Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnevartovsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 75.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:50 285.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 47m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 28.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.685 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhnevartovsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:18
79° Đông
18:38
281° Tây
13h 19m +5m 40s 02:33 21:25 03:38 20:18 04:33 19:23 11:57 149.47
2
05:15
78° Đông Đông Bắc
18:40
282° Tây Tây Bắc
13h 24m +5m 40s 02:28 21:29 03:35 20:22 04:30 19:26 11:57 149.52
3
05:12
78° Đông Đông Bắc
18:43
283° Tây Tây Bắc
13h 30m +5m 40s 02:23 21:34 03:31 20:25 04:27 19:28 11:57 149.56
4
05:09
77° Đông Đông Bắc
18:45
284° Tây Tây Bắc
13h 36m +5m 40s 02:18 21:39 03:27 20:28 04:23 19:31 11:56 149.60
5
05:06
76° Đông Đông Bắc
18:48
284° Tây Tây Bắc
13h 41m +5m 40s 02:13 21:44 03:23 20:32 04:20 19:34 11:56 149.65
6
05:03
75° Đông Đông Bắc
18:50
285° Tây Tây Bắc
13h 47m +5m 40s 02:07 21:49 03:19 20:35 04:17 19:37 11:56 149.69
7
05:00
74° Đông Đông Bắc
18:53
286° Tây Tây Bắc
13h 53m +5m 40s 02:02 21:54 03:15 20:38 04:13 19:40 11:56 149.73
8
N/A
18:55
287° Tây Tây Bắc
0h 00m -833m 18s 01:56 21:59 03:11 20:42 04:10 19:42 11:55 149.78
9
04:53
73° Đông Đông Bắc
18:58
288° Tây Tây Bắc
14h 04m +844m 38s 01:50 22:05 03:07 20:45 04:07 19:45 11:55 149.82
10
04:50
72° Đông Đông Bắc
19:01
288° Tây Tây Bắc
14h 10m +5m 39s 01:43 22:11 03:03 20:49 04:03 19:48 11:55 149.86
11
04:47
71° Đông Đông Bắc
19:03
289° Tây Tây Bắc
14h 15m +5m 39s 01:37 22:18 02:59 20:53 04:00 19:51 11:54 149.91
12
04:44
71° Đông Đông Bắc
19:06
290° Tây Tây Bắc
14h 21m +5m 39s 01:30 22:25 02:55 20:56 03:56 19:54 11:54 149.95
13
04:41
70° Đông Đông Bắc
19:08
291° Tây Tây Bắc
14h 27m +5m 39s 01:22 22:32 02:51 21:00 03:53 19:57 11:54 149.99
14
04:38
69° Đông Đông Bắc
19:11
292° Tây Tây Bắc
14h 32m +5m 39s 01:14 22:41 02:46 21:04 03:50 20:00 11:54 150.04
15
04:35
68° Đông Đông Bắc
19:14
292° Tây Tây Bắc
14h 38m +5m 38s 01:05 22:50 02:42 21:08 03:46 20:03 11:53 150.08
16
04:32
67° Đông Đông Bắc
19:16
293° Tây Tây Bắc
14h 44m +5m 38s 00:55 23:01 02:38 21:12 03:43 20:06 11:53 150.12
17
04:29
67° Đông Đông Bắc
19:19
294° Tây Tây Bắc
14h 49m +5m 38s 00:44 23:15 02:33 21:16 03:39 20:09 11:53 150.16
18
04:26
66° Đông Đông Bắc
19:21
295° Tây Tây Bắc
14h 55m +5m 37s 00:29 23:42 02:29 21:20 03:36 20:12 11:53 150.21
19
04:23
65° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
15h 01m +5m 37s 00:05 N/A 02:24 21:24 03:33 20:15 11:53 150.25
20
04:20
64° Đông Đông Bắc
19:27
296° Tây Tây Bắc
15h 06m +5m 37s N/A N/A 02:20 21:29 03:29 20:18 11:52 150.29
21
04:17
64° Đông Đông Bắc
19:29
297° Tây Tây Bắc
15h 12m +5m 36s N/A N/A 02:15 21:33 03:26 20:21 11:52 150.33
22
04:14
63° Đông Đông Bắc
19:32
298° Tây Tây Bắc
15h 17m +5m 36s N/A N/A 02:10 21:38 03:22 20:24 11:52 150.37
23
04:11
62° Đông Đông Bắc
19:34
298° Tây Tây Bắc
15h 23m +5m 35s N/A N/A 02:05 21:42 03:19 20:27 11:52 150.41
24
04:08
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
15h 29m +5m 34s N/A N/A 02:00 21:47 03:15 20:30 11:52 150.44
25
04:05
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
15h 34m +5m 34s N/A N/A 01:55 21:52 03:12 20:33 11:51 150.48
26
04:02
60° Đông Đông Bắc
19:42
301° Tây Tây Bắc
15h 40m +5m 33s N/A N/A 01:49 21:57 03:08 20:36 11:51 150.52
27
03:59
59° Đông Đông Bắc
19:45
301° Tây Tây Bắc
15h 45m +5m 32s N/A N/A 01:44 22:03 03:05 20:40 11:51 150.56
28
03:56
58° Đông Đông Bắc
19:47
302° Tây Tây Bắc
15h 51m +5m 31s N/A N/A 01:38 22:08 03:01 20:43 11:51 150.60
29
03:53
58° Đông Đông Bắc
19:50
303° Tây Tây Bắc
15h 56m +5m 30s N/A N/A 01:32 22:14 02:58 20:46 11:51 150.64
30
03:50
57° Đông Đông Bắc
19:53
304° Tây Tây Bắc
16h 02m +5m 29s N/A N/A 01:26 22:20 02:54 20:49 11:51 150.68

Trong Nizhnevartovsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nizhnevartovsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nizhnevartovsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nizhnevartovsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí