Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 78.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 282.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -30.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.705 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:12
102° Đông Đông Nam
19:04
259° Tây
10h 51m +3m 59s 06:20 20:57 06:59 20:18 07:38 19:39 13:38 148.22
2
08:10
101° Đông
19:06
259° Tây
10h 55m +3m 59s 06:18 20:59 06:57 20:19 07:36 19:41 13:38 148.25
3
08:08
100° Đông
19:08
260° Tây
10h 59m +4m 00s 06:15 21:01 06:55 20:21 07:34 19:42 13:38 148.29
4
08:06
100° Đông
19:10
261° Tây
11h 03m +4m 00s 06:13 21:03 06:53 20:23 07:31 19:44 13:37 148.32
5
08:04
99° Đông
19:11
261° Tây
11h 07m +4m 01s 06:11 21:04 06:50 20:25 07:29 19:46 13:37 148.36
6
08:01
98° Đông
19:13
262° Tây
11h 11m +4m 01s 06:09 21:06 06:48 20:27 07:27 19:48 13:37 148.40
7
07:59
98° Đông
19:15
263° Tây
11h 15m +4m 01s 06:06 21:08 06:46 20:28 07:25 19:49 13:37 148.44
8
07:57
97° Đông
19:17
263° Tây
11h 19m +4m 01s 06:04 21:10 06:44 20:30 07:23 19:51 13:36 148.48
9
07:55
96° Đông
19:18
264° Tây
11h 23m +4m 02s 06:02 21:12 06:41 20:32 07:20 19:53 13:36 148.52
10
07:52
96° Đông
19:20
264° Tây
11h 27m +4m 02s 05:59 21:14 06:39 20:34 07:18 19:55 13:36 148.56
11
07:50
95° Đông
19:22
265° Tây
11h 31m +4m 02s 05:57 21:16 06:37 20:35 07:16 19:56 13:36 148.60
12
07:48
94° Đông
19:24
266° Tây
11h 36m +4m 02s 05:54 21:18 06:35 20:37 07:14 19:58 13:35 148.64
13
07:45
94° Đông
19:26
266° Tây
11h 40m +4m 02s 05:52 21:19 06:32 20:39 07:11 20:00 13:35 148.68
14
07:43
93° Đông
19:27
267° Tây
11h 44m +4m 02s 05:49 21:21 06:30 20:41 07:09 20:02 13:35 148.72
15
07:41
93° Đông
19:29
268° Tây
11h 48m +4m 02s 05:47 21:23 06:28 20:43 07:07 20:03 13:35 148.76
16
07:39
92° Đông
19:31
268° Tây
11h 52m +4m 02s 05:44 21:25 06:25 20:45 07:04 20:05 13:34 148.80
17
07:36
91° Đông
19:33
269° Tây
11h 56m +4m 03s 05:42 21:27 06:23 20:46 07:02 20:07 13:34 148.84
18
07:34
91° Đông
19:34
270° Tây
12h 00m +4m 03s 05:39 21:29 06:20 20:48 07:00 20:09 13:34 148.89
19
07:32
90° Đông
19:36
270° Tây
12h 04m +4m 03s 05:37 21:31 06:18 20:50 06:57 20:10 13:33 148.93
20
07:29
89° Đông
19:38
271° Tây
12h 08m +4m 03s 05:34 21:33 06:15 20:52 06:55 20:12 13:33 148.97
21
07:27
89° Đông
19:39
272° Tây
12h 12m +4m 02s 05:32 21:36 06:13 20:54 06:53 20:14 13:33 149.01
22
07:25
88° Đông
19:41
272° Tây
12h 16m +4m 02s 05:29 21:38 06:11 20:56 06:50 20:16 13:32 149.05
23
07:22
88° Đông
19:43
273° Tây
12h 20m +4m 02s 05:26 21:40 06:08 20:57 06:48 20:17 13:32 149.09
24
07:20
87° Đông
19:45
274° Tây
12h 24m +4m 02s 05:24 21:42 06:06 20:59 06:46 20:19 13:32 149.13
25
07:18
86° Đông
19:46
274° Tây
12h 28m +4m 02s 05:21 21:44 06:03 21:01 06:43 20:21 13:32 149.18
26
07:15
86° Đông
19:48
275° Tây
12h 32m +4m 02s 05:18 21:46 06:01 21:03 06:41 20:23 13:31 149.22
27
07:13
85° Đông
19:50
275° Tây
12h 36m +4m 02s 05:15 21:48 05:58 21:05 06:39 20:25 13:31 149.26
28
07:11
84° Đông
19:52
276° Tây
12h 40m +4m 02s 05:13 21:50 05:56 21:07 06:36 20:26 13:31 149.30
29
07:08
84° Đông
19:53
277° Tây
12h 44m +4m 01s 05:10 21:53 05:53 21:09 06:34 20:28 13:30 149.34
30
07:06
83° Đông
19:55
277° Tây
12h 48m +4m 01s 05:07 21:55 05:51 21:11 06:31 20:30 13:30 149.38
31
07:04
82° Đông
19:57
278° Tây
12h 52m +4m 01s 05:04 21:57 05:48 21:13 06:29 20:32 13:30 149.43

Trong Ngồi xuống, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ngồi xuống

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ngồi xuống

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ngồi xuống

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí