Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:07 281.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 16m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.700 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:20
113° Đông Đông Nam
17:57
247° Tây Tây Nam
9h 37m -3m 40s 06:25 19:52 07:04 19:13 07:44 18:34 13:09 148.50
2
08:22
113° Đông Đông Nam
17:55
247° Tây Tây Nam
9h 33m -3m 38s 06:26 19:51 07:06 19:12 07:45 18:32 13:09 148.46
3
08:24
114° Đông Đông Nam
17:54
246° Tây Tây Nam
9h 30m -3m 37s 06:28 19:49 07:07 19:10 07:47 18:30 13:09 148.42
4
08:25
114° Đông Đông Nam
17:52
246° Tây Tây Nam
9h 26m -3m 35s 06:30 19:48 07:09 19:08 07:49 18:29 13:09 148.38
5
08:27
115° Đông Đông Nam
17:50
245° Tây Tây Nam
9h 22m -3m 33s 06:31 19:46 07:10 19:07 07:50 18:27 13:09 148.35
6
08:29
115° Đông Đông Nam
17:48
244° Tây Tây Nam
9h 19m -3m 31s 06:33 19:45 07:12 19:05 07:52 18:25 13:09 148.31
7
08:31
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
9h 15m -3m 29s 06:34 19:43 07:14 19:04 07:54 18:24 13:09 148.28
8
08:33
116° Đông Đông Nam
17:45
243° Tây Tây Nam
9h 12m -3m 27s 06:36 19:42 07:15 19:02 07:55 18:22 13:09 148.24
9
08:34
117° Đông Đông Nam
17:43
243° Tây Tây Nam
9h 08m -3m 25s 06:37 19:40 07:17 19:01 07:57 18:21 13:09 148.20
10
08:36
117° Đông Đông Nam
17:42
242° Tây Tây Nam
9h 05m -3m 23s 06:39 19:39 07:18 19:00 07:59 18:19 13:09 148.17
11
08:38
118° Đông Đông Nam
17:40
242° Tây Tây Nam
9h 02m -3m 21s 06:40 19:38 07:20 18:58 08:00 18:18 13:09 148.13
12
08:40
118° Đông Đông Nam
17:39
242° Tây Tây Nam
8h 58m -3m 18s 06:42 19:37 07:21 18:57 08:02 18:16 13:10 148.10
13
08:42
119° Đông Đông Nam
17:37
241° Tây Tây Nam
8h 55m -3m 16s 06:43 19:35 07:23 18:56 08:04 18:15 13:10 148.06
14
08:43
119° Đông Đông Nam
17:36
240° Tây Tây Nam
8h 52m -3m 13s 06:45 19:34 07:24 18:55 08:05 18:14 13:10 148.03
15
08:45
120° Đông Đông Nam
17:34
240° Tây Tây Nam
8h 49m -3m 10s 06:46 19:33 07:26 18:53 08:07 18:12 13:10 147.99
16
08:47
120° Đông Đông Nam
17:33
240° Tây Tây Nam
8h 46m -3m 08s 06:48 19:32 07:27 18:52 08:09 18:11 13:10 147.96
17
08:49
121° Đông Đông Nam
17:32
239° Tây Tây Nam
8h 43m -3m 05s 06:49 19:31 07:29 18:51 08:10 18:10 13:10 147.93
18
08:50
121° Đông Đông Nam
17:30
239° Tây Tây Nam
8h 39m -3m 01s 06:50 19:30 07:30 18:50 08:12 18:09 13:11 147.89
19
08:52
122° Đông Đông Nam
17:29
238° Tây Tây Nam
8h 36m -2m 58s 06:52 19:29 07:32 18:49 08:13 18:08 13:11 147.86
20
08:54
122° Đông Đông Nam
17:28
238° Tây Tây Nam
8h 34m -2m 55s 06:53 19:28 07:33 18:48 08:15 18:07 13:11 147.83
21
08:55
122° Đông Đông Nam
17:27
238° Tây Tây Nam
8h 31m -2m 51s 06:55 19:27 07:35 18:47 08:16 18:06 13:11 147.80
22
08:57
123° Đông Đông Nam
17:25
237° Tây Tây Nam
8h 28m -2m 48s 06:56 19:26 07:36 18:46 08:18 18:05 13:11 147.77
23
09:00
123° Đông Đông Nam
17:24
237° Tây Tây Nam
8h 24m -4m 21s 06:57 19:26 07:38 18:46 08:19 18:04 13:12 147.74
24
09:00
124° Đông Đông Nam
17:23
236° Tây Tây Nam
8h 23m -1m 02s 06:59 19:25 07:39 18:45 08:21 18:03 13:12 147.71
25
09:02
124° Nam Đông Nam
17:22
236° Tây Nam
8h 20m -2m 36s 07:00 19:24 07:40 18:44 08:22 18:02 13:12 147.68
26
09:04
124° Nam Đông Nam
17:21
236° Tây Nam
8h 17m -2m 31s 07:01 19:24 07:42 18:43 08:24 18:01 13:13 147.65
27
09:05
124° Nam Đông Nam
17:20
235° Tây Nam
8h 15m -2m 27s 07:03 19:23 07:43 18:43 08:25 18:00 13:13 147.63
28
09:07
125° Nam Đông Nam
17:20
235° Tây Nam
8h 13m -2m 23s 07:04 19:22 07:44 18:42 08:27 18:00 13:13 147.60
29
09:08
125° Nam Đông Nam
17:19
235° Tây Nam
8h 10m -2m 18s 07:05 19:22 07:46 18:41 08:28 17:59 13:14 147.57
30
09:10
126° Nam Đông Nam
17:18
234° Tây Nam
8h 08m -2m 13s 07:06 19:21 07:47 18:41 08:29 17:58 13:14 147.55

Trong Ngồi xuống, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ngồi xuống

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ngồi xuống

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ngồi xuống

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí