Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 09:43 127.2° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 232.9° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 48m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -5.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novosibirsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
74° Đông Đông Bắc
20:21
286° Tây Tây Bắc
13h 46m -4m 21s 04:11 22:42 05:07 21:47 05:55 21:00 13:28 150.98
2
06:36
75° Đông Đông Bắc
20:18
285° Tây Tây Bắc
13h 42m -4m 22s 04:14 22:38 05:09 21:44 05:57 20:57 13:28 150.94
3
06:37
75° Đông Đông Bắc
20:16
284° Tây Tây Bắc
13h 38m -4m 22s 04:17 22:35 05:11 21:41 05:59 20:54 13:27 150.91
4
06:39
76° Đông Đông Bắc
20:13
284° Tây Tây Bắc
13h 33m -4m 23s 04:20 22:31 05:14 21:38 06:01 20:52 13:27 150.88
5
06:41
77° Đông Đông Bắc
20:11
283° Tây Tây Bắc
13h 29m -4m 23s 04:23 22:27 05:16 21:35 06:03 20:49 13:27 150.84
6
06:43
77° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 25m -4m 23s 04:26 22:24 05:18 21:32 06:05 20:46 13:26 150.80
7
06:45
78° Đông Đông Bắc
20:06
282° Tây Tây Bắc
13h 20m -4m 24s 04:29 22:20 05:21 21:29 06:07 20:44 13:26 150.77
8
06:47
79° Đông Đông Bắc
20:03
281° Tây
13h 16m -4m 24s 04:32 22:17 05:23 21:26 06:09 20:41 13:26 150.73
9
06:49
79° Đông
20:01
280° Tây
13h 11m -4m 24s 04:35 22:14 05:25 21:24 06:11 20:38 13:25 150.69
10
06:51
80° Đông
19:58
280° Tây
13h 07m -4m 25s 04:37 22:10 05:27 21:21 06:13 20:36 13:25 150.65
11
06:52
81° Đông
19:55
279° Tây
13h 02m -4m 25s 04:40 22:07 05:30 21:18 06:15 20:33 13:25 150.62
12
06:54
81° Đông
19:53
278° Tây
12h 58m -4m 25s 04:43 22:04 05:32 21:15 06:17 20:30 13:24 150.58
13
06:56
82° Đông
19:50
278° Tây
12h 54m -4m 25s 04:45 22:00 05:34 21:12 06:19 20:28 13:24 150.54
14
07:00
83° Đông
19:48
277° Tây
12h 47m -6m 17s 04:48 21:57 05:36 21:09 06:20 20:25 13:24 150.50
15
07:00
83° Đông
19:45
276° Tây
12h 45m -2m 34s 04:50 21:54 05:38 21:06 06:22 20:22 13:23 150.46
16
07:02
84° Đông
19:43
276° Tây
12h 40m -4m 26s 04:53 21:51 05:40 21:04 06:24 20:20 13:23 150.41
17
07:04
85° Đông
19:40
275° Tây
12h 36m -4m 26s 04:55 21:48 05:42 21:01 06:26 20:17 13:22 150.37
18
07:05
86° Đông
19:37
274° Tây
12h 31m -4m 26s 04:58 21:44 05:45 20:58 06:28 20:14 13:22 150.33
19
07:07
86° Đông
19:35
274° Tây
12h 27m -4m 26s 05:00 21:41 05:47 20:55 06:30 20:12 13:22 150.29
20
07:09
87° Đông
19:32
273° Tây
12h 23m -4m 26s 05:02 21:38 05:49 20:52 06:32 20:09 13:21 150.25
21
07:11
88° Đông
19:30
272° Tây
12h 18m -4m 26s 05:05 21:35 05:51 20:50 06:34 20:07 13:21 150.21
22
07:13
88° Đông
19:27
272° Tây
12h 14m -4m 27s 05:07 21:32 05:53 20:47 06:36 20:04 13:21 150.16
23
07:15
89° Đông
19:25
271° Tây
12h 09m -4m 27s 05:09 21:29 05:55 20:44 06:38 20:01 13:20 150.12
24
07:17
90° Đông
19:22
270° Tây
12h 05m -4m 27s 05:12 21:26 05:57 20:41 06:40 19:59 13:20 150.08
25
07:19
90° Đông
19:19
269° Tây
12h 00m -4m 27s 05:14 21:23 05:59 20:39 06:42 19:56 13:20 150.04
26
07:20
91° Đông
19:17
269° Tây
11h 56m -4m 27s 05:16 21:20 06:01 20:36 06:44 19:54 13:19 150.00
27
07:22
92° Đông
19:14
268° Tây
11h 51m -4m 27s 05:18 21:18 06:03 20:33 06:46 19:51 13:19 149.95
28
07:24
92° Đông
19:12
267° Tây
11h 47m -4m 27s 05:21 21:15 06:05 20:31 06:47 19:48 13:19 149.91
29
07:26
93° Đông
19:09
267° Tây
11h 42m -4m 27s 05:23 21:12 06:07 20:28 06:49 19:46 13:18 149.87
30
07:28
94° Đông
19:07
266° Tây
11h 38m -4m 27s 05:25 21:09 06:09 20:25 06:51 19:43 13:18 149.83

Trong Novosibirsk, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Novosibirsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Novosibirsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Novosibirsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí