Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ngày cực
Mặt trời mọc hôm nay: N/A
Mặt trời lặn hôm nay: N/A
Thời gian ban ngày: 24h 00m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 40.08°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
09:30
↑
132° Nam Đông Nam
|
16:10
↑
228° Tây Nam
|
6h 39m | -9m 22s | 05:58 | 19:41 | 07:06 | 18:33 | 08:17 | 17:22 | 12:50 | 148.49 |
| 2 |
09:34
↑
133° Nam Đông Nam
|
16:05
↑
226° Tây Nam
|
6h 30m | -9m 27s | 06:01 | 19:37 | 07:10 | 18:29 | 08:21 | 17:18 | 12:50 | 148.46 |
| 3 |
09:39
↑
134° Nam Đông Nam
|
16:00
↑
225° Tây Nam
|
6h 20m | -9m 32s | 06:05 | 19:34 | 07:13 | 18:26 | 08:25 | 17:14 | 12:50 | 148.42 |
| 4 |
09:44
↑
136° Nam Đông Nam
|
15:55
↑
224° Tây Nam
|
6h 11m | -9m 37s | 06:08 | 19:31 | 07:16 | 18:23 | 08:29 | 17:10 | 12:50 | 148.38 |
| 5 |
09:49
↑
137° Nam Đông Nam
|
15:50
↑
223° Tây Nam
|
6h 01m | -9m 42s | 06:11 | 19:28 | 07:20 | 18:19 | 08:33 | 17:07 | 12:50 | 148.35 |
| 6 |
09:54
↑
138° Nam Đông Nam
|
15:46
↑
222° Tây Nam
|
5h 51m | -9m 48s | 06:14 | 19:24 | 07:23 | 18:16 | 08:36 | 17:03 | 12:50 | 148.30 |
| 7 |
09:59
↑
139° Nam Đông Nam
|
15:41
↑
220° Tây Nam
|
5h 41m | -9m 54s | 06:18 | 19:21 | 07:26 | 18:13 | 08:40 | 16:59 | 12:50 | 148.28 |
| 8 |
10:04
↑
140° Nam Đông Nam
|
15:36
↑
219° Tây Nam
|
5h 31m | -10m 01s | 06:21 | 19:18 | 07:30 | 18:10 | 08:44 | 16:56 | 12:50 | 148.24 |
| 9 |
10:09
↑
142° Nam Đông Nam
|
15:31
↑
218° Tây Nam
|
5h 21m | -10m 08s | 06:24 | 19:15 | 07:33 | 18:07 | 08:48 | 16:52 | 12:50 | 148.20 |
| 10 |
10:14
↑
143° Nam Đông Nam
|
15:26
↑
217° Tây Nam
|
5h 11m | -10m 16s | 06:27 | 19:13 | 07:36 | 18:04 | 08:51 | 16:48 | 12:51 | 148.17 |
| 11 |
10:20
↑
144° Nam Đông Nam
|
15:21
↑
216° Tây Nam
|
5h 01m | -10m 24s | 06:30 | 19:10 | 07:39 | 18:01 | 08:55 | 16:45 | 12:51 | 148.11 |
| 12 |
10:25
↑
146° Nam Đông Nam
|
15:15
↑
214° Tây Nam
|
4h 50m | -10m 33s | 06:33 | 19:07 | 07:42 | 17:58 | 08:59 | 16:41 | 12:51 | 148.09 |
| 13 |
10:31
↑
147° Nam Đông Đông
|
15:10
↑
213° Nam Tây Nam
|
4h 39m | -10m 43s | 06:36 | 19:04 | 07:46 | 17:55 | 09:03 | 16:38 | 12:51 | 148.04 |
| 14 |
10:36
↑
148° Nam Đông Đông
|
15:05
↑
212° Nam Tây Nam
|
4h 28m | -10m 55s | 06:39 | 19:02 | 07:49 | 17:52 | 09:06 | 16:35 | 12:51 | 148.00 |
| 15 |
10:42
↑
150° Nam Đông Đông
|
15:00
↑
210° Nam Tây Nam
|
4h 17m | -11m 07s | 06:42 | 18:59 | 07:52 | 17:49 | 09:10 | 16:31 | 12:51 | 147.99 |
| 16 |
10:48
↑
151° Nam Đông Đông
|
14:54
↑
209° Nam Tây Nam
|
4h 06m | -11m 21s | 06:45 | 18:57 | 07:55 | 17:47 | 09:14 | 16:28 | 12:51 | 147.95 |
| 17 |
10:54
↑
152° Nam Đông Đông
|
14:48
↑
208° Nam Tây Nam
|
3h 54m | -11m 37s | 06:48 | 18:54 | 07:58 | 17:44 | 09:18 | 16:25 | 12:52 | 147.92 |
| 18 |
11:00
↑
154° Nam Đông Đông
|
14:43
↑
206° Nam Tây Nam
|
3h 42m | -11m 55s | 06:50 | 18:52 | 08:01 | 17:41 | 09:21 | 16:21 | 12:52 | 147.89 |
| 19 |
11:06
↑
155° Nam Đông Đông
|
14:37
↑
205° Nam Tây Nam
|
3h 30m | -12m 15s | 06:53 | 18:50 | 08:04 | 17:39 | 09:25 | 16:18 | 12:52 | 147.86 |
| 20 |
11:13
↑
157° Nam Đông Đông
|
14:31
↑
203° Nam Tây Nam
|
3h 17m | -12m 40s | 06:56 | 18:48 | 08:07 | 17:37 | 09:29 | 16:15 | 12:52 | 147.83 |
| 21 |
11:20
↑
158° Nam Đông Đông
|
14:24
↑
202° Nam Tây Nam
|
3h 04m | -13m 09s | 07:01 | 18:45 | 08:10 | 17:34 | 09:32 | 16:12 | 12:52 | 147.80 |
| 22 |
11:27
↑
160° Nam Đông Đông
|
14:18
↑
200° Nam Tây Nam
|
2h 50m | -13m 45s | 07:01 | 18:43 | 08:13 | 17:32 | 09:36 | 16:09 | 12:53 | 147.76 |
| 23 |
11:34
↑
162° Nam Đông Đông
|
14:11
↑
198° Nam Tây Nam
|
2h 36m | -14m 30s | 07:04 | 18:41 | 08:15 | 17:30 | 09:39 | 16:06 | 12:53 | 147.74 |
| 24 |
11:42
↑
163° Nam Đông Đông
|
14:03
↑
196° Nam Tây Nam
|
2h 20m | -15m 29s | 07:06 | 18:40 | 08:18 | 17:28 | 09:43 | 16:03 | 12:53 | 147.70 |
| 25 |
11:51
↑
165° Nam Đông Đông
|
13:55
↑
194° Nam Tây Nam
|
2h 04m | -16m 49s | 07:08 | 18:38 | 08:21 | 17:25 | 09:46 | 16:00 | 12:54 | 147.67 |
| 26 |
12:01
↑
168° Nam Đông Đông
|
13:46
↑
192° Nam Tây Nam
|
1h 45m | -18m 46s | 07:11 | 18:36 | 08:23 | 17:23 | 09:50 | 15:57 | 12:54 | 147.64 |
| 27 |
12:12
↑
170° Nam
|
13:35
↑
190° Nam
|
1h 23m | -22m 02s | 07:13 | 18:34 | 08:26 | 17:22 | 09:53 | 15:55 | 12:54 | 147.63 |
| 28 |
12:27
↑
174° Nam
|
13:21
↑
186° Nam
|
0h 54m | -29m 10s | 07:15 | 18:33 | 08:29 | 17:20 | 09:56 | 15:52 | 12:54 | 147.60 |
| 29 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | -54m 07s | 07:18 | 18:31 | 08:31 | 17:18 | 10:00 | 15:49 | 12:55 | 147.57 |
| 30 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | 07:20 | 18:30 | 08:33 | 17:16 | 10:03 | 15:47 | 12:55 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Norilsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Norilsk, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norilsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norilsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Norilsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Norilsk.