Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Omsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 77.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 283.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 30m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -27.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Omsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:32
↑
45° Đông Bắc
|
21:47
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -1m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:46 | 13:10 | 152.08 |
| 2 |
04:33
↑
45° Đông Bắc
|
21:47
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 22:45 | 13:10 | 152.08 |
| 3 |
04:34
↑
46° Đông Bắc
|
21:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -1m 22s | N/A | N/A | 01:19 | N/A | 03:36 | 22:44 | 13:10 | 152.08 |
| 4 |
04:34
↑
46° Đông Bắc
|
21:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | -1m 28s | N/A | N/A | 01:26 | 00:54 | 03:37 | 22:43 | 13:10 | 152.09 |
| 5 |
04:35
↑
46° Đông Bắc
|
21:45
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -1m 35s | N/A | N/A | 01:34 | 00:47 | 03:38 | 22:42 | 13:11 | 152.09 |
| 6 |
04:36
↑
46° Đông Bắc
|
21:45
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -1m 41s | N/A | N/A | 01:40 | 00:41 | 03:39 | 22:41 | 13:11 | 152.09 |
| 7 |
04:37
↑
46° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -1m 48s | N/A | N/A | 01:46 | 00:36 | 03:41 | 22:40 | 13:11 | 152.09 |
| 8 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:43
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -1m 54s | N/A | N/A | 01:51 | 00:31 | 03:42 | 22:39 | 13:11 | 152.09 |
| 9 |
04:40
↑
47° Đông Bắc
|
21:42
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -2m 00s | N/A | N/A | 01:56 | 00:27 | 03:44 | 22:38 | 13:11 | 152.09 |
| 10 |
04:41
↑
47° Đông Bắc
|
21:41
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -2m 06s | N/A | N/A | 02:00 | 00:23 | 03:45 | 22:37 | 13:11 | 152.08 |
| 11 |
04:42
↑
47° Đông Bắc
|
21:40
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -2m 12s | N/A | N/A | 02:05 | 00:19 | 03:47 | 22:35 | 13:12 | 152.08 |
| 12 |
04:43
↑
48° Đông Bắc
|
21:39
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -2m 17s | N/A | N/A | 02:09 | 00:15 | 03:48 | 22:34 | 13:12 | 152.08 |
| 13 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -2m 23s | N/A | N/A | 02:13 | 00:11 | 03:50 | 22:32 | 13:12 | 152.07 |
| 14 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:37
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:17 | 00:07 | 03:52 | 22:31 | 13:12 | 152.06 |
| 15 |
04:47
↑
49° Đông Bắc
|
21:36
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -2m 33s | N/A | N/A | 02:21 | 00:03 | 03:53 | 22:29 | 13:12 | 152.06 |
| 16 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:34
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -2m 38s | N/A | N/A | 02:25 | 23:56 | 03:55 | 22:28 | 13:12 | 152.05 |
| 17 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -2m 43s | N/A | N/A | 02:29 | 23:53 | 03:57 | 22:26 | 13:12 | 152.04 |
| 18 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -2m 48s | N/A | N/A | 02:32 | 23:49 | 03:59 | 22:24 | 13:12 | 152.03 |
| 19 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -2m 52s | N/A | N/A | 02:36 | 23:46 | 04:01 | 22:22 | 13:12 | 152.02 |
| 20 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 57s | N/A | N/A | 02:40 | 23:42 | 04:03 | 22:21 | 13:12 | 152.01 |
| 21 |
04:56
↑
51° Đông Bắc
|
21:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -3m 01s | N/A | N/A | 02:43 | 23:39 | 04:05 | 22:19 | 13:12 | 152.00 |
| 22 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -3m 05s | N/A | N/A | 02:47 | 23:35 | 04:07 | 22:17 | 13:12 | 151.99 |
| 23 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -3m 09s | N/A | N/A | 02:50 | 23:32 | 04:09 | 22:15 | 13:13 | 151.97 |
| 24 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -3m 13s | N/A | N/A | 02:54 | 23:28 | 04:11 | 22:13 | 13:13 | 151.96 |
| 25 |
05:03
↑
53° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -3m 17s | N/A | N/A | 02:57 | 23:25 | 04:13 | 22:11 | 13:13 | 151.95 |
| 26 |
05:04
↑
53° Đông Bắc
|
21:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -3m 20s | N/A | N/A | 03:01 | 23:22 | 04:15 | 22:09 | 13:13 | 151.93 |
| 27 |
05:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -3m 24s | N/A | N/A | 03:04 | 23:18 | 04:17 | 22:07 | 13:13 | 151.91 |
| 28 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -3m 27s | N/A | N/A | 03:07 | 23:15 | 04:19 | 22:05 | 13:13 | 151.90 |
| 29 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -3m 30s | N/A | N/A | 03:11 | 23:12 | 04:21 | 22:02 | 13:13 | 151.88 |
| 30 |
05:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 33s | N/A | N/A | 03:14 | 23:08 | 04:23 | 22:00 | 13:13 | 151.87 |
| 31 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 36s | N/A | N/A | 03:17 | 23:05 | 04:25 | 21:58 | 13:12 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Omsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Omsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.