28
58° Đông Đông Bắc
19:37
302° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 27s 02:15 21:51 03:09 20:57 03:53 20:13 12:03 151.64
31
04:28
58° Đông Đông Bắc
19:38
302° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 24s 02:14 21:53 03:08 20:58 03:52 20:14 12:03 151.66

Trong Nalchik, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nalchik

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nalchik

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nalchik

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí