Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orël, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 292.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 30m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orël
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:16
↑
50° Đông Bắc
|
20:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 04s | N/A | N/A | 02:11 | 22:57 | 03:27 | 21:40 | 12:33 | 151.69 |
| 2 |
04:16
↑
50° Đông Bắc
|
20:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +1m 58s | N/A | N/A | 02:09 | 22:59 | 03:26 | 21:41 | 12:33 | 151.70 |
| 3 |
04:15
↑
50° Đông Bắc
|
20:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +1m 53s | N/A | N/A | 02:07 | 23:01 | 03:25 | 21:43 | 12:33 | 151.73 |
| 4 |
04:14
↑
49° Đông Bắc
|
20:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +1m 48s | N/A | N/A | 02:05 | 23:03 | 03:24 | 21:44 | 12:33 | 151.76 |
| 5 |
04:13
↑
49° Đông Bắc
|
20:55
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +1m 42s | N/A | N/A | 02:04 | 23:05 | 03:23 | 21:45 | 12:34 | 151.77 |
| 6 |
04:13
↑
49° Đông Bắc
|
20:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +1m 36s | N/A | N/A | 02:02 | 23:08 | 03:22 | 21:46 | 12:34 | 151.80 |
| 7 |
04:12
↑
49° Đông Bắc
|
20:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +1m 31s | N/A | N/A | 02:00 | 23:10 | 03:21 | 21:48 | 12:34 | 151.82 |
| 8 |
04:12
↑
48° Đông Bắc
|
20:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +1m 25s | N/A | N/A | 01:59 | 23:11 | 03:21 | 21:49 | 12:34 | 151.84 |
| 9 |
04:11
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +1m 19s | N/A | N/A | 01:57 | 23:13 | 03:20 | 21:50 | 12:34 | 151.86 |
| 10 |
04:11
↑
48° Đông Bắc
|
20:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +1m 13s | N/A | N/A | 01:56 | 23:15 | 03:19 | 21:51 | 12:35 | 151.87 |
| 11 |
04:10
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +1m 07s | N/A | N/A | 01:54 | 23:17 | 03:19 | 21:51 | 12:35 | 151.89 |
| 12 |
04:10
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +1m 01s | N/A | N/A | 01:53 | 23:18 | 03:18 | 21:52 | 12:35 | 151.91 |
| 13 |
04:10
↑
48° Đông Bắc
|
21:01
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +0m 54s | N/A | N/A | 01:52 | 23:19 | 03:18 | 21:53 | 12:35 | 151.93 |
| 14 |
04:10
↑
48° Đông Bắc
|
21:02
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +0m 48s | N/A | N/A | 01:51 | 23:21 | 03:18 | 21:54 | 12:35 | 151.94 |
| 15 |
04:09
↑
48° Đông Bắc
|
21:02
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +0m 42s | N/A | N/A | 01:50 | 23:22 | 03:17 | 21:54 | 12:36 | 151.96 |
| 16 |
04:09
↑
48° Đông Bắc
|
21:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +0m 35s | N/A | N/A | 01:50 | 23:23 | 03:17 | 21:55 | 12:36 | 151.97 |
| 17 |
04:09
↑
47° Đông Bắc
|
21:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +0m 29s | N/A | N/A | 01:49 | 23:24 | 03:17 | 21:55 | 12:36 | 151.98 |
| 18 |
04:09
↑
47° Đông Bắc
|
21:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 22s | N/A | N/A | 01:49 | 23:24 | 03:17 | 21:56 | 12:36 | 151.99 |
| 19 |
04:09
↑
47° Đông Bắc
|
21:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 16s | N/A | N/A | 01:49 | 23:25 | 03:17 | 21:56 | 12:36 | 152.00 |
| 20 |
04:09
↑
47° Đông Bắc
|
21:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 09s | N/A | N/A | 01:48 | 23:25 | 03:17 | 21:57 | 12:37 | 152.01 |
| 21 |
04:10
↑
47° Đông Bắc
|
21:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 02s | N/A | N/A | 01:49 | 23:25 | 03:17 | 21:57 | 12:37 | 152.02 |
| 22 |
04:10
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 03s | N/A | N/A | 01:49 | 23:25 | 03:17 | 21:57 | 12:37 | 152.03 |
| 23 |
04:10
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 10s | N/A | N/A | 01:49 | 23:25 | 03:18 | 21:57 | 12:37 | 152.04 |
| 24 |
04:10
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 16s | N/A | N/A | 01:50 | 23:25 | 03:18 | 21:57 | 12:38 | 152.04 |
| 25 |
04:11
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -0m 23s | N/A | N/A | 01:50 | 23:25 | 03:18 | 21:57 | 12:38 | 152.05 |
| 26 |
04:11
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -0m 29s | N/A | N/A | 01:51 | 23:24 | 03:19 | 21:57 | 12:38 | 152.06 |
| 27 |
04:12
↑
48° Đông Bắc
|
21:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -0m 36s | N/A | N/A | 01:52 | 23:23 | 03:20 | 21:57 | 12:38 | 152.06 |
| 28 |
04:12
↑
48° Đông Bắc
|
21:04
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -0m 42s | N/A | N/A | 01:53 | 23:23 | 03:20 | 21:56 | 12:38 | 152.07 |
| 29 |
04:13
↑
48° Đông Bắc
|
21:04
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -0m 48s | N/A | N/A | 01:55 | 23:22 | 03:21 | 21:56 | 12:39 | 152.07 |
| 30 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
21:04
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -0m 55s | N/A | N/A | 01:56 | 23:21 | 03:22 | 21:56 | 12:39 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Orël. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Orël, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 27.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Orël
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Orël
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Orël
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Orël.