Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 55.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:57 304.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 50m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:58
112° EAA
17:39
248° VNA
9klst 41mín -3m 32s 06:05 19:32 06:43 18:54 07:22 18:15 12:49 148.49
2
08:00
113° EAA
17:37
247° VNA
9klst 37mín -3m 31s 06:06 19:30 06:45 18:52 07:24 18:13 12:49 148.45
3
08:01
113° EAA
17:35
246° VNA
9klst 34mín -3m 29s 06:08 19:29 06:46 18:50 07:25 18:11 12:49 148.42
4
08:03
114° EAA
17:34
246° VNA
9klst 30mín -3m 28s 06:09 19:27 06:48 18:49 07:27 18:10 12:49 148.38
5
08:05
114° EAA
17:32
245° VNA
9klst 27mín -3m 26s 06:11 19:26 06:49 18:47 07:29 18:08 12:49 148.34
6
08:07
115° EAA
17:30
245° VNA
9klst 23mín -3m 24s 06:12 19:24 06:51 18:46 07:30 18:07 12:49 148.31
7
08:08
115° EAA
17:29
244° VNA
9klst 20mín -3m 22s 06:14 19:23 06:52 18:44 07:32 18:05 12:49 148.27
8
08:10
116° EAA
17:27
244° VNA
9klst 17mín -3m 20s 06:15 19:22 06:54 18:43 07:34 18:04 12:49 148.23
9
08:12
116° EAA
17:26
243° VNA
9klst 13mín -3m 18s 06:17 19:20 06:56 18:42 07:35 18:02 12:49 148.20
10
08:13
117° EAA
17:24
243° VNA
9klst 10mín -3m 16s 06:18 19:19 06:57 18:40 07:37 18:01 12:49 148.16
11
08:15
117° EAA
17:23
242° VNA
9klst 07mín -3m 14s 06:20 19:18 06:59 18:39 07:38 17:59 12:49 148.13
12
08:17
118° EAA
17:21
242° VNA
9klst 04mín -3m 11s 06:21 19:17 07:00 18:38 07:40 17:58 12:49 148.09
13
08:19
118° EAA
17:20
242° VNA
9klst 00mín -3m 09s 06:23 19:16 07:02 18:37 07:42 17:57 12:49 148.06
14
08:20
119° EAA
17:18
241° VNA
8klst 57mín -3m 06s 06:24 19:14 07:03 18:36 07:43 17:55 12:50 148.02
15
08:22
119° EAA
17:17
241° VNA
8klst 54mín -3m 03s 06:25 19:13 07:04 18:34 07:45 17:54 12:50 147.99
16
08:24
120° EAA
17:16
240° VNA
8klst 51mín -3m 01s 06:27 19:12 07:06 18:33 07:46 17:53 12:50 147.95
17
08:25
120° EAA
17:14
240° VNA
8klst 48mín -2m 58s 06:28 19:11 07:07 18:32 07:48 17:52 12:50 147.92
18
08:27
120° EAA
17:13
239° VNA
8klst 45mín -2m 54s 06:30 19:10 07:09 18:31 07:49 17:51 12:50 147.89
19
08:29
121° EAA
17:12
239° VNA
8klst 43mín -2m 51s 06:31 19:09 07:10 18:30 07:51 17:50 12:50 147.86
20
08:30
121° EAA
17:11
238° VNA
8klst 40mín -2m 48s 06:32 19:09 07:12 18:29 07:52 17:49 12:51 147.82
21
08:32
122° EAA
17:10
238° VNA
8klst 37mín -2m 44s 06:34 19:08 07:13 18:28 07:54 17:48 12:51 147.79
22
08:34
122° EAA
17:08
238° VNA
8klst 34mín -2m 41s 06:35 19:07 07:14 18:28 07:55 17:47 12:51 147.76
23
08:35
122° EAA
17:07
237° VNA
8klst 32mín -2m 37s 06:36 19:06 07:16 18:27 07:57 17:46 12:51 147.73
24
08:37
123° EAA
17:06
237° VNA
8klst 29mín -2m 33s 06:38 19:06 07:17 18:26 07:58 17:45 12:52 147.70
25
08:38
123° EAA
17:05
237° VNA
8klst 27mín -2m 29s 06:39 19:05 07:18 18:25 08:00 17:44 12:52 147.68
26
08:40
124° EAA
17:05
236° VNA
8klst 24mín -2m 25s 06:40 19:04 07:20 18:25 08:01 17:43 12:52 147.65
27
08:41
124° S
17:04
236° V
8klst 22mín -2m 21s 06:41 19:04 07:21 18:24 08:02 17:43 12:53 147.62
28
08:43
124° S
17:03
236° V
8klst 20mín -2m 17s 06:43 19:03 07:22 18:23 08:04 17:42 12:53 147.60
29
08:44
124° S
17:02
235° V
8klst 17mín -2m 12s 06:44 19:03 07:24 18:23 08:05 17:41 12:53 147.57
30
08:46
125° S
17:01
235° V
8klst 15mín -2m 07s 06:45 19:02 07:25 18:22 08:06 17:41 12:54 147.55

Trong Orsk, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Orsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Orsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Orsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí