Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnekamsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 ↑ 79.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 ↑ 280.9° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.576 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnekamsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:04
↑
81° Đông
|
18:09
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 35s | 02:50 | 20:25 | 03:40 | 19:34 | 04:26 | 18:48 | 11:36 | 149.48 |
| 2 |
05:02
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 35s | 02:46 | 20:28 | 03:37 | 19:36 | 04:23 | 18:50 | 11:36 | 149.52 |
| 3 |
04:59
↑
80° Đông
|
18:13
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 35s | 02:43 | 20:30 | 03:34 | 19:39 | 04:20 | 18:52 | 11:36 | 149.56 |
| 4 |
04:56
↑
79° Đông
|
18:15
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 35s | 02:39 | 20:33 | 03:31 | 19:41 | 04:18 | 18:54 | 11:35 | 149.61 |
| 5 |
04:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 34s | 02:36 | 20:36 | 03:28 | 19:43 | 04:15 | 18:56 | 11:35 | 149.65 |
| 6 |
04:51
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 34s | 02:32 | 20:40 | 03:25 | 19:46 | 04:12 | 18:58 | 11:35 | 149.69 |
| 7 |
04:49
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 34s | 02:29 | 20:43 | 03:22 | 19:48 | 04:10 | 19:01 | 11:34 | 149.74 |
| 8 |
04:46
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 33s | 02:25 | 20:46 | 03:19 | 19:51 | 04:07 | 19:03 | 11:34 | 149.78 |
| 9 |
04:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 33s | 02:21 | 20:49 | 03:16 | 19:53 | 04:04 | 19:05 | 11:34 | 149.82 |
| 10 |
04:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 32s | 02:17 | 20:52 | 03:13 | 19:56 | 04:01 | 19:07 | 11:34 | 149.87 |
| 11 |
04:38
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 32s | 02:14 | 20:56 | 03:10 | 19:58 | 03:59 | 19:09 | 11:33 | 149.91 |
| 12 |
04:36
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 31s | 02:10 | 20:59 | 03:07 | 20:01 | 03:56 | 19:12 | 11:33 | 149.95 |
| 13 |
04:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 31s | 02:06 | 21:03 | 03:04 | 20:04 | 03:53 | 19:14 | 11:33 | 150.00 |
| 14 |
04:31
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 30s | 02:02 | 21:06 | 03:01 | 20:06 | 03:51 | 19:16 | 11:33 | 150.04 |
| 15 |
04:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +4m 30s | 01:58 | 21:10 | 02:58 | 20:09 | 03:48 | 19:18 | 11:32 | 150.08 |
| 16 |
04:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 29s | 01:54 | 21:14 | 02:55 | 20:11 | 03:45 | 19:20 | 11:32 | 150.12 |
| 17 |
04:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 28s | 01:49 | 21:17 | 02:52 | 20:14 | 03:43 | 19:23 | 11:32 | 150.17 |
| 18 |
04:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 27s | 01:45 | 21:21 | 02:48 | 20:17 | 03:40 | 19:25 | 11:32 | 150.21 |
| 19 |
04:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 27s | 01:41 | 21:25 | 02:45 | 20:20 | 03:37 | 19:27 | 11:31 | 150.25 |
| 20 |
04:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +4m 26s | 01:36 | 21:30 | 02:42 | 20:22 | 03:35 | 19:29 | 11:31 | 150.29 |
| 21 |
04:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +4m 25s | 01:32 | 21:34 | 02:39 | 20:25 | 03:32 | 19:32 | 11:31 | 150.33 |
| 22 |
04:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 24s | 01:27 | 21:38 | 02:36 | 20:28 | 03:29 | 19:34 | 11:31 | 150.37 |
| 23 |
04:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 23s | 01:22 | 21:43 | 02:33 | 20:31 | 03:27 | 19:36 | 11:31 | 150.41 |
| 24 |
04:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +4m 22s | 01:17 | 21:48 | 02:29 | 20:34 | 03:24 | 19:38 | 11:30 | 150.45 |
| 25 |
04:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 21s | 01:12 | 21:53 | 02:26 | 20:37 | 03:21 | 19:41 | 11:30 | 150.49 |
| 26 |
04:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 20s | 01:07 | 21:58 | 02:23 | 20:40 | 03:19 | 19:43 | 11:30 | 150.53 |
| 27 |
04:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 18s | 01:01 | 22:04 | 02:20 | 20:43 | 03:16 | 19:45 | 11:30 | 150.56 |
| 28 |
03:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +4m 17s | 00:55 | 22:10 | 02:16 | 20:46 | 03:14 | 19:48 | 11:30 | 150.60 |
| 29 |
03:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +4m 15s | 00:49 | 22:16 | 02:13 | 20:49 | 03:11 | 19:50 | 11:30 | 150.64 |
| 30 |
03:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +4m 14s | 00:42 | 22:23 | 02:10 | 20:52 | 03:08 | 19:52 | 11:30 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nizhnekamsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nizhnekamsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.