Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noyabrsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 02:46 39.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 320.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 19m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noyabrsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
02:10
31° Bắc Bắc Đông Bắc
21:43
330° Bắc Bắc Tây
19h 33m +4m 37s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.68
2
02:08
30° Bắc Bắc Đông Bắc
21:45
330° Bắc Bắc Tây
19h 37m +4m 29s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.71
3
02:06
30° Bắc Bắc Đông Bắc
21:48
331° Bắc Bắc Tây
19h 41m +4m 20s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.73
4
02:04
29° Bắc Bắc Đông Bắc
21:50
331° Bắc Bắc Tây
19h 46m +4m 11s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.75
5
02:02
29° Bắc Bắc Đông Bắc
21:52
332° Bắc Bắc Tây
19h 50m +4m 01s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.77
6
02:00
28° Bắc Bắc Đông Bắc
21:54
332° Bắc Bắc Tây
19h 54m +3m 50s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:56 151.79
7
01:59
28° Bắc Bắc Đông Bắc
21:56
332° Bắc Bắc Tây
19h 57m +3m 39s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:57 151.81
8
01:57
28° Bắc Bắc Đông Bắc
21:58
333° Bắc Bắc Tây
20h 01m +3m 27s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:57 151.83
9
01:55
27° Bắc Bắc Đông Bắc
22:00
333° Bắc Bắc Tây
20h 04m +3m 15s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:57 151.85
10
01:54
27° Bắc Bắc Đông Bắc
22:02
334° Bắc Bắc Tây
20h 07m +3m 02s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:57 151.87
11
01:53
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:03
334° Bắc Bắc Tây
20h 10m +2m 49s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:57 151.89
12
01:52
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:05
334° Bắc Bắc Tây
20h 12m +2m 35s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:58 151.91
13
01:51
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:06
334° Bắc Bắc Tây
20h 15m +2m 20s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:58 151.92
14
01:50
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:07
335° Bắc Bắc Tây
20h 17m +2m 05s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:58 151.94
15
01:49
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:08
335° Bắc Bắc Tây
20h 19m +1m 49s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:58 151.95
16
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:09
335° Bắc Bắc Tây
20h 20m +1m 33s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:58 151.97
17
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:10
335° Bắc Bắc Tây
20h 21m +1m 17s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:59 151.98
18
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:11
335° Bắc Bắc Tây
20h 22m +1m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:59 151.99
19
01:47
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:11
335° Bắc Bắc Tây
20h 23m +0m 43s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:59 152.00
20
01:47
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:11
335° Bắc Bắc Tây
20h 24m +0m 26s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:59 152.01
21
01:47
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:12
335° Bắc Bắc Tây
20h 24m +0m 09s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 11:59 152.02
22
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:12
335° Bắc Bắc Tây
20h 24m -0m 07s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:00 152.03
23
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:12
335° Bắc Bắc Tây
20h 23m -0m 24s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:00 152.04
24
01:48
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:12
335° Bắc Bắc Tây
20h 23m -0m 41s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:00 152.04
25
01:49
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:11
335° Bắc Bắc Tây
20h 22m -0m 58s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:00 152.05
26
01:50
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:11
335° Bắc Bắc Tây
20h 20m -1m 15s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:01 152.06
27
01:51
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:10
335° Bắc Bắc Tây
20h 19m -1m 31s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:01 152.06
28
01:52
25° Bắc Bắc Đông Bắc
22:09
334° Bắc Bắc Tây
20h 17m -1m 47s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:01 152.07
29
01:53
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:08
334° Bắc Bắc Tây
20h 15m -2m 03s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:01 152.07
30
01:54
26° Bắc Bắc Đông Bắc
22:07
334° Bắc Bắc Tây
20h 13m -2m 18s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:01 152.07

Trong Noyabrsk, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 24.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Noyabrsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Noyabrsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Noyabrsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí