Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:43 ↑ 127.2° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 ↑ 232.9° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 48m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 0.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +4m 06s | 02:44 | 00:05 | 04:07 | 22:45 | 05:05 | 21:47 | 13:25 | 150.71 |
| 2 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +4m 04s | 02:38 | 00:11 | 04:04 | 22:48 | 05:02 | 21:49 | 13:25 | 150.75 |
| 3 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +4m 02s | 02:31 | 00:18 | 04:01 | 22:51 | 05:00 | 21:51 | 13:25 | 150.79 |
| 4 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +4m 01s | 02:23 | 00:25 | 03:58 | 22:54 | 04:58 | 21:53 | 13:25 | 150.83 |
| 5 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 59s | 02:15 | 00:33 | 03:55 | 22:57 | 04:55 | 21:55 | 13:25 | 150.86 |
| 6 |
05:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 57s | 02:05 | 00:43 | 03:51 | 23:00 | 04:53 | 21:58 | 13:24 | 150.90 |
| 7 |
05:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 55s | 01:53 | N/A | 03:48 | 23:03 | 04:50 | 22:00 | 13:24 | 150.94 |
| 8 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 52s | N/A | N/A | 03:45 | 23:06 | 04:48 | 22:02 | 13:24 | 150.97 |
| 9 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 50s | N/A | N/A | 03:42 | 23:09 | 04:46 | 22:04 | 13:24 | 151.01 |
| 10 |
05:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 47s | N/A | N/A | 03:38 | 23:13 | 04:43 | 22:07 | 13:24 | 151.04 |
| 11 |
05:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +3m 45s | N/A | N/A | 03:35 | 23:16 | 04:41 | 22:09 | 13:24 | 151.08 |
| 12 |
05:26
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 42s | N/A | N/A | 03:32 | 23:19 | 04:39 | 22:11 | 13:24 | 151.12 |
| 13 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 39s | N/A | N/A | 03:29 | 23:22 | 04:37 | 22:13 | 13:24 | 151.15 |
| 14 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +3m 36s | N/A | N/A | 03:25 | 23:26 | 04:35 | 22:15 | 13:24 | 151.18 |
| 15 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 33s | N/A | N/A | 03:22 | 23:29 | 04:32 | 22:18 | 13:24 | 151.22 |
| 16 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 30s | N/A | N/A | 03:19 | 23:32 | 04:30 | 22:20 | 13:24 | 151.25 |
| 17 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +3m 27s | N/A | N/A | 03:15 | 23:36 | 04:28 | 22:22 | 13:24 | 151.28 |
| 18 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +3m 23s | N/A | N/A | 03:12 | 23:39 | 04:26 | 22:24 | 13:24 | 151.31 |
| 19 |
05:14
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +3m 20s | N/A | N/A | 03:09 | 23:43 | 04:24 | 22:26 | 13:24 | 151.34 |
| 20 |
05:12
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +3m 16s | N/A | N/A | 03:05 | 23:46 | 04:22 | 22:28 | 13:24 | 151.37 |
| 21 |
05:11
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:02 | 23:50 | 04:20 | 22:30 | 13:24 | 151.40 |
| 22 |
05:09
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +3m 08s | N/A | N/A | 02:58 | 23:54 | 04:18 | 22:32 | 13:24 | 151.43 |
| 23 |
05:08
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +3m 04s | N/A | N/A | 02:55 | 23:57 | 04:16 | 22:34 | 13:25 | 151.46 |
| 24 |
05:07
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +3m 00s | N/A | N/A | 02:51 | N/A | 04:14 | 22:36 | 13:25 | 151.48 |
| 25 |
05:05
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 55s | N/A | N/A | 02:48 | 00:01 | 04:13 | 22:38 | 13:25 | 151.51 |
| 26 |
05:04
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +2m 50s | N/A | N/A | 02:44 | 00:05 | 04:11 | 22:40 | 13:25 | 151.53 |
| 27 |
05:03
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +2m 46s | N/A | N/A | 02:41 | 00:09 | 04:09 | 22:42 | 13:25 | 151.56 |
| 28 |
05:01
↑
49° Đông Bắc
|
21:50
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +2m 41s | N/A | N/A | 02:37 | 00:13 | 04:08 | 22:44 | 13:25 | 151.59 |
| 29 |
05:00
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +2m 36s | N/A | N/A | 02:33 | 00:17 | 04:06 | 22:46 | 13:25 | 151.61 |
| 30 |
04:59
↑
48° Đông Bắc
|
21:53
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +2m 30s | N/A | N/A | 02:30 | 00:21 | 04:05 | 22:47 | 13:25 | 151.63 |
| 31 |
04:58
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +2m 25s | N/A | N/A | 02:26 | 00:25 | 04:03 | 22:49 | 13:25 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Novosibirsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Novosibirsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.