Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novotroitsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 ↑ 50.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 ↑ 309.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Novotroitsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 29s | 03:13 | 22:56 | 04:13 | 21:56 | 05:01 | 21:07 | 13:03 | 150.72 |
| 2 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 27s | 03:10 | 23:00 | 04:10 | 21:58 | 04:58 | 21:09 | 13:03 | 150.75 |
| 3 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 25s | 03:06 | 23:03 | 04:08 | 22:00 | 04:57 | 21:10 | 13:03 | 150.81 |
| 4 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 24s | 03:02 | 23:06 | 04:05 | 22:02 | 04:55 | 21:12 | 13:03 | 150.83 |
| 5 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 22s | 02:59 | 23:10 | 04:03 | 22:05 | 04:53 | 21:14 | 13:03 | 150.87 |
| 6 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 20s | 02:55 | 23:13 | 04:00 | 22:07 | 04:51 | 21:16 | 13:03 | 150.91 |
| 7 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 18s | 02:52 | 23:17 | 03:58 | 22:09 | 04:49 | 21:18 | 13:03 | 150.94 |
| 8 |
05:27
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 16s | 02:48 | 23:21 | 03:56 | 22:12 | 04:47 | 21:19 | 13:03 | 150.98 |
| 9 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +3m 13s | 02:44 | 23:25 | 03:53 | 22:14 | 04:45 | 21:21 | 13:03 | 151.02 |
| 10 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 11s | 02:40 | 23:29 | 03:51 | 22:16 | 04:44 | 21:23 | 13:03 | 151.04 |
| 11 |
05:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 09s | 02:36 | 23:33 | 03:49 | 22:18 | 04:42 | 21:25 | 13:03 | 151.08 |
| 12 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 06s | 02:32 | 23:37 | 03:46 | 22:21 | 04:40 | 21:26 | 13:03 | 151.12 |
| 13 |
05:19
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 04s | 02:28 | 23:41 | 03:44 | 22:23 | 04:38 | 21:28 | 13:03 | 151.15 |
| 14 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 01s | 02:24 | 23:45 | 03:42 | 22:25 | 04:36 | 21:30 | 13:03 | 151.20 |
| 15 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 58s | 02:19 | 23:50 | 03:39 | 22:28 | 04:35 | 21:32 | 13:03 | 151.23 |
| 16 |
05:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 55s | 02:14 | 23:55 | 03:37 | 22:30 | 04:33 | 21:33 | 13:03 | 151.25 |
| 17 |
05:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 52s | 02:10 | N/A | 03:35 | 22:32 | 04:31 | 21:35 | 13:03 | 151.28 |
| 18 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 49s | 02:05 | 00:00 | 03:33 | 22:34 | 04:30 | 21:37 | 13:03 | 151.32 |
| 19 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 46s | 01:59 | 00:06 | 03:31 | 22:37 | 04:28 | 21:38 | 13:03 | 151.34 |
| 20 |
05:09
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 42s | 01:53 | 00:11 | 03:28 | 22:39 | 04:26 | 21:40 | 13:03 | 151.37 |
| 21 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 39s | 01:47 | 00:18 | 03:26 | 22:41 | 04:25 | 21:42 | 13:03 | 151.41 |
| 22 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 35s | 01:40 | 00:25 | 03:24 | 22:43 | 04:23 | 21:43 | 13:03 | 151.43 |
| 23 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 32s | 01:31 | 00:34 | 03:22 | 22:45 | 04:22 | 21:45 | 13:03 | 151.47 |
| 24 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 28s | 01:20 | N/A | 03:20 | 22:47 | 04:21 | 21:46 | 13:03 | 151.49 |
| 25 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 24s | N/A | N/A | 03:18 | 22:50 | 04:19 | 21:48 | 13:03 | 151.52 |
| 26 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 20s | N/A | N/A | 03:16 | 22:52 | 04:18 | 21:49 | 13:03 | 151.54 |
| 27 |
05:01
↑
53° Đông Bắc
|
21:06
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 16s | N/A | N/A | 03:15 | 22:54 | 04:17 | 21:51 | 13:03 | 151.56 |
| 28 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 11s | N/A | N/A | 03:13 | 22:56 | 04:16 | 21:52 | 13:03 | 151.59 |
| 29 |
N/A
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -967m 03s | N/A | N/A | 03:11 | 22:58 | 04:14 | 21:54 | 13:04 | 151.61 |
| 30 |
04:58
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +971m 13s | N/A | N/A | 03:09 | 23:00 | 04:13 | 21:55 | 13:04 | 151.64 |
| 31 |
04:58
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +1m 58s | N/A | N/A | 03:08 | 23:02 | 04:12 | 21:56 | 13:04 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Novotroitsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Novotroitsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Novotroitsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Novotroitsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Novotroitsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Novotroitsk.