Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnevartovsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 75.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:50 285.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 47m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 27.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.685 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnevartovsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
119° Đông Đông Nam
15:53
241° Tây Tây Nam
8h 34m -5m 26s 04:51 18:21 05:41 17:32 06:32 16:41 11:37 148.49
2
07:22
120° Đông Đông Nam
15:51
240° Tây Tây Nam
8h 28m -5m 24s 04:54 18:19 05:43 17:29 06:34 16:38 11:37 148.46
3
07:25
121° Đông Đông Nam
15:48
239° Tây Tây Nam
8h 23m -5m 23s 04:56 18:16 05:46 17:27 06:37 16:36 11:37 148.42
4
07:27
121° Đông Đông Nam
15:45
238° Tây Tây Nam
8h 17m -5m 22s 05:00 18:14 05:48 17:25 06:39 16:34 11:37 148.38
5
07:30
122° Đông Đông Nam
15:43
238° Tây Tây Nam
8h 12m -5m 20s 05:00 18:12 05:50 17:23 06:41 16:31 11:37 148.34
6
07:33
123° Đông Đông Nam
15:40
237° Tây Tây Nam
8h 07m -5m 19s 05:03 18:10 05:52 17:20 06:44 16:29 11:37 148.31
7
07:35
123° Đông Đông Nam
15:37
236° Tây Tây Nam
8h 01m -5m 17s 05:05 18:08 05:55 17:18 06:46 16:27 11:37 148.27
8
07:38
124° Nam Đông Nam
15:35
236° Tây Nam
7h 56m -5m 15s 05:07 18:06 05:57 17:16 06:49 16:24 11:37 148.24
9
07:41
125° Nam Đông Nam
15:32
235° Tây Nam
7h 51m -5m 13s 05:09 18:04 05:59 17:14 06:51 16:22 11:37 148.20
10
07:44
126° Nam Đông Nam
15:30
234° Tây Nam
7h 46m -5m 11s 05:11 18:02 06:01 17:12 06:53 16:20 11:37 148.16
11
07:46
126° Nam Đông Nam
15:27
234° Tây Nam
7h 41m -5m 09s 05:13 18:00 06:03 17:10 06:56 16:18 11:37 148.13
12
07:49
127° Nam Đông Nam
15:25
233° Tây Nam
7h 36m -5m 06s 05:15 17:58 06:05 17:08 06:58 16:16 11:37 148.09
13
07:52
128° Nam Đông Nam
15:23
232° Tây Nam
7h 30m -5m 03s 05:17 17:57 06:08 17:07 07:00 16:14 11:37 148.06
14
07:54
128° Nam Đông Nam
15:20
232° Tây Nam
7h 25m -5m 01s 05:19 17:55 06:10 17:05 07:03 16:12 11:38 148.02
15
07:57
129° Nam Đông Nam
15:18
231° Tây Nam
7h 20m -4m 58s 05:21 17:53 06:12 17:03 07:05 16:10 11:38 147.99
16
08:00
130° Nam Đông Nam
15:16
230° Tây Nam
7h 16m -4m 54s 05:23 17:52 06:14 17:01 07:07 16:08 11:38 147.96
17
08:02
130° Nam Đông Nam
15:13
230° Tây Nam
7h 11m -4m 51s 05:25 17:50 06:16 17:00 07:10 16:06 11:38 147.92
18
08:05
131° Nam Đông Nam
15:11
229° Tây Nam
7h 06m -4m 47s 05:27 17:49 06:18 16:58 07:12 16:04 11:38 147.89
19
08:07
131° Nam Đông Nam
15:09
228° Tây Nam
7h 01m -4m 43s 05:29 17:47 06:20 16:57 07:14 16:03 11:39 147.86
20
08:10
132° Nam Đông Nam
15:07
228° Tây Nam
6h 57m -4m 39s 05:31 17:46 06:22 16:55 07:16 16:01 11:39 147.83
21
08:13
132° Nam Đông Nam
15:05
227° Tây Nam
6h 52m -4m 35s 05:33 17:44 06:24 16:54 07:18 15:59 11:39 147.79
22
08:15
133° Nam Đông Nam
15:03
227° Tây Nam
6h 47m -4m 30s 05:35 17:43 06:26 16:52 07:20 15:58 11:39 147.76
23
08:18
134° Nam Đông Nam
15:01
226° Tây Nam
6h 43m -4m 25s 05:36 17:42 06:28 16:51 07:23 15:56 11:40 147.73
24
08:20
134° Nam Đông Nam
14:59
226° Tây Nam
6h 39m -4m 20s 05:38 17:41 06:30 16:50 07:25 15:55 11:40 147.71
25
08:22
135° Nam Đông Nam
14:57
225° Tây Nam
6h 34m -4m 15s 05:40 17:40 06:31 16:48 07:27 15:53 11:40 147.68
26
08:25
135° Nam Đông Nam
14:56
225° Tây Nam
6h 30m -4m 09s 05:42 17:39 06:33 16:47 07:29 15:52 11:40 147.65
27
08:27
136° Nam Đông Nam
14:54
224° Tây Nam
6h 26m -4m 03s 05:43 17:38 06:35 16:46 07:31 15:50 11:41 147.62
28
08:30
136° Nam Đông Nam
14:52
224° Tây Nam
6h 22m -3m 57s 05:45 17:37 06:37 16:45 07:33 15:49 11:41 147.60
29
08:32
137° Nam Đông Nam
14:51
223° Tây Nam
6h 18m -3m 50s 05:47 17:36 06:38 16:44 07:35 15:48 11:41 147.57
30
08:34
137° Nam Đông Nam
14:49
223° Tây Nam
6h 15m -3m 44s 05:48 17:35 06:40 16:43 07:36 15:47 11:42 147.55

Trong Nizhnevartovsk, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nizhnevartovsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nizhnevartovsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nizhnevartovsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí