Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ngày cực
Mặt trời mọc hôm nay: N/A
Mặt trời lặn hôm nay: N/A
Thời gian ban ngày: 24h 00m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 40.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.08 |
| 2 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.08 |
| 3 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.08 |
| 4 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.09 |
| 5 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.09 |
| 6 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:11 | 152.09 |
| 7 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.09 |
| 8 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.09 |
| 9 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.09 |
| 10 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.08 |
| 11 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.08 |
| 12 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.08 |
| 13 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:12 | 152.07 |
| 14 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.07 |
| 15 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.06 |
| 16 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.05 |
| 17 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.04 |
| 18 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.03 |
| 19 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.02 |
| 20 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.01 |
| 21 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 152.00 |
| 22 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.99 |
| 23 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.97 |
| 24 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.96 |
| 25 |
N
|
N
|
24h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.95 |
| 26 |
01:57
↑
10° NNE
|
00:31
↑
350° NNE
|
0h 00m | -1440m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.93 |
| 27 |
02:09
↑
13° NE
|
00:18
↑
347° NNW
|
0h 00m | +0m 00s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.92 |
| 28 |
02:19
↑
16° NE
|
23:59
↑
342° NNW
|
21h 39m | +1299m 15s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.90 |
| 29 |
02:29
↑
18° NE
|
23:50
↑
340° NNW
|
21h 21m | -17m 28s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.88 |
| 30 |
02:37
↑
20° NE
|
23:43
↑
339° NNW
|
21h 05m | -16m 04s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.87 |
| 31 |
02:45
↑
22° NE
|
23:35
↑
337° NNW
|
20h 50m | -15m 01s | N | N | N | N | N | N | 13:13 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Norilsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Norilsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norilsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norilsk
00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm