Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orël, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:29 53.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 306.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 06m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orël

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:53
58° K.K.Ç
20:29
302° Kuzey Batı
15h 35m -3m 19s 01:35 23:42 03:11 22:10 04:09 21:12 12:42 151.83
2
04:55
58° K.K.Ç
20:27
301° Kuzey Batı
15h 32m -3m 21s 01:42 23:35 03:13 22:08 04:11 21:10 12:42 151.81
3
04:56
59° K.K.Ç
20:25
301° Kuzey Batı
15h 28m -3m 24s 01:48 23:30 03:16 22:05 04:13 21:08 12:41 151.79
4
04:58
59° K.K.Ç
20:24
300° Kuzey Batı
15h 25m -3m 26s 01:54 23:24 03:18 22:02 04:15 21:06 12:41 151.77
5
05:00
60° K.K.Ç
20:22
300° Kuzey Batı
15h 22m -3m 28s 01:59 23:19 03:21 22:00 04:17 21:04 12:41 151.75
6
05:01
60° K.K.Ç
20:20
299° Kuzey Batı
15h 18m -3m 31s 02:04 23:14 03:23 21:57 04:19 21:02 12:41 151.73
7
05:03
61° K.K.Ç
20:18
299° Kuzey Batı
15h 14m -3m 33s 02:09 23:09 03:26 21:54 04:21 21:00 12:41 151.71
8
05:05
61° K.K.Ç
20:16
298° Kuzey Batı
15h 11m -3m 35s 02:13 23:04 03:28 21:51 04:23 20:57 12:41 151.69
9
05:06
62° K.K.Ç
20:14
298° Kuzey Batı
15h 07m -3m 36s 02:18 23:00 03:31 21:49 04:25 20:55 12:41 151.67
10
05:08
62° K.K.Ç
20:12
297° Kuzey Batı
15h 04m -3m 38s 02:22 22:55 03:33 21:46 04:27 20:53 12:41 151.64
11
05:10
63° K.K.Ç
20:10
297° Kuzey Batı
15h 00m -3m 40s 02:26 22:51 03:36 21:43 04:29 20:51 12:40 151.62
12
05:11
63° K.K.Ç
20:08
296° Kuzey Batı
14h 56m -3m 42s 02:30 22:47 03:38 21:40 04:31 20:49 12:40 151.59
13
05:13
64° K.K.Ç
20:06
296° Kuzey Batı
14h 53m -3m 43s 02:34 22:43 03:41 21:38 04:32 20:46 12:40 151.57
14
05:15
64° K.K.Ç
20:04
295° Kuzey Batı
14h 49m -3m 45s 02:38 22:39 03:43 21:35 04:34 20:44 12:40 151.54
15
05:16
65° K.K.Ç
20:02
295° Kuzey Batı
14h 45m -3m 46s 02:41 22:35 03:45 21:32 04:36 20:42 12:40 151.51
16
05:18
66° K.K.Ç
20:00
294° Kuzey Batı
14h 41m -3m 47s 02:45 22:31 03:48 21:29 04:38 20:39 12:40 151.49
17
05:20
66° K.K.Ç
19:58
294° Kuzey Batı
14h 37m -3m 49s 02:48 22:27 03:50 21:27 04:40 20:37 12:39 151.46
18
05:21
67° K.K.Ç
19:56
293° Kuzey Batı
14h 34m -3m 50s 02:52 22:23 03:53 21:24 04:42 20:35 12:39 151.43
19
05:23
67° K.K.Ç
19:53
292° Kuzey Batı
14h 30m -3m 51s 02:55 22:20 03:55 21:21 04:44 20:32 12:39 151.40
20
05:25
68° K.K.Ç
19:51
292° Kuzey Batı
14h 26m -3m 52s 03:02 22:16 03:57 21:18 04:46 20:30 12:39 151.37
21
05:27
68° K.K.Ç
19:49
291° Kuzey Batı
14h 22m -3m 53s 03:02 22:12 03:59 21:15 04:48 20:28 12:38 151.34
22
05:28
69° K.K.Ç
19:47
291° Kuzey Batı
14h 18m -3m 54s 03:05 22:09 04:02 21:13 04:50 20:25 12:38 151.31
23
05:30
70° K.K.Ç
19:45
290° Kuzey Batı
14h 14m -3m 55s 03:08 22:05 04:04 21:10 04:52 20:23 12:38 151.28
24
05:32
70° K.K.Ç
19:42
289° Kuzey Batı
14h 10m -3m 56s 03:11 22:02 04:06 21:07 04:53 20:20 12:38 151.24
25
05:33
71° K.K.Ç
19:40
289° Kuzey Batı
14h 06m -3m 57s 03:14 21:58 04:08 21:04 04:55 20:18 12:37 151.21
26
05:35
71° K.K.Ç
19:38
288° Kuzey Batı
14h 02m -3m 57s 03:17 21:55 04:11 21:02 04:57 20:16 12:37 151.18
27
05:37
72° K.K.Ç
19:36
288° Kuzey Batı
13h 58m -3m 58s 03:20 21:51 04:13 20:59 04:59 20:13 12:37 151.14
28
05:38
73° K.K.Ç
19:33
287° Kuzey Batı
13h 54m -3m 59s 03:22 21:48 04:15 20:56 05:01 20:11 12:37 151.11
29
05:40
73° K.K.Ç
19:31
286° Kuzey Batı
13h 50m -3m 59s 03:25 21:45 04:17 20:53 05:03 20:08 12:36 151.08
30
05:42
74° K.K.Ç
19:29
286° Kuzey Batı
13h 46m -4m 00s 03:28 21:41 04:19 20:51 05:05 20:06 12:36 151.04
31
05:44
74° K.K.Ç
19:26
285° Kuzey Batı
13h 42m -4m 01s 03:31 21:38 04:22 20:48 05:06 20:03 12:36 151.01

Trong Orël, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Orël

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Orël

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Orël

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí