Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:27 48.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 311.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 59m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 50.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.374 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nizhny Tagil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
73° Đông Đông Bắc
19:58
287° Tây Tây Bắc
13h 58m -4m 54s 03:18 22:38 04:23 21:34 05:17 20:41 13:00 150.98
2
06:02
74° Đông Đông Bắc
19:56
286° Tây Tây Bắc
13h 53m -4m 54s 03:22 22:33 04:26 21:30 05:19 20:38 12:59 150.94
3
06:04
74° Đông Đông Bắc
19:53
285° Tây Tây Bắc
13h 49m -4m 54s 03:26 22:29 04:29 21:27 05:21 20:35 12:59 150.91
4
06:06
75° Đông Đông Bắc
19:50
285° Tây Tây Bắc
13h 44m -4m 55s 03:30 22:24 04:32 21:24 05:24 20:32 12:59 150.87
5
06:08
76° Đông Đông Bắc
19:47
284° Tây Tây Bắc
13h 39m -4m 55s 03:34 22:20 04:34 21:20 05:26 20:29 12:59 150.84
6
06:10
76° Đông Đông Bắc
19:45
283° Tây Tây Bắc
13h 34m -4m 55s 03:37 22:16 04:37 21:17 05:28 20:26 12:58 150.80
7
06:12
77° Đông Đông Bắc
19:42
282° Tây Tây Bắc
13h 29m -4m 55s 03:41 22:12 04:40 21:14 05:31 20:23 12:58 150.76
8
06:14
78° Đông Đông Bắc
19:39
282° Tây Tây Bắc
13h 24m -4m 56s 03:44 22:08 04:43 21:10 05:33 20:20 12:57 150.73
9
06:17
79° Đông Đông Bắc
19:36
281° Tây
13h 19m -4m 56s 03:48 22:04 04:45 21:07 05:35 20:17 12:57 150.69
10
06:19
79° Đông
19:33
280° Tây
13h 14m -4m 56s 03:51 22:00 04:48 21:04 05:38 20:14 12:57 150.65
11
06:21
80° Đông
19:30
280° Tây
13h 09m -4m 56s 03:54 21:56 04:50 21:00 05:40 20:11 12:56 150.61
12
06:23
81° Đông
19:28
279° Tây
13h 04m -4m 56s 03:57 21:52 04:53 20:57 05:42 20:08 12:56 150.57
13
06:25
82° Đông
19:25
278° Tây
12h 59m -4m 57s 04:01 21:48 04:55 20:54 05:44 20:05 12:56 150.53
14
06:27
82° Đông
19:22
277° Tây
12h 54m -4m 57s 04:04 21:44 05:00 20:51 05:47 20:02 12:55 150.49
15
06:29
83° Đông
19:19
277° Tây
12h 49m -4m 57s 04:07 21:41 05:00 20:47 05:49 20:00 12:55 150.45
16
06:31
84° Đông
19:16
276° Tây
12h 44m -4m 57s 04:10 21:37 05:03 20:44 05:51 19:57 12:55 150.41
17
06:34
84° Đông
19:13
275° Tây
12h 39m -4m 57s 04:13 21:33 05:05 20:41 05:53 19:54 12:54 150.37
18
06:36
85° Đông
19:11
274° Tây
12h 34m -4m 57s 04:16 21:30 05:08 20:38 05:55 19:51 12:54 150.33
19
06:38
86° Đông
19:08
274° Tây
12h 29m -4m 57s 04:19 21:26 05:10 20:35 05:58 19:48 12:54 150.29
20
06:40
87° Đông
19:05
273° Tây
12h 25m -4m 57s 04:21 21:23 05:13 20:32 06:00 19:45 12:53 150.25
21
06:42
87° Đông
19:02
272° Tây
12h 20m -4m 57s 04:24 21:19 05:15 20:29 06:02 19:42 12:53 150.20
22
06:44
88° Đông
18:59
272° Tây
12h 15m -4m 57s 04:27 21:16 05:17 20:26 06:04 19:39 12:53 150.16
23
06:46
89° Đông
18:56
271° Tây
12h 10m -4m 57s 04:30 21:12 05:20 20:23 06:06 19:36 12:52 150.12
24
06:49
90° Đông
18:54
270° Tây
12h 05m -4m 57s 04:32 21:09 05:22 20:20 06:09 19:33 12:52 150.08
25
06:51
90° Đông
18:51
269° Tây
12h 00m -4m 57s 04:35 21:06 05:24 20:17 06:11 19:31 12:51 150.03
26
06:53
91° Đông
18:48
269° Tây
11h 55m -4m 58s 04:38 21:02 05:27 20:14 06:13 19:28 12:51 149.99
27
06:55
92° Đông
18:45
268° Tây
11h 50m -4m 58s 04:40 20:59 05:29 20:11 06:15 19:25 12:51 149.95
28
06:57
92° Đông
18:42
267° Tây
11h 45m -4m 58s 04:43 20:56 05:31 20:08 06:17 19:22 12:50 149.91
29
06:59
93° Đông
18:40
266° Tây
11h 40m -4m 57s 04:45 20:53 05:34 20:05 06:19 19:19 12:50 149.87
30
07:01
94° Đông
18:37
266° Tây
11h 35m -4m 57s 04:48 20:50 05:36 20:02 06:22 19:16 12:50 149.82

Trong Nizhny Tagil, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nizhny Tagil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nizhny Tagil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nizhny Tagil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí