Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noyabrsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 02:43 ↑ 39.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 ↑ 321.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noyabrsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:13
↑
44° Đông Bắc
|
20:53
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | -5m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:51 | 22:13 | 12:04 | 151.83 |
| 2 |
03:16
↑
45° Đông Bắc
|
20:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -6m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 22:08 | 12:04 | 151.81 |
| 3 |
03:19
↑
46° Đông Bắc
|
20:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | -6m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 22:03 | 12:04 | 151.79 |
| 4 |
03:22
↑
47° Đông Bắc
|
20:43
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -6m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 21:58 | 12:04 | 151.78 |
| 5 |
03:25
↑
47° Đông Bắc
|
20:40
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -6m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:10 | 21:54 | 12:04 | 151.75 |
| 6 |
03:28
↑
48° Đông Bắc
|
20:37
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -6m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | 21:49 | 12:04 | 151.74 |
| 7 |
03:31
↑
49° Đông Bắc
|
20:34
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -6m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:19 | 21:44 | 12:04 | 151.71 |
| 8 |
03:34
↑
50° Đông Bắc
|
20:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -6m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 21:40 | 12:03 | 151.69 |
| 9 |
03:37
↑
50° Đông Bắc
|
20:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -6m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 21:36 | 12:03 | 151.67 |
| 10 |
03:40
↑
51° Đông Bắc
|
20:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -6m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 21:31 | 12:03 | 151.65 |
| 11 |
03:43
↑
52° Đông Bắc
|
20:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -6m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 21:27 | 12:03 | 151.62 |
| 12 |
03:46
↑
53° Đông Bắc
|
20:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -6m 10s | N/A | N/A | N/A | 23:53 | 02:40 | 21:23 | 12:03 | 151.60 |
| 13 |
03:49
↑
54° Đông Bắc
|
20:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -6m 11s | N/A | N/A | 00:14 | 23:27 | 02:44 | 21:18 | 12:03 | 151.57 |
| 14 |
03:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:11
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -6m 11s | N/A | N/A | 00:38 | 23:13 | 02:48 | 21:14 | 12:03 | 151.55 |
| 15 |
03:55
↑
55° Đông Bắc
|
20:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -6m 12s | N/A | N/A | 00:53 | 23:01 | 02:52 | 21:10 | 12:02 | 151.52 |
| 16 |
03:57
↑
56° Đông Bắc
|
20:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 07m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:04 | 22:51 | 02:55 | 21:06 | 12:02 | 151.49 |
| 17 |
04:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
16h 01m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:14 | 22:42 | 02:59 | 21:02 | 12:02 | 151.46 |
| 18 |
04:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:22 | 22:34 | 03:03 | 20:58 | 12:02 | 151.43 |
| 19 |
04:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:30 | 22:26 | 03:06 | 20:54 | 12:01 | 151.40 |
| 20 |
04:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:37 | 22:19 | 03:10 | 20:49 | 12:01 | 151.37 |
| 21 |
04:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:44 | 22:13 | 03:14 | 20:45 | 12:01 | 151.34 |
| 22 |
04:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:50 | 22:06 | 03:17 | 20:41 | 12:01 | 151.31 |
| 23 |
04:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -6m 12s | N/A | N/A | 01:56 | 22:00 | 03:21 | 20:38 | 12:01 | 151.28 |
| 24 |
04:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:02 | 21:54 | 03:24 | 20:34 | 12:00 | 151.25 |
| 25 |
04:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:07 | 21:48 | 03:28 | 20:30 | 12:00 | 151.21 |
| 26 |
04:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:12 | 21:43 | 03:31 | 20:26 | 12:00 | 151.18 |
| 27 |
04:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:17 | 21:37 | 03:34 | 20:22 | 11:59 | 151.15 |
| 28 |
04:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:22 | 21:32 | 03:38 | 20:18 | 11:59 | 151.12 |
| 29 |
04:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -6m 12s | N/A | N/A | 02:27 | 21:27 | 03:41 | 20:14 | 11:59 | 151.08 |
| 30 |
04:37
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -6m 12s | N/A | 23:48 | 02:32 | 21:21 | 03:44 | 20:10 | 11:59 | 151.05 |
| 31 |
04:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -6m 11s | 00:09 | 23:20 | 02:36 | 21:16 | 03:47 | 20:06 | 11:58 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Noyabrsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Noyabrsk, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.