Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:43 ↑ 127.2° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 ↑ 232.9° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 48m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 0.47°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:53
↑
45° Đông Bắc
|
22:10
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -1m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:55 | 23:08 | 13:32 | 152.08 |
| 2 |
04:54
↑
45° Đông Bắc
|
22:09
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:56 | 23:07 | 13:32 | 152.08 |
| 3 |
04:55
↑
46° Đông Bắc
|
22:09
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -1m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:57 | 23:06 | 13:32 | 152.08 |
| 4 |
04:56
↑
46° Đông Bắc
|
22:08
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -1m 28s | N/A | N/A | 01:46 | N/A | 03:58 | 23:06 | 13:32 | 152.09 |
| 5 |
04:57
↑
46° Đông Bắc
|
22:07
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -1m 35s | N/A | N/A | 01:52 | 01:13 | 03:59 | 23:05 | 13:32 | 152.09 |
| 6 |
04:58
↑
46° Đông Bắc
|
22:07
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -1m 42s | N/A | N/A | 01:59 | 01:06 | 04:01 | 23:04 | 13:32 | 152.09 |
| 7 |
04:59
↑
46° Đông Bắc
|
22:06
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -1m 48s | N/A | N/A | 02:05 | 01:00 | 04:02 | 23:02 | 13:33 | 152.09 |
| 8 |
05:00
↑
47° Đông Bắc
|
22:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -1m 54s | N/A | N/A | 02:10 | 00:55 | 04:03 | 23:01 | 13:33 | 152.09 |
| 9 |
05:01
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -2m 00s | N/A | N/A | 02:15 | 00:51 | 04:05 | 23:00 | 13:33 | 152.09 |
| 10 |
05:02
↑
47° Đông Bắc
|
22:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -2m 06s | N/A | N/A | 02:20 | 00:46 | 04:06 | 22:59 | 13:33 | 152.08 |
| 11 |
05:04
↑
47° Đông Bắc
|
22:02
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -2m 12s | N/A | N/A | 02:25 | 00:42 | 04:08 | 22:58 | 13:33 | 152.08 |
| 12 |
05:05
↑
48° Đông Bắc
|
22:01
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -2m 18s | N/A | N/A | 02:29 | 00:38 | 04:10 | 22:56 | 13:33 | 152.08 |
| 13 |
05:06
↑
48° Đông Bắc
|
22:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -2m 23s | N/A | N/A | 02:33 | 00:34 | 04:11 | 22:55 | 13:34 | 152.07 |
| 14 |
05:07
↑
48° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:37 | 00:30 | 04:13 | 22:53 | 13:34 | 152.07 |
| 15 |
05:09
↑
49° Đông Bắc
|
21:58
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 34s | N/A | N/A | 02:41 | 00:26 | 04:15 | 22:52 | 13:34 | 152.06 |
| 16 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:57
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -2m 39s | N/A | N/A | 02:45 | 00:23 | 04:16 | 22:50 | 13:34 | 152.05 |
| 17 |
05:12
↑
49° Đông Bắc
|
21:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -2m 43s | N/A | N/A | 02:49 | 00:19 | 04:18 | 22:48 | 13:34 | 152.04 |
| 18 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:54
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -2m 48s | N/A | N/A | 02:53 | 00:15 | 04:20 | 22:46 | 13:34 | 152.03 |
| 19 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:53
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -2m 53s | N/A | N/A | 02:57 | 00:12 | 04:22 | 22:45 | 13:34 | 152.02 |
| 20 |
05:16
↑
50° Đông Bắc
|
21:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 57s | N/A | N/A | 03:00 | 00:08 | 04:24 | 22:43 | 13:34 | 152.01 |
| 21 |
05:18
↑
51° Đông Bắc
|
21:50
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -3m 01s | N/A | N/A | 03:04 | 00:05 | 04:26 | 22:41 | 13:34 | 152.00 |
| 22 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -3m 06s | N/A | N/A | 03:08 | 23:58 | 04:28 | 22:39 | 13:34 | 151.99 |
| 23 |
05:21
↑
52° Đông Bắc
|
21:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -3m 10s | N/A | N/A | 03:11 | 23:54 | 04:30 | 22:37 | 13:34 | 151.97 |
| 24 |
05:23
↑
52° Đông Bắc
|
21:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -3m 13s | N/A | N/A | 03:15 | 23:51 | 04:32 | 22:35 | 13:34 | 151.96 |
| 25 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -3m 17s | N/A | N/A | 03:18 | 23:48 | 04:34 | 22:33 | 13:34 | 151.95 |
| 26 |
05:26
↑
53° Đông Bắc
|
21:42
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -3m 21s | N/A | N/A | 03:22 | 23:44 | 04:36 | 22:31 | 13:34 | 151.93 |
| 27 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -3m 24s | N/A | N/A | 03:25 | 23:41 | 04:38 | 22:29 | 13:34 | 151.92 |
| 28 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -3m 27s | N/A | N/A | 03:28 | 23:38 | 04:40 | 22:27 | 13:34 | 151.90 |
| 29 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -3m 30s | N/A | N/A | 03:32 | 23:34 | 04:42 | 22:25 | 13:34 | 151.88 |
| 30 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 33s | N/A | N/A | 03:35 | 23:31 | 04:45 | 22:22 | 13:34 | 151.87 |
| 31 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -3m 36s | N/A | N/A | 03:38 | 23:28 | 04:47 | 22:20 | 13:34 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Novosibirsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Novosibirsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.