Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 78.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 282.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -30.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.705 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngồi xuống

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:57
64° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 36s 03:24 23:24 04:27 22:20 05:17 21:29 13:23 150.71
2
05:55
64° Đông Đông Bắc
20:51
297° Tây Tây Bắc
14h 56m +3m 35s 03:21 23:28 04:25 22:22 05:15 21:31 13:23 150.75
3
05:53
63° Đông Đông Bắc
20:53
297° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 33s 03:17 23:31 04:22 22:25 05:13 21:33 13:22 150.78
4
05:51
62° Đông Đông Bắc
20:55
298° Tây Tây Bắc
15h 03m +3m 31s 03:13 23:35 04:19 22:27 05:11 21:35 13:22 150.82
5
05:49
62° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
15h 06m +3m 29s 03:09 23:39 04:17 22:29 05:09 21:37 13:22 150.86
6
05:47
62° Đông Đông Bắc
20:58
299° Tây Tây Bắc
15h 10m +3m 27s 03:05 23:43 04:14 22:32 05:07 21:39 13:22 150.90
7
05:46
61° Đông Đông Bắc
21:00
299° Tây Tây Bắc
15h 13m +3m 25s 03:01 23:47 04:12 22:34 05:05 21:41 13:22 150.93
8
05:44
60° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 17m +3m 23s 02:56 23:51 04:09 22:37 05:03 21:43 13:22 150.97
9
05:42
60° Đông Đông Bắc
21:03
300° Tây Tây Bắc
15h 20m +3m 21s 02:52 23:56 04:07 22:39 05:01 21:44 13:22 151.01
10
05:40
60° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 23m +3m 18s 02:47 N/A 04:04 22:42 04:59 21:46 13:22 151.04
11
05:39
59° Đông Đông Bắc
21:06
301° Tây Tây Bắc
15h 27m +3m 16s 02:43 00:00 04:02 22:44 04:57 21:48 13:22 151.08
12
05:37
59° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 30m +3m 13s 02:38 00:05 03:59 22:46 04:55 21:50 13:22 151.11
13
05:36
58° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +3m 11s 02:33 00:10 03:57 22:49 04:53 21:52 13:22 151.15
14
05:34
58° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 36m +3m 08s 02:27 00:16 03:54 22:51 04:51 21:54 13:22 151.18
15
05:32
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 39m +3m 05s 02:22 00:21 03:52 22:54 04:50 21:55 13:22 151.21
16
05:31
57° Đông Đông Bắc
21:14
304° Tây Tây Bắc
15h 42m +3m 02s 02:16 00:28 03:50 22:56 04:48 21:57 13:22 151.25
17
05:29
56° Đông Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m +2m 59s 02:09 00:34 03:47 22:59 04:46 21:59 13:22 151.28
18
05:28
56° Đông Bắc
21:17
304° Bắc Tây Bắc
15h 48m +2m 56s 02:01 00:42 03:45 23:01 04:44 22:01 13:22 151.31
19
05:27
56° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 53s 01:51 00:52 03:42 23:03 04:43 22:03 13:22 151.34
20
05:25
55° Đông Bắc
21:20
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 49s 01:39 N/A 03:40 23:06 04:41 22:04 13:22 151.37
21
05:24
55° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 46s N/A N/A 03:38 23:08 04:39 22:06 13:22 151.40
22
05:23
54° Đông Bắc
21:23
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 42s N/A N/A 03:36 23:11 04:38 22:08 13:22 151.43
23
05:21
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 38s N/A N/A 03:33 23:13 04:36 22:09 13:22 151.45
24
05:20
54° Đông Bắc
21:25
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 34s N/A N/A 03:31 23:15 04:35 22:11 13:22 151.48
25
05:19
53° Đông Bắc
21:27
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 30s N/A N/A 03:29 23:18 04:33 22:13 13:22 151.51
26
05:18
53° Đông Bắc
21:28
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +2m 26s N/A N/A 03:27 23:20 04:32 22:14 13:23 151.53
27
05:17
53° Đông Bắc
21:29
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 22s N/A N/A 03:25 23:22 04:31 22:16 13:23 151.56
28
05:16
52° Đông Bắc
21:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 18s N/A N/A 03:23 23:24 04:29 22:17 13:23 151.58
29
05:15
52° Đông Bắc
21:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +2m 13s N/A N/A 03:21 23:27 04:28 22:19 13:23 151.61
30
05:14
52° Đông Bắc
21:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m +2m 08s N/A N/A 03:19 23:29 04:27 22:20 13:23 151.63
31
05:13
52° Đông Bắc
21:34
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 04s N/A N/A 03:17 23:31 04:26 22:21 13:23 151.66

Trong Ngồi xuống, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ngồi xuống

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ngồi xuống

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ngồi xuống

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí