Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 71.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 288.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 21m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 26.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.601 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.08
2
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.08
3
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.08
4
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.09
5
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.09
6
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:11 152.09
7
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.09
8
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.09
9
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.09
10
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.08
11
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.08
12
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.08
13
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:12 152.07
14
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.07
15
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.06
16
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.05
17
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.04
18
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.03
19
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.02
20
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.01
21
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 152.00
22
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.99
23
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.97
24
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.96
25
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.95
26
01:57
10° Bắc
00:31
350° Bắc
0h 00m -1440m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.93
27
02:09
13° Bắc Bắc Đông Bắc
00:18
347° Bắc Bắc Tây
0h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.92
28
02:19
16° Bắc Bắc Đông Bắc
23:59
342° Bắc Bắc Tây
21h 39m +1299m 15s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.90
29
02:29
18° Bắc Bắc Đông Bắc
23:50
340° Bắc Bắc Tây
21h 21m -17m 28s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.88
30
02:37
20° Bắc Bắc Đông Bắc
23:43
339° Bắc Bắc Tây
21h 05m -16m 04s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.87
31
02:45
22° Bắc Bắc Đông Bắc
23:35
337° Bắc Bắc Tây
20h 50m -15m 01s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:13 151.85

Trong Norilsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norilsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Norilsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norilsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí