Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 70.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 290.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 30m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 26.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.643 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:49
40° Đông Bắc
22:22
321° Bắc Tây Bắc
18h 32m +10m 29s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.71
2
03:44
38° Đông Bắc
22:28
323° Bắc Tây Bắc
18h 43m +10m 39s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.75
3
03:39
37° Đông Bắc
22:33
324° Bắc Tây Bắc
18h 54m +10m 50s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.79
4
03:33
36° Đông Bắc
22:38
325° Bắc Tây Bắc
19h 05m +11m 02s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.82
5
03:27
34° Đông Bắc
22:44
327° Bắc Bắc Tây
19h 16m +11m 16s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.86
6
03:22
33° Bắc Bắc Đông Bắc
22:50
328° Bắc Bắc Tây
19h 28m +11m 31s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.90
7
03:16
32° Bắc Bắc Đông Bắc
22:56
330° Bắc Bắc Tây
19h 40m +11m 48s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.94
8
03:10
30° Bắc Bắc Đông Bắc
23:02
331° Bắc Bắc Tây
19h 52m +12m 07s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.97
9
03:03
29° Bắc Bắc Đông Bắc
23:08
333° Bắc Bắc Tây
20h 04m +12m 30s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.01
10
02:57
27° Bắc Bắc Đông Bắc
23:15
334° Bắc Bắc Tây
20h 17m +12m 56s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.04
11
02:50
26° Bắc Bắc Đông Bắc
23:22
336° Bắc Bắc Tây
20h 31m +13m 26s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.08
12
02:44
24° Bắc Bắc Đông Bắc
23:29
338° Bắc Bắc Tây
20h 45m +14m 03s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.12
13
02:36
22° Bắc Bắc Đông Bắc
23:36
340° Bắc Bắc Tây
20h 59m +14m 49s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.15
14
02:29
20° Bắc Bắc Đông Bắc
23:45
341° Bắc Bắc Tây
21h 15m +15m 47s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.18
15
02:21
18° Bắc Bắc Đông Bắc
23:53
344° Bắc Bắc Tây
21h 32m +17m 04s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.22
16
02:12
16° Bắc Bắc Đông Bắc
N/A
0h 00m -1292m 48s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.25
17
02:02
14° Bắc Bắc Đông Bắc
00:03
346° Bắc Bắc Tây
0h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.28
18
01:50
11° Bắc
00:15
349° Bắc Bắc Tây
0h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.31
19
N/A
N/A
24h 00m +1440m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.34
20
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.37
21
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.40
22
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.43
23
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.46
24
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.48
25
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.51
26
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.53
27
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.56
28
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.59
29
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.61
30
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.63
31
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.66

Trong Norilsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 15.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norilsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Norilsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norilsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí