Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 09:43 ↑ 127.2° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 ↑ 232.9° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 48m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -5.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:01
↑
81° Đông
|
20:04
↑
279° Tây
|
13h 03m | +4m 29s | 04:49 | 22:17 | 05:38 | 21:27 | 06:23 | 20:42 | 13:32 | 149.47 |
| 2 |
N/A
|
20:06
↑
280° Tây
|
0h 00m | -783m 28s | 04:46 | 22:19 | 05:35 | 21:29 | 06:20 | 20:44 | 13:31 | 149.52 |
| 3 |
06:55
↑
80° Đông
|
20:08
↑
281° Tây
|
13h 12m | +792m 27s | 04:42 | 22:22 | 05:32 | 21:32 | 06:18 | 20:46 | 13:31 | 149.56 |
| 4 |
06:53
↑
79° Đông
|
20:10
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +4m 28s | 04:39 | 22:25 | 05:29 | 21:34 | 06:15 | 20:48 | 13:31 | 149.60 |
| 5 |
06:50
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 28s | 04:35 | 22:28 | 05:27 | 21:36 | 06:12 | 20:50 | 13:31 | 149.65 |
| 6 |
06:48
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +4m 28s | 04:32 | 22:31 | 05:24 | 21:39 | 06:10 | 20:52 | 13:30 | 149.69 |
| 7 |
06:45
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 27s | 04:28 | 22:34 | 05:21 | 21:41 | 06:07 | 20:54 | 13:30 | 149.73 |
| 8 |
06:43
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 27s | 04:25 | 22:37 | 05:18 | 21:43 | 06:04 | 20:56 | 13:30 | 149.78 |
| 9 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 26s | 04:21 | 22:40 | 05:15 | 21:46 | 06:02 | 20:59 | 13:29 | 149.82 |
| 10 |
06:38
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 26s | 04:18 | 22:43 | 05:12 | 21:48 | 05:59 | 21:01 | 13:29 | 149.86 |
| 11 |
06:35
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 25s | 04:14 | 22:46 | 05:09 | 21:51 | 05:56 | 21:03 | 13:29 | 149.91 |
| 12 |
06:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 25s | 04:10 | 22:50 | 05:06 | 21:53 | 05:54 | 21:05 | 13:29 | 149.95 |
| 13 |
06:31
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 24s | 04:07 | 22:53 | 05:03 | 21:56 | 05:51 | 21:07 | 13:28 | 149.99 |
| 14 |
06:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 24s | 04:03 | 22:56 | 05:00 | 21:58 | 05:49 | 21:09 | 13:28 | 150.04 |
| 15 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 23s | 03:59 | 23:00 | 04:57 | 22:01 | 05:46 | 21:11 | 13:28 | 150.08 |
| 16 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +4m 22s | 03:55 | 23:03 | 04:54 | 22:03 | 05:43 | 21:13 | 13:28 | 150.12 |
| 17 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 22s | 03:51 | 23:07 | 04:51 | 22:06 | 05:41 | 21:16 | 13:27 | 150.16 |
| 18 |
06:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 21s | 03:47 | 23:11 | 04:48 | 22:09 | 05:38 | 21:18 | 13:27 | 150.20 |
| 19 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 20s | 03:43 | 23:14 | 04:45 | 22:11 | 05:35 | 21:20 | 13:27 | 150.25 |
| 20 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 19s | 03:39 | 23:18 | 04:42 | 22:14 | 05:33 | 21:22 | 13:27 | 150.28 |
| 21 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +4m 18s | 03:34 | 23:22 | 04:39 | 22:17 | 05:30 | 21:24 | 13:27 | 150.33 |
| 22 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 17s | 03:30 | 23:26 | 04:36 | 22:19 | 05:28 | 21:27 | 13:26 | 150.37 |
| 23 |
06:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 16s | 03:25 | 23:30 | 04:32 | 22:22 | 05:25 | 21:29 | 13:26 | 150.41 |
| 24 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 15s | 03:21 | 23:35 | 04:29 | 22:25 | 05:23 | 21:31 | 13:26 | 150.44 |
| 25 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +4m 14s | 03:16 | 23:39 | 04:26 | 22:28 | 05:20 | 21:33 | 13:26 | 150.48 |
| 26 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 13s | 03:11 | 23:44 | 04:23 | 22:30 | 05:17 | 21:35 | 13:26 | 150.52 |
| 27 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 12s | 03:06 | 23:49 | 04:20 | 22:33 | 05:15 | 21:38 | 13:26 | 150.56 |
| 28 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 10s | 03:01 | 23:54 | 04:17 | 22:36 | 05:12 | 21:40 | 13:25 | 150.60 |
| 29 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +4m 09s | 02:56 | 23:59 | 04:14 | 22:39 | 05:10 | 21:42 | 13:25 | 150.64 |
| 30 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +4m 07s | 02:50 | N/A | 04:11 | 22:42 | 05:07 | 21:44 | 13:25 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Novosibirsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Novosibirsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.